Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng
Giá đóng cửa · nghìn đồng
23,20
So với phiên trước: -0,40 -1,7%
Phiên 27/10/2026
- Vốn hóa
- 232,0 nghìn tỷ
- P/E
- 7,4
- P/B
- 1,2
- ROE
- 17,0%
- Biên độ 52 tuần
- 18,63 24,95
Báo cáo tài chính
Đơn vị: tỷ đồng, trừ EPS và BVPS (đồng) và tỷ lệ (%)
Doanh thu và lợi nhuận
tỷ đồng- Doanh thu74.654
- LNST23.990
Biên lợi nhuận
%- Biên ròng32,1%
ROE và ROA
%- ROE14,6%
- ROA2,2%
EPS và BVPS
đồng- EPS3.024
- BVPS22.722
Từ năm 2006 · Kỳ mới nhất ở bên trái, cuộn ngang để xem kỳ cũ hơn
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 | 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | 2007 | 2006 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kết quả kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| Doanh thu thuần | 74.654 | 62.255 | 49.739 | 57.797 | 44.301 | 39.033 | 36.356 | 31.086 | 25.026 | 16.864 | 12.066 | 6.271 | 5.085 | 3.133 | 2.515 | Không có | 921 | 694 | Không có | Không có |
| Lợi nhuận sau thuế | 23.990 | 15.779 | 9.974 | 18.168 | 11.721 | 10.414 | 8.260 | 7.356 | 6.441 | 3.935 | 2.396 | 1.254 | 1.018 | 643 | 800 | 503 | 294 | 199 | 227 | 113 |
| Dòng tiền kinh doanh | 44.533 | 57.316 | 11.460 | 693 | 5.116 | 1.320 | -3.167 | 8.686 | 9.216 | -6.423 | 1.178 | 5.133 | -14.932 | 1.943 | 8.508 | -1.026 | 3.885 | 926 | -1.707 | 1.845 |
| Cân đối kế toán | ||||||||||||||||||||
| Tổng tài sản | 1.260.150 | 923.848 | 817.567 | 631.013 | 547.409 | 419.027 | 377.204 | 323.291 | 277.752 | 228.771 | 193.876 | 163.241 | 121.264 | 102.673 | 82.818 | 59.807 | 27.543 | 18.648 | 18.137 | 10.111 |
| Vốn chủ sở hữu | 180.276 | 147.275 | 139.796 | 103.502 | 86.278 | 52.794 | 42.210 | 34.750 | 29.696 | 17.178 | 13.389 | 8.980 | 7.727 | 6.709 | 5.996 | 5.205 | 2.548 | 2.353 | 2.181 | 836 |
| Trên mỗi cổ phiếu | ||||||||||||||||||||
| EPS (đồng) | 3.024 | 1.989 | 1.433 | 2.718 | 2.647 | 4.271 | 3.376 | 3.025 | 4.564 | 4.485 | 3.072 | 1.712 | 1.603 | Không có | 1.584 | Không có | Không có | 0 | Không có | Không có |
| BVPS (đồng) | 22.722 | 18.563 | 17.620 | 15.349 | 19.149 | 20.867 | 16.684 | 13.735 | 18.907 | 18.710 | 16.619 | 14.148 | 13.391 | 11.628 | 11.874 | 13.012 | 12.033 | 11.110 | 10.904 | 11.142 |
| Tỷ số | ||||||||||||||||||||
| ROE | 14,6% | 11,0% | 8,2% | 19,1% | 16,9% | 21,9% | 21,5% | 22,8% | 27,5% | 25,7% | 21,4% | 15,0% | 14,1% | 10,1% | 14,3% | 13,0% | 12,0% | 8,8% | 15,0% | 13,6% |
| ROA | 2,2% | 1,8% | 1,4% | 3,1% | 2,4% | 2,6% | 2,4% | 2,4% | 2,5% | 1,9% | 1,3% | 0,9% | 0,9% | 0,7% | 1,1% | 1,2% | 1,3% | 1,1% | 1,6% | 1,1% |
| Biên lợi nhuận ròng | 32,1% | 25,3% | 20,1% | 31,4% | 26,5% | 26,7% | 22,7% | 23,7% | 25,7% | 23,3% | 19,9% | 20,0% | 20,0% | 20,5% | 31,8% | Không có | 31,9% | 28,6% | Không có | Không có |
Ngân hàng và công ty chứng khoán dùng mẫu báo cáo riêng: “Doanh thu” là tổng thu nhập hoạt động, không có lợi nhuận gộp.
Doanh thu và lợi nhuận
tỷ đồng- Doanh thu22.084
- LNST8.644
Biên lợi nhuận
%- Biên ròng39,1%
ROE và ROA
%- ROE17,7%
- ROA2,2%
EPS và BVPS
đồng- EPS0
- BVPS25.218
8 quý gần nhất · Kỳ mới nhất ở bên trái, cuộn ngang để xem kỳ cũ hơn
| Chỉ tiêu | Q3/2026 | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kết quả kinh doanh | ||||||||
| Doanh thu thuần | 22.084 | 23.484 | 19.908 | 22.416 | 20.138 | 16.535 | 15.566 | 17.644 |
| Lợi nhuận sau thuế | 8.644 | 8.385 | 6.199 | 7.957 | 7.275 | 4.862 | 3.895 | 4.617 |
| Dòng tiền kinh doanh | 34.032 | 3 | 12.146 | 17.135 | 4.044 | 14.803 | 8.551 | 23.834 |
| Cân đối kế toán | ||||||||
| Tổng tài sản | 1.610.787 | 1.502.526 | 1.372.010 | 1.260.150 | 1.178.299 | 1.104.719 | 994.037 | 923.848 |
| Vốn chủ sở hữu | 200.078 | 191.215 | 186.605 | 180.276 | 159.545 | 152.183 | 151.213 | 147.275 |
| Trên mỗi cổ phiếu | ||||||||
| EPS (đồng) | 0 | 1.057 | 781 | 1.003 | 0 | 613 | 491 | 582 |
| BVPS (đồng) | 25.218 | 24.101 | 23.520 | 22.722 | 20.109 | 19.181 | 19.059 | 18.563 |
| Tỷ số | ||||||||
| ROE | 17,7% | 17,8% | 13,5% | 18,7% | 18,7% | 12,8% | 10,4% | 12,8% |
| ROA | 2,2% | 2,3% | 1,9% | 2,6% | 2,5% | 1,9% | 1,6% | 2,1% |
| Biên lợi nhuận ròng | 39,1% | 35,7% | 31,1% | 35,5% | 36,1% | 29,4% | 25,0% | 26,2% |
ROE, ROA theo quý tính trên lợi nhuận quý, quy đổi ra năm (nhân 4).
Chỉ số chính
- Vốn hóa
- 232,0 nghìn tỷ
- P/E
- 7,4
- P/B
- 1,2
- P/S
- 3,3
- EPS 4 quý
- 3.118
- BVPS
- 18.696
- ROE
- 17,0%
- ROA
- 2,3%
- Tỷ suất cổ tức
- 1,7%
- Beta
- 1,1
- Cao nhất 52 tuần
- 24,95
- Thấp nhất 52 tuần
- 18,63
- KL trung bình 20 phiên
- 15.821.086
Chỉ số định giá theo giá ngày 27/10/2026; EPS, ROE, ROA theo 4 quý gần nhất.