Bỏ qua tới nội dung chính

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam

  • VCB
  • HOSE
  • VN30
  • Ngân hàng

Giá đóng cửa · nghìn đồng

56,10

So với phiên trước: 0,00 0,0%

Phiên 27/10/2026

Vốn hóa
468,8 nghìn tỷ
P/E
11,3
P/B
1,9
ROE
18,2%
Biên độ 52 tuần
52,60 78,15

Báo cáo tài chính

Đơn vị: tỷ đồng, trừ EPS và BVPS (đồng) và tỷ lệ (%)

  • Doanh thu và lợi nhuận

    tỷ đồng
    • Doanh thu72.455
    • LNST35.178
  • Biên lợi nhuận

    %
    • Biên ròng48,6%
  • ROE và ROA

    %
    • ROE16,7%
    • ROA1,6%
  • EPS và BVPS

    đồng
    • EPS3.854
    • BVPS26.875

Từ năm 2004 · Kỳ mới nhất ở bên trái, cuộn ngang để xem kỳ cũ hơn

Chỉ tiêu tài chính VCB theo năm
Chỉ tiêu 2025202420232022202120202019201820172016201520142013201220112010200920082007200620052004
Kết quả kinh doanh
Doanh thu thuần 72.455 68.578 67.764 68.083 56.630 49.063 45.730 39.278 29.406 24.886 21.202 17.285 15.507 15.081 Không có 11.531 9.287 Không có 5.763 5.040 4.286 2.844
Lợi nhuận sau thuế 35.178 33.831 33.101 29.899 21.997 18.451 18.511 14.606 9.091 6.876 5.314 4.567 4.358 4.397 4.197 4.282 3.921 2.520 2.398 2.859 1.293 1.103
Dòng tiền kinh doanh 116.231 59.123 -38.542 183.421 -56.552 25.603 25.076 -60.234 151.606 -2.960 -6.738 42.005 19.837 -12.752 23.886 25.021 10.653 19.750 -7.857 -5.559 Không có Không có
Cân đối kế toán
Tổng tài sản 2.442.279 2.085.874 1.839.725 1.813.815 1.414.986 1.326.230 1.222.814 1.074.027 1.035.293 787.935 674.395 576.996 468.994 414.475 366.722 307.615 255.496 221.950 197.407 167.128 136.721 120.006
Vốn chủ sở hữu 224.559 196.209 165.080 135.646 109.186 94.095 80.954 62.179 52.558 48.146 45.172 43.473 42.386 41.705 28.639 21.216 16.710 13.790 13.602 11.228 8.416 7.181
Trên mỗi cổ phiếu
EPS (đồng) 3.854 5.571 5.462 5.821 4.162 4.470 4.481 3.323 1.994 1.517 1.202 Không có Không có Không có Không có 2.315 Không có Không có 0 0 Không có Không có
BVPS (đồng) 26.875 35.106 29.536 28.663 29.439 25.370 21.827 17.283 14.608 13.382 16.950 16.312 18.290 17.996 14.539 16.044 13.809 11.396 30.709 25.772 19.669 17.071
Tỷ số
ROE 16,7% 18,7% 22,0% 24,4% 21,6% 21,1% 25,9% 25,5% 18,1% 14,7% 12,0% 10,6% 10,4% 12,5% 16,8% 22,6% 25,7% 18,4% 19,3% 29,1% 16,6% 15,4%
ROA 1,6% 1,7% 1,8% 1,9% 1,6% 1,4% 1,6% 1,4% 1,0% 0,9% 0,8% 0,9% 1,0% 1,1% 1,2% 1,5% 1,6% 1,2% 1,3% 1,9% 1,0% 0,9%
Biên lợi nhuận ròng 48,6% 49,3% 48,8% 43,9% 38,8% 37,6% 40,5% 37,2% 30,9% 27,6% 25,1% 26,4% 28,1% 29,2% Không có 37,1% 42,2% Không có 41,6% 56,7% 30,2% 38,8%

Ngân hàng và công ty chứng khoán dùng mẫu báo cáo riêng: “Doanh thu” là tổng thu nhập hoạt động, không có lợi nhuận gộp.

  • Doanh thu và lợi nhuận

    tỷ đồng
    • Doanh thu26.372
    • LNST14.542
  • Biên lợi nhuận

    %
    • Biên ròng55,1%
  • ROE và ROA

    %
    • ROE24,1%
    • ROA2,2%
  • EPS và BVPS

    đồng
    • EPS1.740
    • BVPS29.739

8 quý gần nhất · Kỳ mới nhất ở bên trái, cuộn ngang để xem kỳ cũ hơn

Chỉ tiêu tài chính VCB theo quý
Chỉ tiêu Q2/2026Q1/2026Q4/2025Q3/2025Q2/2025Q1/2025Q4/2024Q3/2024
Kết quả kinh doanh
Doanh thu thuần 26.372 21.180 19.270 18.052 17.868 17.265 17.711 16.836
Lợi nhuận sau thuế 14.542 9.457 8.629 9.020 8.832 8.696 8.565 8.567
Dòng tiền kinh doanh 95.598 35.398 9.947 81.547 37.917 -13.181 117.113 -15.217
Cân đối kế toán
Tổng tài sản 2.657.441 2.550.963 2.442.279 2.378.186 2.217.637 2.109.261 2.085.874 1.932.362
Vốn chủ sở hữu 248.491 234.031 224.559 222.792 213.749 204.942 196.209 190.297
Trên mỗi cổ phiếu
EPS (đồng) 1.740 1.132 677 1.080 1.057 1.041 1.050 1.533
BVPS (đồng) 29.739 28.009 26.875 26.664 25.581 24.527 35.106 34.048
Tỷ số
ROE 24,1% 16,5% 15,4% 16,5% 16,9% 17,3% 17,7% 18,4%
ROA 2,2% 1,5% 1,4% 1,6% 1,6% 1,7% 1,7% 1,8%
Biên lợi nhuận ròng 55,1% 44,6% 44,8% 50,0% 49,4% 50,4% 48,4% 50,9%

ROE, ROA theo quý tính trên lợi nhuận quý, quy đổi ra năm (nhân 4).

Chỉ số chính

Vốn hóa
468,8 nghìn tỷ
P/E
11,3
P/B
1,9
P/S
6,9
EPS 4 quý
4.984
BVPS
29.279
ROE
18,2%
ROA
1,7%
Beta
0,7

Chỉ số định giá theo giá ngày 27/10/2026; EPS, ROE, ROA theo 4 quý gần nhất.