CÔNG TY CỔ PHẦN CHỨNG KHOÁN VIX
Giá đóng cửa · nghìn đồng
12,30
So với phiên trước: -0,20 -1,6%
Phiên 27/10/2026
- Vốn hóa
- 31,6 nghìn tỷ
- P/E
- 18,9
- P/B
- 1,0
- ROE
- 6,5%
- Biên độ 52 tuần
- 11,00 25,90
Báo cáo tài chính
Đơn vị: tỷ đồng, trừ EPS và BVPS (đồng) và tỷ lệ (%)
Doanh thu và lợi nhuận
tỷ đồng- Doanh thu8.279
- LNST5.410
Biên lợi nhuận
%- Biên gộp86,5%
- Biên ròng65,3%
ROE và ROA
%- ROE28,9%
- ROA20,1%
EPS và BVPS
đồng- EPS3.533
- BVPS14.010
Nợ vay trên vốn chủ
lần- Nợ vay / vốn chủ0,5
Từ năm 2008 · Kỳ mới nhất ở bên trái, cuộn ngang để xem kỳ cũ hơn
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 | 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kết quả kinh doanh | ||||||||||||||||||
| Doanh thu thuần | 8.279 | 1.838 | 1.624 | 1.187 | 1.570 | 718 | 437 | 452 | 388 | 187 | 164 | 139 | 52 | 42 | 56 | 77 | 90 | 55 |
| Lợi nhuận gộp | 7.158 | 938 | 1.230 | 433 | 972 | 434 | 200 | 303 | 173 | 104 | 107 | 112 | 47 | -44 | 25 | 52 | 69 | 40 |
| Lợi nhuận sau thuế | 5.410 | 663 | 966 | 312 | 736 | 328 | 116 | 217 | 78 | 54 | 71 | 79 | 42 | -51 | 7 | 7 | 35 | 0 |
| Dòng tiền kinh doanh | -6.969 | -8.835 | -1.189 | -1.669 | -1.823 | -96 | 22 | 1 | -151 | 23 | -266 | -261 | 32 | -16 | 248 | -105 | 18 | -98 |
| Cân đối kế toán | ||||||||||||||||||
| Tổng tài sản | 34.167 | 19.606 | 9.087 | 8.148 | 4.730 | 2.115 | 1.766 | 1.530 | 1.323 | 1.093 | 816 | 435 | 317 | 276 | 356 | 372 | 471 | 360 |
| Vốn chủ sở hữu | 21.455 | 16.045 | 8.829 | 7.863 | 3.762 | 1.749 | 1.421 | 1.104 | 925 | 798 | 776 | 389 | 310 | 267 | 349 | 343 | 335 | 300 |
| Nợ vay | 11.332 | 2.845 | 0 | 0 | 250 | 80 | 180 | 80 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Trên mỗi cổ phiếu | ||||||||||||||||||
| EPS (đồng) | 3.533 | 677 | 1.444 | 610 | 4.259 | 2.571 | 1.038 | 2.675 | 1.088 | 765 | 1.233 | 2.644 | 1.414 | -1.708 | 218 | 248 | 1.173 | 0 |
| BVPS (đồng) | 14.010 | 11.001 | 13.189 | 13.507 | 13.699 | 13.695 | 12.236 | 13.640 | 12.561 | 11.385 | 11.625 | 12.965 | 10.321 | 8.911 | 11.642 | 11.343 | 11.175 | 10.003 |
| Tỷ số | ||||||||||||||||||
| ROE | 28,9% | 5,3% | 11,6% | 5,4% | 26,7% | 20,7% | 9,2% | 21,3% | 9,1% | 6,8% | 12,2% | 22,7% | 14,7% | -16,6% | 1,9% | 2,2% | 11,1% | 0,0% |
| ROA | 20,1% | 4,6% | 11,2% | 4,8% | 21,5% | 16,9% | 7,1% | 15,2% | 6,5% | 5,6% | 11,4% | 21,1% | 14,3% | -16,2% | 1,8% | 1,8% | 8,5% | 0,0% |
| Biên lợi nhuận gộp | 86,5% | 51,1% | 75,8% | 36,4% | 61,9% | 60,4% | 45,8% | 67,0% | 44,6% | 55,6% | 65,0% | 80,0% | 90,1% | -105,0% | 44,5% | 67,7% | 76,6% | 73,0% |
| Biên lợi nhuận ròng | 65,3% | 36,1% | 59,5% | 26,3% | 46,9% | 45,7% | 26,6% | 47,9% | 20,2% | 28,6% | 43,3% | 56,9% | 81,5% | -121,4% | 11,8% | 9,7% | 39,2% | 0,2% |
| Nợ vay / vốn chủ (lần) | 0,5 | 0,2 | 0,0 | 0,0 | 0,1 | 0,0 | 0,1 | 0,1 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
Doanh thu và lợi nhuận
tỷ đồng- Doanh thu2.048
- LNST174
Biên lợi nhuận
%- Biên gộp14,8%
- Biên ròng8,5%
ROE và ROA
%- ROE2,1%
- ROA1,8%
EPS và BVPS
đồng- EPS0
- BVPS12.774
Nợ vay trên vốn chủ
lần- Nợ vay / vốn chủ0,2
8 quý gần nhất · Kỳ mới nhất ở bên trái, cuộn ngang để xem kỳ cũ hơn
| Chỉ tiêu | Q3/2026 | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kết quả kinh doanh | ||||||||
| Doanh thu thuần | 2.048 | 1.349 | 1.653 | 2.101 | 3.222 | 1.976 | 980 | 545 |
| Lợi nhuận gộp | 303 | 194 | 314 | 1.787 | 3.171 | 1.688 | 512 | 168 |
| Lợi nhuận sau thuế | 174 | 76 | 138 | 1.287 | 2.449 | 1.302 | 372 | 112 |
| Dòng tiền kinh doanh | -871 | -7.502 | 3.243 | 253 | -4.220 | -1.671 | -1.331 | -4.425 |
| Cân đối kế toán | ||||||||
| Tổng tài sản | 39.860 | 38.592 | 29.598 | 34.167 | 31.535 | 24.385 | 20.611 | 19.606 |
| Vốn chủ sở hữu | 32.866 | 32.695 | 21.593 | 21.455 | 20.168 | 17.719 | 16.417 | 16.045 |
| Nợ vay | 5.650 | 4.560 | 7.011 | 11.332 | 10.283 | 6.207 | 3.971 | 2.845 |
| Trên mỗi cổ phiếu | ||||||||
| EPS (đồng) | 0 | 114 | 0 | 841 | 0 | 1.093 | 0 | 3 |
| BVPS (đồng) | 12.774 | 13.343 | 14.100 | 14.010 | 13.169 | 11.570 | 11.256 | 11.001 |
| Tỷ số | ||||||||
| ROE | 2,1% | 1,1% | 2,6% | 24,7% | 51,7% | 30,5% | 9,2% | 2,8% |
| ROA | 1,8% | 0,9% | 1,7% | 15,7% | 35,0% | 23,1% | 7,4% | 2,4% |
| Biên lợi nhuận gộp | 14,8% | 14,4% | 19,0% | 85,0% | 98,4% | 85,4% | 52,2% | 30,9% |
| Biên lợi nhuận ròng | 8,5% | 5,6% | 8,4% | 61,2% | 76,0% | 65,9% | 38,0% | 20,6% |
| Nợ vay / vốn chủ (lần) | 0,2 | 0,1 | 0,3 | 0,5 | 0,5 | 0,4 | 0,2 | 0,2 |
ROE, ROA theo quý tính trên lợi nhuận quý, quy đổi ra năm (nhân 4).
Chỉ số chính
- Vốn hóa
- 31,6 nghìn tỷ
- P/E
- 18,9
- P/B
- 1,0
- P/S
- 4,4
- EPS 4 quý
- 651
- BVPS
- 12.774
- ROE
- 6,5%
- ROA
- 4,8%
- Tỷ suất cổ tức
- 0,0%
- Beta
- 1,5
- Cao nhất 52 tuần
- 25,90
- Thấp nhất 52 tuần
- 11,00
- KL trung bình 20 phiên
- 30.094.023
Chỉ số định giá theo giá ngày 27/10/2026; EPS, ROE, ROA theo 4 quý gần nhất.