Bỏ qua tới nội dung chính

Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam

  • VNM
  • HOSE
  • VN30
  • Thực phẩm & Đồ uống · Sản xuất thực phẩm

Giá đóng cửa · nghìn đồng

57,60

So với phiên trước: 0,00 0,0%

Phiên 27/10/2026

Vốn hóa
120,4 nghìn tỷ
P/E
11,0
P/B
3,8
ROE
30,4%
Biên độ 52 tuần
54,52 73,11

Báo cáo tài chính

Đơn vị: tỷ đồng, trừ EPS và BVPS (đồng) và tỷ lệ (%)

  • Doanh thu và lợi nhuận

    tỷ đồng
    • Doanh thu63.646
    • LNST9.410
  • Biên lợi nhuận

    %
    • Biên gộp41,2%
    • Biên ròng14,8%
  • ROE và ROA

    %
    • ROE26,6%
    • ROA17,4%
  • EPS và BVPS

    đồng
    • EPS4.028
    • BVPS16.499
  • Nợ vay trên vốn chủ

    lần
    • Nợ vay / vốn chủ0,3

Từ năm 2003 · Kỳ mới nhất ở bên trái, cuộn ngang để xem kỳ cũ hơn

Chỉ tiêu tài chính VNM theo năm
Chỉ tiêu 20252024202320222021202020192018201720162015201420132012201120102009200820072006200520042003
Kết quả kinh doanh
Doanh thu thuần 63.646 61.783 60.369 59.956 60.919 59.636 56.318 52.562 51.041 46.794 40.080 35.072 30.949 26.562 21.627 15.753 10.614 8.209 6.648 6.246 5.639 4.227 3.809
Lợi nhuận gộp 26.209 25.590 24.545 23.897 26.278 27.669 26.572 24.611 24.234 22.336 16.262 11.392 11.183 9.077 6.588 5.174 3.879 2.598 1.812 1.568 1.259 1.060 1.143
Lợi nhuận sau thuế 9.410 9.392 8.874 8.516 10.532 11.099 10.581 10.227 10.296 9.350 7.773 6.069 6.534 5.819 4.218 3.616 2.376 1.247 963 660 605 518 512
Dòng tiền kinh doanh 8.668 9.686 7.887 8.827 9.432 10.180 11.410 8.140 9.602 8.390 7.659 5.328 6.252 5.295 2.411 2.019 3.097 1.270 313 499 574 126 Không có
Cân đối kế toán
Tổng tài sản 53.312 55.049 52.673 48.483 53.332 48.432 44.700 37.366 34.667 29.379 27.478 25.770 22.875 19.698 15.583 10.773 8.482 5.967 5.425 3.601 3.898 2.556 2.632
Vốn chủ sở hữu 34.483 36.174 35.026 32.817 35.850 33.647 29.731 26.271 23.873 22.406 20.924 19.680 17.545 15.493 12.477 7.964 6.638 4.762 4.316 2.738 2.247 1.852 1.562
Nợ vay 9.457 9.273 8.456 4.933 9.458 7.484 5.474 1.276 543 1.660 1.844 1.626 363 0 0 568 26 211 42 60 23 33 8
Trên mỗi cổ phiếu
EPS (đồng) 4.028 4.022 3.796 3.632 4.517 4.770 5.478 5.295 6.355 5.831 Không có Không có Không có Không có Không có 6.834 Không có 7.015 5.618 4.601 3.808 Không có Không có
BVPS (đồng) 16.499 17.309 16.759 15.702 17.154 16.099 17.070 15.084 16.448 15.437 17.427 19.668 21.039 18.578 22.436 22.558 18.897 27.168 24.624 17.223 14.132 11.803 10.345
Tỷ số
ROE 26,6% 26,4% 26,2% 24,8% 30,3% 35,0% 37,8% 40,8% 44,5% 43,2% 38,3% 32,6% 39,6% 41,6% 41,3% 49,5% 41,7% 27,5% 27,3% 26,5% 29,5% 30,3% 32,8%
ROA 17,4% 17,4% 17,5% 16,7% 20,7% 23,8% 25,8% 28,4% 32,2% 32,9% 29,2% 25,0% 30,7% 33,0% 32,0% 37,6% 32,9% 21,9% 21,3% 17,6% 18,8% 20,0% 19,5%
Biên lợi nhuận gộp 41,2% 41,4% 40,7% 39,9% 43,1% 46,4% 47,2% 46,8% 47,5% 47,7% 40,6% 32,5% 36,1% 34,2% 30,5% 32,8% 36,5% 31,6% 27,3% 25,1% 22,3% 25,1% 30,0%
Biên lợi nhuận ròng 14,8% 15,2% 14,7% 14,2% 17,3% 18,6% 18,8% 19,5% 20,2% 20,0% 19,4% 17,3% 21,1% 21,9% 19,5% 23,0% 22,4% 15,2% 14,5% 10,6% 10,7% 12,2% 13,5%
Nợ vay / vốn chủ (lần) 0,3 0,3 0,2 0,2 0,3 0,2 0,2 0,0 0,0 0,1 0,1 0,1 0,0 0,0 0,0 0,1 0,0 0,0 0,0 0,0 0,0 0,0 0,0
  • Doanh thu và lợi nhuận

    tỷ đồng
    • Doanh thu18.847
    • LNST3.167
  • Biên lợi nhuận

    %
    • Biên gộp43,5%
    • Biên ròng16,8%
  • ROE và ROA

    %
    • ROE35,0%
    • ROA22,4%
  • EPS và BVPS

    đồng
    • EPS1.369
    • BVPS17.066
  • Nợ vay trên vốn chủ

    lần
    • Nợ vay / vốn chủ0,2

8 quý gần nhất · Kỳ mới nhất ở bên trái, cuộn ngang để xem kỳ cũ hơn

Chỉ tiêu tài chính VNM theo quý
Chỉ tiêu Q2/2026Q1/2026Q4/2025Q3/2025Q2/2025Q1/2025Q4/2024Q3/2024
Kết quả kinh doanh
Doanh thu thuần 18.847 16.149 17.034 16.953 16.725 12.935 15.477 15.537
Lợi nhuận gộp 8.204 6.896 6.890 7.087 7.022 5.210 6.210 6.401
Lợi nhuận sau thuế 3.167 2.429 2.840 2.527 2.475 1.568 2.124 2.404
Dòng tiền kinh doanh 3.204 269 1.739 3.157 3.897 -125 1.296 4.164
Cân đối kế toán
Tổng tài sản 57.452 55.429 53.312 55.678 55.283 55.014 55.049 57.677
Vốn chủ sở hữu 35.666 36.688 34.483 37.953 35.687 37.622 36.174 35.244
Nợ vay 8.455 10.366 9.457 8.273 9.789 10.214 9.273 8.449
Trên mỗi cổ phiếu
EPS (đồng) 1.369 1.051 1.224 1.084 1.046 674 908 1.032
BVPS (đồng) 17.066 17.554 16.499 18.160 17.076 18.002 17.309 16.864
Tỷ số
ROE 35,0% 27,3% 31,4% 27,4% 27,0% 17,0% 23,8% 26,1%
ROA 22,4% 17,9% 20,8% 18,2% 17,9% 11,4% 15,1% 17,2%
Biên lợi nhuận gộp 43,5% 42,7% 40,4% 41,8% 42,0% 40,3% 40,1% 41,2%
Biên lợi nhuận ròng 16,8% 15,0% 16,7% 14,9% 14,8% 12,1% 13,7% 15,5%
Nợ vay / vốn chủ (lần) 0,2 0,3 0,3 0,2 0,3 0,3 0,3 0,2

ROE, ROA theo quý tính trên lợi nhuận quý, quy đổi ra năm (nhân 4).

Chỉ số chính

Vốn hóa
120,4 nghìn tỷ
P/E
11,0
P/B
3,8
P/S
1,7
EPS 4 quý
5.246
BVPS
15.248
ROE
30,4%
ROA
19,8%
EV/EBITDA
8,4
Beta
0,4

Chỉ số định giá theo giá ngày 27/10/2026; EPS, ROE, ROA theo 4 quý gần nhất.