Bỏ qua tới nội dung chính

Công ty Cổ phần Vincom Retail

  • VRE
  • HOSE
  • VN30
  • Bất động sản · Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Giá đóng cửa · nghìn đồng

24,40

So với phiên trước: +0,10 +0,4%

Phiên 27/10/2026

Vốn hóa
55,4 nghìn tỷ
P/E
7,6
P/B
1,2
ROE
15,2%
Biên độ 52 tuần
20,90 38,15

Báo cáo tài chính

Đơn vị: tỷ đồng, trừ EPS và BVPS (đồng) và tỷ lệ (%)

  • Doanh thu và lợi nhuận

    tỷ đồng
    • Doanh thu8.837
    • LNST6.446
  • Biên lợi nhuận

    %
    • Biên gộp53,5%
    • Biên ròng72,9%
  • ROE và ROA

    %
    • ROE14,3%
    • ROA11,1%
  • EPS và BVPS

    đồng
    • EPS2.837
    • BVPS20.769
  • Nợ vay trên vốn chủ

    lần
    • Nợ vay / vốn chủ0,1

Từ năm 2012 · Kỳ mới nhất ở bên trái, cuộn ngang để xem kỳ cũ hơn

Chỉ tiêu tài chính VRE theo năm
Chỉ tiêu 20252024202320222021202020192018201720162015201420132012
Kết quả kinh doanh
Doanh thu thuần 8.837 8.939 9.791 7.361 5.891 8.329 9.259 9.124 5.518 6.386 5.958 1.927 591 0
Lợi nhuận gộp 4.732 4.755 5.346 3.817 2.392 3.821 4.404 3.641 2.801 2.642 2.007 1.226 421 0
Lợi nhuận sau thuế 6.446 4.096 4.409 2.776 1.315 2.382 2.851 2.404 2.027 2.437 1.090 105 292 0
Dòng tiền kinh doanh -3.262 758 3.892 5.072 1.705 4.022 3.147 3.574 2.799 -484 -1.588 5.970 221 -0
Cân đối kế toán
Tổng tài sản 61.279 55.226 47.654 42.701 37.873 39.816 35.839 38.684 38.133 34.299 35.961 30.059 19.192 6
Vốn chủ sở hữu 48.368 41.923 37.827 33.425 30.651 29.336 26.954 28.509 26.094 24.683 14.884 12.006 9.234 6
Nợ vay 6.401 4.533 3.936 3.187 3.158 5.726 2.785 2.780 5.974 5.961 14.240 10.164 8.918 0
Trên mỗi cổ phiếu
EPS (đồng) 2.837 1.803 1.940 1.222 578 1.048 1.226 1.228 791 0 0 0 0 0
BVPS (đồng) 20.769 18.002 16.243 14.353 13.162 12.597 11.574 12.242 13.726 11.703 10.502 9.996 9.925 10.664
Tỷ số
ROE 14,3% 10,3% 12,4% 8,7% 4,4% 8,5% 10,3% 8,8% 8,0% 12,3% 8,1% 1,0% 6,3% 6,2%
ROA 11,1% 8,0% 9,8% 6,9% 3,4% 6,3% 7,7% 6,3% 5,6% 6,9% 3,3% 0,4% 3,0% 6,2%
Biên lợi nhuận gộp 53,5% 53,2% 54,6% 51,8% 40,6% 45,9% 47,6% 39,9% 50,8% 41,4% 33,7% 63,6% 71,3% Không có
Biên lợi nhuận ròng 72,9% 45,8% 45,0% 37,7% 22,3% 28,6% 30,8% 26,4% 36,7% 38,2% 18,3% 5,4% 49,4% Không có
Nợ vay / vốn chủ (lần) 0,1 0,1 0,1 0,1 0,1 0,2 0,1 0,1 0,2 0,2 1,0 0,8 1,0 0,0
  • Doanh thu và lợi nhuận

    tỷ đồng
    • Doanh thu2.374
    • LNST1.609
  • Biên lợi nhuận

    %
    • Biên gộp58,9%
    • Biên ròng67,8%
  • ROE và ROA

    %
    • ROE13,0%
    • ROA10,4%
  • EPS và BVPS

    đồng
    • EPS708
    • BVPS21.174
  • Nợ vay trên vốn chủ

    lần
    • Nợ vay / vốn chủ0,1

8 quý gần nhất · Kỳ mới nhất ở bên trái, cuộn ngang để xem kỳ cũ hơn

Chỉ tiêu tài chính VRE theo quý
Chỉ tiêu Q2/2026Q1/2026Q4/2025Q3/2025Q2/2025Q1/2025Q4/2024Q3/2024
Kết quả kinh doanh
Doanh thu thuần 2.374 2.294 2.312 2.251 2.143 2.131 2.128 2.078
Lợi nhuận gộp 1.398 1.254 1.210 1.137 1.182 1.202 1.201 1.089
Lợi nhuận sau thuế 1.609 1.606 2.659 1.376 1.233 1.177 1.085 906
Dòng tiền kinh doanh 1.819 Không có -2.315 -2.885 1.785 152 995 873
Cân đối kế toán
Tổng tài sản 62.806 60.963 61.279 61.265 58.242 55.947 55.226 53.175
Vốn chủ sở hữu 49.311 49.974 48.368 45.710 44.459 43.100 41.923 40.837
Nợ vay 6.406 6.389 6.401 6.406 4.617 4.564 4.533 4.022
Trên mỗi cổ phiếu
EPS (đồng) 708 707 0 0 1.061 0 1.803 0
BVPS (đồng) 21.174 21.459 20.769 19.628 19.091 18.507 18.002 17.536
Tỷ số
ROE 13,0% 13,1% 22,6% 12,2% 11,3% 11,1% 10,5% 9,0%
ROA 10,4% 10,5% 17,4% 9,2% 8,6% 8,5% 8,0% 6,9%
Biên lợi nhuận gộp 58,9% 54,7% 52,3% 50,5% 55,2% 56,4% 56,5% 52,4%
Biên lợi nhuận ròng 67,8% 70,0% 115,0% 61,1% 57,6% 55,2% 51,0% 43,6%
Nợ vay / vốn chủ (lần) 0,1 0,1 0,1 0,1 0,1 0,1 0,1 0,1

ROE, ROA theo quý tính trên lợi nhuận quý, quy đổi ra năm (nhân 4).

Chỉ số chính

Vốn hóa
55,4 nghìn tỷ
P/E
7,6
P/B
1,2
P/S
6,0
EPS 4 quý
3.191
BVPS
20.993
ROE
15,2%
ROA
11,9%
EV/EBITDA
10,3
Beta
1,7

Chỉ số định giá theo giá ngày 27/10/2026; EPS, ROE, ROA theo 4 quý gần nhất.