Bỏ qua tới nội dung chính

Tổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam – Công ty cổ phần

  • POW
  • HOSE
  • Dịch vụ tiện ích · Điện lực

Giá đóng cửa · nghìn đồng

12,40

So với phiên trước: -0,15 -1,2%

Phiên 27/10/2026

Vốn hóa
38,0 nghìn tỷ
P/E
6,4
P/B
0,9
ROE
15,3%
Biên độ 52 tuần
11,16 16,85

Báo cáo tài chính

Đơn vị: tỷ đồng, trừ EPS và BVPS (đồng) và tỷ lệ (%)

  • Doanh thu và lợi nhuận

    tỷ đồng
    • Doanh thu34.306
    • LNST2.427
  • Biên lợi nhuận

    %
    • Biên gộp13,1%
    • Biên ròng7,1%
  • ROE và ROA

    %
    • ROE6,8%
    • ROA2,9%
  • EPS và BVPS

    đồng
    • EPS871
    • BVPS13.354
  • Nợ vay trên vốn chủ

    lần
    • Nợ vay / vốn chủ0,8

Từ năm 2014 · Kỳ mới nhất ở bên trái, cuộn ngang để xem kỳ cũ hơn

Chỉ tiêu tài chính POW theo năm
Chỉ tiêu 202520242023202220212020201920182017201620152014
Kết quả kinh doanh
Doanh thu thuần 34.306 30.306 28.329 28.224 24.561 29.732 35.374 32.662 29.710 28.212 23.230 24.357
Lợi nhuận gộp 4.479 1.998 2.704 3.726 2.540 4.580 5.138 4.477 4.923 3.783 5.228 3.738
Lợi nhuận sau thuế 2.427 1.112 1.038 2.061 1.799 2.365 2.510 1.921 2.233 1.075 2.169 2.190
Dòng tiền kinh doanh 2.094 4.344 3.352 3.156 5.147 7.957 5.323 4.996 6.113 3.750 5.042 4.703
Cân đối kế toán
Tổng tài sản 88.612 79.915 70.362 56.843 52.977 54.050 55.696 58.111 60.583 69.732 71.283 49.180
Vốn chủ sở hữu 37.216 34.681 34.119 33.281 31.125 31.267 29.509 26.815 27.724 26.797 26.327 17.554
Nợ vay 28.887 22.659 12.679 9.017 8.458 12.410 17.552 19.858 24.877 30.557 33.725 23.401
Trên mỗi cổ phiếu
EPS (đồng) 871 475 443 871 757 999 1.028 184 0 0 0 0
BVPS (đồng) 13.354 14.809 14.569 14.211 13.291 13.351 12.601 11.450 12.732 12.307 12.091 13.393
Tỷ số
ROE 6,8% 3,2% 3,1% 6,4% 5,8% 7,8% 8,9% 7,0% 8,2% 4,0% 9,9% 12,5%
ROA 2,9% 1,5% 1,6% 3,8% 3,4% 4,3% 4,4% 3,2% 3,4% 1,5% 3,6% 4,5%
Biên lợi nhuận gộp 13,1% 6,6% 9,5% 13,2% 10,3% 15,4% 14,5% 13,7% 16,6% 13,4% 22,5% 15,3%
Biên lợi nhuận ròng 7,1% 3,7% 3,7% 7,3% 7,3% 8,0% 7,1% 5,9% 7,5% 3,8% 9,3% 9,0%
Nợ vay / vốn chủ (lần) 0,8 0,7 0,4 0,3 0,3 0,4 0,6 0,7 0,9 1,1 1,3 1,3
  • Doanh thu và lợi nhuận

    tỷ đồng
    • Doanh thu20.306
    • LNST3.375
  • Biên lợi nhuận

    %
    • Biên gộp22,6%
    • Biên ròng16,6%
  • ROE và ROA

    %
    • ROE31,5%
    • ROA13,4%
  • EPS và BVPS

    đồng
    • EPS1.143
    • BVPS14.440
  • Nợ vay trên vốn chủ

    lần
    • Nợ vay / vốn chủ0,9

8 quý gần nhất · Kỳ mới nhất ở bên trái, cuộn ngang để xem kỳ cũ hơn

Chỉ tiêu tài chính POW theo quý
Chỉ tiêu Q2/2026Q1/2026Q4/2025Q3/2025Q2/2025Q1/2025Q4/2024Q3/2024
Kết quả kinh doanh
Doanh thu thuần 20.306 12.327 8.902 7.855 9.399 8.150 8.619 6.061
Lợi nhuận gộp 4.586 1.804 1.204 1.291 1.168 816 590 296
Lợi nhuận sau thuế 3.375 1.200 570 809 602 445 46 396
Dòng tiền kinh doanh -4.017 1.074 -1.320 2.553 906 -45 -576 5.099
Cân đối kế toán
Tổng tài sản 105.925 95.758 88.612 85.771 85.651 80.740 79.915 80.692
Vốn chủ sở hữu 44.300 41.295 37.216 36.476 35.576 35.034 34.681 34.642
Nợ vay 38.200 33.420 28.887 27.734 27.870 23.459 22.659 19.962
Trên mỗi cổ phiếu
EPS (đồng) 1.143 391 78 346 257 190 20 169
BVPS (đồng) 14.440 13.461 13.354 15.576 15.191 14.960 14.809 14.792
Tỷ số
ROE 31,5% 12,2% 6,2% 9,0% 6,8% 5,1% 0,5% 4,6%
ROA 13,4% 5,2% 2,6% 3,8% 2,9% 2,2% 0,2% 2,0%
Biên lợi nhuận gộp 22,6% 14,6% 13,5% 16,4% 12,4% 10,0% 6,8% 4,9%
Biên lợi nhuận ròng 16,6% 9,7% 6,4% 10,3% 6,4% 5,5% 0,5% 6,5%
Nợ vay / vốn chủ (lần) 0,9 0,8 0,8 0,8 0,8 0,7 0,7 0,6

ROE, ROA theo quý tính trên lợi nhuận quý, quy đổi ra năm (nhân 4).

Chỉ số chính

Vốn hóa
38,0 nghìn tỷ
P/E
6,4
P/B
0,9
P/S
0,8
EPS 4 quý
1.941
BVPS
13.453
ROE
15,3%
ROA
6,4%
EV/EBITDA
6,1
Beta
0,7

Chỉ số định giá theo giá ngày 27/10/2026; EPS, ROE, ROA theo 4 quý gần nhất.