Bỏ qua tới nội dung chính

Công ty Cổ phần Container Việt Nam

  • VSC
  • HOSE
  • Hàng hóa và dịch vụ công nghiệp · Giao thông công nghiệp

Giá đóng cửa · nghìn đồng

14,30

So với phiên trước: -0,20 -1,4%

Phiên 27/10/2026

Vốn hóa
5,4 nghìn tỷ
P/E
15,6
P/B
1,0
ROE
5,5%
Biên độ 52 tuần
12,25 27,90

Báo cáo tài chính

Đơn vị: tỷ đồng, trừ EPS và BVPS (đồng) và tỷ lệ (%)

  • Doanh thu và lợi nhuận

    tỷ đồng
    • Doanh thu3.206
    • LNST341
  • Biên lợi nhuận

    %
    • Biên gộp35,6%
    • Biên ròng10,6%
  • ROE và ROA

    %
    • ROE6,0%
    • ROA3,3%
  • EPS và BVPS

    đồng
    • EPS918
    • BVPS17.060
  • Nợ vay trên vốn chủ

    lần
    • Nợ vay / vốn chủ0,8

Từ năm 2005 · Kỳ mới nhất ở bên trái, cuộn ngang để xem kỳ cũ hơn

Chỉ tiêu tài chính VSC theo năm
Chỉ tiêu 2025202420232022202120202019201820172016201520142013201220102009200820062005
Kết quả kinh doanh
Doanh thu thuần 3.206 2.788 2.181 2.007 1.892 1.689 1.793 1.694 1.303 1.082 928 891 792 779 548 458 313 165 131
Lợi nhuận gộp 1.141 843 654 659 602 449 437 496 408 396 371 312 303 268 197 180 115 59 42
Lợi nhuận sau thuế 341 336 124 314 350 240 234 300 237 251 279 248 240 229 180 155 104 45 32
Dòng tiền kinh doanh 628 14 642 472 645 529 446 511 428 314 320 236 240 119 232 126 103 29 Không có
Cân đối kế toán
Tổng tài sản 12.963 7.795 5.191 4.367 3.266 2.458 2.393 2.489 2.479 2.397 2.224 1.495 1.133 1.055 812 647 438 280 210
Vốn chủ sở hữu 6.387 4.896 3.294 3.201 2.996 2.171 2.070 1.945 1.710 1.515 1.431 1.216 884 757 541 431 289 147 113
Nợ vay 5.374 1.950 1.569 908 0 0 76 287 520 643 425 13 9 40 25 59 26 37 27
Trên mỗi cổ phiếu
EPS (đồng) 918 1.393 844 2.451 5.392 3.913 3.827 4.905 4.261 4.531 Không có Không có Không có Không có Không có Không có Không có Không có 5.550
BVPS (đồng) 17.060 17.072 24.696 26.397 27.231 39.379 37.554 38.804 34.114 33.266 34.556 35.201 30.664 31.507 44.930 35.843 30.001 25.279 19.767
Tỷ số
ROE 6,0% 8,2% 3,8% 10,1% 13,5% 11,3% 11,7% 16,4% 14,7% 17,1% 21,1% 23,6% 29,3% 35,2% 37,0% 43,1% 47,9% 34,8% 28,1%
ROA 3,3% 5,2% 2,6% 8,2% 12,2% 9,9% 9,6% 12,1% 9,7% 10,9% 15,0% 18,9% 22,0% 24,5% 24,6% 28,6% 29,0% 18,4% 15,0%
Biên lợi nhuận gộp 35,6% 30,3% 30,0% 32,8% 31,8% 26,6% 24,4% 29,3% 31,3% 36,6% 39,9% 35,0% 38,3% 34,4% 36,0% 39,4% 36,8% 35,9% 32,2%
Biên lợi nhuận ròng 10,6% 12,1% 5,7% 15,7% 18,5% 14,2% 13,1% 17,7% 18,2% 23,2% 30,1% 27,8% 30,4% 29,3% 32,8% 33,9% 33,4% 27,4% 24,2%
Nợ vay / vốn chủ (lần) 0,8 0,4 0,5 0,3 0,0 0,0 0,0 0,1 0,3 0,4 0,3 0,0 0,0 0,1 0,0 0,1 0,1 0,3 0,2
  • Doanh thu và lợi nhuận

    tỷ đồng
    • Doanh thu861
    • LNST186
  • Biên lợi nhuận

    %
    • Biên gộp43,6%
    • Biên ròng21,6%
  • ROE và ROA

    %
    • ROE10,6%
    • ROA5,1%
  • EPS và BVPS

    đồng
    • EPS0
    • BVPS19.395
  • Nợ vay trên vốn chủ

    lần
    • Nợ vay / vốn chủ0,9

8 quý gần nhất · Kỳ mới nhất ở bên trái, cuộn ngang để xem kỳ cũ hơn

Chỉ tiêu tài chính VSC theo quý
Chỉ tiêu Q2/2026Q1/2026Q4/2025Q3/2025Q2/2025Q1/2025Q4/2024Q3/2024
Kết quả kinh doanh
Doanh thu thuần 861 861 872 844 807 682 775 709
Lợi nhuận gộp 376 332 341 318 254 228 198 220
Lợi nhuận sau thuế 186 13 65 79 116 81 169 54
Dòng tiền kinh doanh -606 970 2.493 -1.420 -510 65 -2.622 2.525
Cân đối kế toán
Tổng tài sản 14.854 14.121 12.963 11.326 8.775 8.212 7.795 7.312
Vốn chủ sở hữu 7.261 6.769 6.387 5.909 5.070 5.124 4.896 4.599
Nợ vay 6.504 5.892 5.374 4.363 2.608 2.115 1.950 2.182
Trên mỗi cổ phiếu
EPS (đồng) 0 0 0 0 0 0 0 0
BVPS (đồng) 19.395 18.082 17.060 15.785 13.543 17.110 17.072 16.035
Tỷ số
ROE 10,6% 0,8% 4,2% 5,8% 9,1% 6,4% 14,3% 4,7%
ROA 5,1% 0,4% 2,1% 3,1% 5,5% 4,0% 9,0% 3,1%
Biên lợi nhuận gộp 43,6% 38,5% 39,1% 37,7% 31,4% 33,4% 25,6% 31,1%
Biên lợi nhuận ròng 21,6% 1,6% 7,5% 9,4% 14,4% 11,8% 21,9% 7,6%
Nợ vay / vốn chủ (lần) 0,9 0,9 0,8 0,7 0,5 0,4 0,4 0,5

ROE, ROA theo quý tính trên lợi nhuận quý, quy đổi ra năm (nhân 4).

Chỉ số chính

Vốn hóa
5,4 nghìn tỷ
P/E
15,6
P/B
1,0
P/S
1,6
BVPS
14.919
ROE
5,5%
ROA
2,8%
EV/EBITDA
8,8
Beta
1,2

Chỉ số định giá theo giá ngày 27/10/2026; EPS, ROE, ROA theo 4 quý gần nhất.