Bỏ qua tới nội dung chính

Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc

  • STB
  • HOSE
  • VN30
  • Ngân hàng

Giá đóng cửa · nghìn đồng

67,40

So với phiên trước: -0,20 -0,3%

Phiên 27/10/2026

Vốn hóa
127,1 nghìn tỷ
P/E
41,3
P/B
2,0
ROE
2,5%
Biên độ 52 tuần
45,95 79,00

Báo cáo tài chính

Đơn vị: tỷ đồng, trừ EPS và BVPS (đồng) và tỷ lệ (%)

  • Doanh thu và lợi nhuận

    tỷ đồng
    • Doanh thu32.057
    • LNST5.939
  • Biên lợi nhuận

    %
    • Biên ròng18,5%
  • ROE và ROA

    %
    • ROE10,3%
    • ROA0,7%
  • EPS và BVPS

    đồng
    • EPS3.150
    • BVPS31.756

Từ năm 2002 · Kỳ mới nhất ở bên trái, cuộn ngang để xem kỳ cũ hơn

Chỉ tiêu tài chính STB theo năm
Chỉ tiêu 202520242023202220212020201920182017201620152014201320122011201020092008200720062005200420032002
Kết quả kinh doanh
Doanh thu thuần 32.057 28.677 26.173 26.141 17.704 17.271 14.635 11.677 8.645 6.530 8.289 8.249 7.601 6.853 Không có Không có Không có Không có Không có Không có 597 Không có Không có Không có
Lợi nhuận sau thuế 5.939 10.087 7.719 5.041 3.411 2.682 2.455 1.790 1.182 89 648 2.206 2.229 1.002 2.066 1.872 1.671 955 1.398 470 238 151 90 54
Dòng tiền kinh doanh 92.478 38.365 26.751 15.540 -11.879 2.987 13.068 4.932 -1.011 1.126 -5.165 4.752 -367 -1.594 -2.715 2.434 4.224 10.485 810 3.083 1.012 1.571 1.225 Không có
Cân đối kế toán
Tổng tài sản 917.120 748.095 674.390 591.908 521.117 492.516 453.581 406.041 368.469 332.023 292.033 189.803 161.378 152.119 141.469 152.387 104.019 68.439 64.573 24.776 14.454 10.395 7.304 4.296
Vốn chủ sở hữu 59.867 54.972 45.734 38.627 34.261 28.956 26.742 24.632 23.236 22.192 22.080 18.063 17.064 13.699 14.547 14.018 10.547 7.759 7.350 2.870 1.888 965 645 352
Trên mỗi cổ phiếu
EPS (đồng) 3.150 5.351 4.094 2.674 1.632 1.248 1.119 780 555 49 444 1.292 Không có Không có Không có Không có Không có Không có Không có Không có 2.425 Không có Không có Không có
BVPS (đồng) 31.756 29.160 24.259 20.489 18.174 15.360 14.185 13.066 12.326 11.772 11.712 14.538 13.733 12.755 13.545 15.272 13.057 12.982 16.524 13.738 15.101 13.023 12.747 12.907
Tỷ số
ROE 10,3% 20,0% 18,3% 13,8% 10,8% 9,6% 9,6% 7,5% 5,2% 0,4% 3,2% 12,6% 14,5% 7,1% 14,5% 15,2% 18,3% 12,6% 27,4% 19,8% 16,7% 18,8% 18,1% 15,3%
ROA 0,7% 1,4% 1,2% 0,9% 0,7% 0,6% 0,6% 0,5% 0,3% 0,0% 0,3% 1,3% 1,4% 0,7% 1,4% 1,5% 1,9% 1,4% 3,1% 2,4% 1,9% 1,7% 1,6% 1,3%
Biên lợi nhuận ròng 18,5% 35,2% 29,5% 19,3% 19,3% 15,5% 16,8% 15,3% 13,7% 1,4% 7,8% 26,7% 29,3% 14,6% Không có Không có Không có Không có Không có Không có 40,0% Không có Không có Không có

Ngân hàng và công ty chứng khoán dùng mẫu báo cáo riêng: “Doanh thu” là tổng thu nhập hoạt động, không có lợi nhuận gộp.

  • Doanh thu và lợi nhuận

    tỷ đồng
    • Doanh thu10.306
    • LNST1.347
  • Biên lợi nhuận

    %
    • Biên ròng13,1%
  • ROE và ROA

    %
    • ROE8,5%
    • ROA0,6%
  • EPS và BVPS

    đồng
    • EPS0
    • BVPS34.021

8 quý gần nhất · Kỳ mới nhất ở bên trái, cuộn ngang để xem kỳ cũ hơn

Chỉ tiêu tài chính STB theo quý
Chỉ tiêu Q3/2026Q2/2026Q1/2026Q4/2025Q3/2025Q2/2025Q1/2025Q4/2024
Kết quả kinh doanh
Doanh thu thuần 10.306 9.950 7.538 7.694 8.797 7.769 7.796 7.410
Lợi nhuận sau thuế 1.347 1.347 1.584 -2.752 2.901 2.894 2.897 3.598
Dòng tiền kinh doanh 58.864 17.065 -58.545 57.607 11.878 27.496 -4.502 21.087
Cân đối kế toán
Tổng tài sản 1.057.398 892.049 859.572 917.120 848.942 807.339 757.093 748.095
Vốn chủ sở hữu 64.137 62.807 61.477 59.867 62.705 59.821 57.862 54.972
Trên mỗi cổ phiếu
EPS (đồng) 0 1.555 0 0 3.448 3.071 0 0
BVPS (đồng) 34.021 33.316 32.610 31.756 33.261 31.732 30.693 29.160
Tỷ số
ROE 8,5% 8,7% 10,4% -18,0% 18,9% 19,7% 20,5% 27,1%
ROA 0,6% 0,6% 0,7% -1,2% 1,4% 1,5% 1,5% 2,0%
Biên lợi nhuận ròng 13,1% 13,5% 21,0% -35,8% 33,0% 37,2% 37,2% 48,6%

ROE, ROA theo quý tính trên lợi nhuận quý, quy đổi ra năm (nhân 4).

Chỉ số chính

Vốn hóa
127,1 nghìn tỷ
P/E
41,3
P/B
2,0
P/S
5,0
BVPS
34.021
ROE
2,5%
ROA
0,2%
Beta
0,7

Chỉ số định giá theo giá ngày 27/10/2026; EPS, ROE, ROA theo 4 quý gần nhất.