Bỏ qua tới nội dung chính

CÔNG TY CỔ PHẦN CHỨNG KHOÁN VIX

  • VIX
  • HOSE
  • Dịch vụ tài chính

Giá đóng cửa · nghìn đồng

12,30

So với phiên trước: -0,20 -1,6%

Phiên 27/10/2026

Vốn hóa
31,6 nghìn tỷ
P/E
18,9
P/B
1,0
ROE
6,5%
Biên độ 52 tuần
11,00 25,90

Lịch sử giá

Biểu đồ giá đóng cửa VIX, 1 năm, kèm đường trung bình động và khối lượng
Từ
24,93
Cao nhất
25,74
Thấp nhất
11,19
Thay đổi
-50,7%
Biểu đồ giá đóng cửa VIX, 3 năm, kèm đường trung bình động và khối lượng
Từ
7,38
Cao nhất
31,45
Thấp nhất
6,99
Thay đổi
+66,6%
Biểu đồ giá đóng cửa VIX, 5 năm, kèm đường trung bình động và khối lượng
Từ
8,69
Cao nhất
31,81
Thấp nhất
2,82
Thay đổi
+41,6%
Biểu đồ giá đóng cửa VIX, Tất cả, kèm đường trung bình động và khối lượng
Từ
0,88
Cao nhất
30,16
Thấp nhất
0,57
Thay đổi
+1.297,7%
  • Giá đóng cửa
  • MA20
  • MA50
  • MA200

Giá đã điều chỉnh theo cổ tức và chia tách (nghìn đồng); khối lượng khớp lệnh (cổ phiếu).

Biến động giá

1 tháng
-2,8%
3 tháng
+9,9%
6 tháng
-22,2%
Từ đầu năm
-32,0%
1 năm
-50,7%

Thấp nhất 52 tuần – Cao nhất 52 tuần

Thấp nhất 52 tuần
11,00
Giá đóng cửa
12,30
Cao nhất 52 tuần
25,90
MA20
11,99 +2,6%
MA50
12,73 -3,4%
MA200
15,42 -20,2%
KL trung bình 20 phiên
30.094.023