Công ty cổ phần Chứng khoán VPBank
Giá đóng cửa · nghìn đồng
23,30
So với phiên trước: -0,25 -1,1%
Phiên 27/10/2026
- Vốn hóa
- 43,7 nghìn tỷ
- P/E
- 11,5
- P/B
- 1,2
- ROE
- 11,8%
- Biên độ 52 tuần
- 22,00 34,50
Báo cáo tài chính
Đơn vị: tỷ đồng, trừ EPS và BVPS (đồng) và tỷ lệ (%)
Doanh thu và lợi nhuận
tỷ đồng- Doanh thu7.910
- LNST3.569
Biên lợi nhuận
%- Biên gộp79,8%
- Biên ròng45,1%
ROE và ROA
%- ROE13,9%
- ROA7,2%
EPS và BVPS
đồng- EPS2.302
- BVPS18.043
Nợ vay trên vốn chủ
lần- Nợ vay / vốn chủ1,1
Từ năm 2009 · Kỳ mới nhất ở bên trái, cuộn ngang để xem kỳ cũ hơn
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2009 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kết quả kinh doanh | |||||||||||||
| Doanh thu thuần | 7.910 | 2.483 | 1.936 | 773 | 11 | 1 | 7 | 10 | 12 | 13 | 17 | 9 | 0 |
| Lợi nhuận gộp | 6.311 | 1.811 | 1.576 | 651 | 7 | -2 | 3 | 6 | 7 | 5 | 5 | 3 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế | 3.569 | 976 | 1.004 | 434 | 6 | -4 | 0 | 3 | 3 | 0 | 1 | -1 | 0 |
| Dòng tiền kinh doanh | -35.042 | -2.686 | -8.816 | -10.100 | -165 | 0 | -8 | 8 | -2 | -4 | -1 | Không có | Không có |
| Cân đối kế toán | |||||||||||||
| Tổng tài sản | 73.017 | 26.714 | 22.515 | 16.117 | 280 | 34 | Không có | 40 | 36 | 34 | Không có | 41 | 36 |
| Vốn chủ sở hữu | 33.831 | 17.404 | 16.445 | 15.438 | 273 | 33 | Không có | 36 | 33 | 29 | Không có | 28 | 36 |
| Nợ vay | 37.342 | 9.135 | 5.929 | 420 | 0 | 0 | Không có | 0 | 0 | 0 | Không có | 0 | 0 |
| Trên mỗi cổ phiếu | |||||||||||||
| EPS (đồng) | 2.302 | 650 | 669 | 680 | 0 | -640 | 16 | 600 | 604 | 7 | 219 | -105 | 0 |
| BVPS (đồng) | 18.043 | 11.603 | 10.964 | 10.292 | 10.146 | 5.817 | Không có | 6.442 | 5.841 | 5.237 | Không có | 5.011 | 10.012 |
| Tỷ số | |||||||||||||
| ROE | 13,9% | 5,8% | 6,3% | 5,5% | 4,0% | -11,0% | Không có | 9,8% | 10,9% | 0,1% | Không có | -1,8% | 0,1% |
| ROA | 7,2% | 4,0% | 5,2% | 5,3% | 3,9% | -10,6% | Không có | 8,8% | 9,7% | 0,1% | Không có | -1,5% | 0,1% |
| Biên lợi nhuận gộp | 79,8% | 72,9% | 81,4% | 84,2% | 63,7% | -162,6% | 50,2% | 57,8% | 60,1% | 37,4% | 30,6% | 28,3% | 100,0% |
| Biên lợi nhuận ròng | 45,1% | 39,3% | 51,8% | 56,1% | 55,5% | -348,6% | 1,3% | 32,3% | 29,2% | 0,3% | 7,1% | -6,2% | 68,2% |
| Nợ vay / vốn chủ (lần) | 1,1 | 0,5 | 0,4 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | Không có | 0,0 | 0,0 | 0,0 | Không có | 0,0 | 0,0 |
Doanh thu và lợi nhuận
tỷ đồng- Doanh thu3.575
- LNST670
Biên lợi nhuận
%- Biên gộp50,6%
- Biên ròng18,7%
ROE và ROA
%- ROE7,4%
- ROA3,1%
EPS và BVPS
đồng- EPS357
- BVPS19.350
Nợ vay trên vốn chủ
lần- Nợ vay / vốn chủ1,3
8 quý gần nhất · Kỳ mới nhất ở bên trái, cuộn ngang để xem kỳ cũ hơn
| Chỉ tiêu | Q3/2026 | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kết quả kinh doanh | ||||||||
| Doanh thu thuần | 3.575 | 4.098 | 2.871 | 2.453 | 3.572 | 1.181 | 704 | 669 |
| Lợi nhuận gộp | 1.810 | 3.027 | 1.246 | 1.875 | 2.951 | 931 | 555 | 569 |
| Lợi nhuận sau thuế | 670 | 1.733 | 436 | 955 | 1.892 | 441 | 281 | 303 |
| Dòng tiền kinh doanh | 644 | -10.297 | -2.353 | -11.814 | -12.622 | -5.096 | -5.509 | -3.876 |
| Cân đối kế toán | ||||||||
| Tổng tài sản | 83.312 | 88.951 | 78.751 | 73.017 | 62.127 | 50.901 | 33.766 | 26.714 |
| Vốn chủ sở hữu | 36.282 | 35.703 | 34.200 | 33.831 | 20.273 | 18.194 | 17.697 | 17.404 |
| Nợ vay | 46.356 | 52.420 | 42.209 | 37.342 | 40.467 | 32.202 | 15.757 | 9.135 |
| Trên mỗi cổ phiếu | ||||||||
| EPS (đồng) | 357 | 925 | 232 | 559 | 1.262 | 294 | 187 | 202 |
| BVPS (đồng) | 19.350 | 19.041 | 18.240 | 18.043 | 13.515 | 12.129 | 11.798 | 11.603 |
| Tỷ số | ||||||||
| ROE | 7,4% | 19,8% | 5,1% | 14,1% | 39,4% | 9,8% | 6,4% | 7,0% |
| ROA | 3,1% | 8,3% | 2,3% | 5,7% | 13,4% | 4,2% | 3,7% | 4,9% |
| Biên lợi nhuận gộp | 50,6% | 73,9% | 43,4% | 76,4% | 82,6% | 78,8% | 78,8% | 85,0% |
| Biên lợi nhuận ròng | 18,7% | 42,3% | 15,2% | 38,9% | 53,0% | 37,3% | 39,9% | 45,4% |
| Nợ vay / vốn chủ (lần) | 1,3 | 1,5 | 1,2 | 1,1 | 2,0 | 1,8 | 0,9 | 0,5 |
ROE, ROA theo quý tính trên lợi nhuận quý, quy đổi ra năm (nhân 4).
Chỉ số chính
- Vốn hóa
- 43,7 nghìn tỷ
- P/E
- 11,5
- P/B
- 1,2
- P/S
- 3,4
- EPS 4 quý
- 2.023
- BVPS
- 19.350
- ROE
- 11,8%
- ROA
- 4,9%
- Tỷ suất cổ tức
- 0,0%
- Beta
- 0,8
- Cao nhất 52 tuần
- 34,50
- Thấp nhất 52 tuần
- 22,00
- KL trung bình 20 phiên
- 726.933
Chỉ số định giá theo giá ngày 27/10/2026; EPS, ROE, ROA theo 4 quý gần nhất.