Bỏ qua tới nội dung chính

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đông Nam Á

  • SSB
  • HOSE
  • VN30
  • Ngân hàng

Giá đóng cửa · nghìn đồng

15,80

So với phiên trước: -0,10 -0,6%

Phiên 27/10/2026

Vốn hóa
54,8 nghìn tỷ
P/E
18,4
P/B
1,3
ROE
7,3%
Biên độ 52 tuần
13,23 24,80

Báo cáo tài chính

Đơn vị: tỷ đồng, trừ EPS và BVPS (đồng) và tỷ lệ (%)

  • Doanh thu và lợi nhuận

    tỷ đồng
    • Doanh thu14.114
    • LNST5.510
  • Biên lợi nhuận

    %
    • Biên ròng39,0%
  • ROE và ROA

    %
    • ROE14,6%
    • ROA1,5%
  • EPS và BVPS

    đồng
    • EPS1.880
    • BVPS14.191

Từ năm 2007 · Kỳ mới nhất ở bên trái, cuộn ngang để xem kỳ cũ hơn

Chỉ tiêu tài chính SSB theo năm
Chỉ tiêu 2025202420232022202120202019201820172016201520142013201220112010200920082007
Kết quả kinh doanh
Doanh thu thuần 14.114 12.409 9.424 9.647 7.036 4.584 5.211 2.812 2.196 1.913 1.178 1.092 1.075 1.168 814 Không có 949 471 552
Lợi nhuận sau thuế 5.510 4.816 3.677 4.053 2.607 1.360 1.098 493 305 117 92 87 152 53 126 629 460 173 299
Dòng tiền kinh doanh 30.423 32.950 -3.082 7.865 8.570 120 7.778 -1.154 5.533 -2.027 -2.389 2.997 9.608 -35.291 33.966 -69 -227 4.270 4.306
Cân đối kế toán
Tổng tài sản 396.443 325.699 266.122 231.423 211.664 180.207 157.398 140.487 125.009 103.365 84.757 80.184 79.864 75.067 101.093 55.242 30.597 22.268 26.241
Vốn chủ sở hữu 40.373 35.003 30.297 26.232 18.663 13.670 10.926 8.302 6.175 5.880 5.769 5.682 5.726 5.582 5.537 5.743 5.481 4.029 3.366
Trên mỗi cổ phiếu
EPS (đồng) 1.880 1.648 1.453 1.568 1.408 1.219 1.140 785 546 203 Không có Không có Không có Không có 236 Không có 1.073 0 2.093
BVPS (đồng) 14.191 12.347 12.140 12.857 12.623 11.310 11.662 10.798 11.297 10.757 10.554 10.396 10.477 10.464 10.379 10.766 10.815 9.903 11.222
Tỷ số
ROE 14,6% 14,8% 13,0% 18,1% 16,1% 11,1% 11,4% 6,8% 5,1% 2,0% 1,6% 1,5% 2,7% 0,9% 2,2% 11,2% 9,7% 4,7% 8,9%
ROA 1,5% 1,6% 1,5% 1,8% 1,3% 0,8% 0,7% 0,4% 0,3% 0,1% 0,1% 0,1% 0,2% 0,1% 0,2% 1,5% 1,7% 0,7% 1,1%
Biên lợi nhuận ròng 39,0% 38,8% 39,0% 42,0% 37,0% 29,7% 21,1% 17,5% 13,9% 6,1% 7,8% 8,0% 14,1% 4,5% 15,5% Không có 48,4% 36,7% 54,1%

Ngân hàng và công ty chứng khoán dùng mẫu báo cáo riêng: “Doanh thu” là tổng thu nhập hoạt động, không có lợi nhuận gộp.

  • Doanh thu và lợi nhuận

    tỷ đồng
    • Doanh thu2.489
    • LNST991
  • Biên lợi nhuận

    %
    • Biên ròng39,8%
  • ROE và ROA

    %
    • ROE9,5%
    • ROA1,0%
  • EPS và BVPS

    đồng
    • EPS0
    • BVPS12.306

8 quý gần nhất · Kỳ mới nhất ở bên trái, cuộn ngang để xem kỳ cũ hơn

Chỉ tiêu tài chính SSB theo quý
Chỉ tiêu Q2/2026Q1/2026Q4/2025Q3/2025Q2/2025Q1/2025Q4/2024Q3/2024
Kết quả kinh doanh
Doanh thu thuần 2.489 2.914 3.005 2.596 2.692 5.820 3.219 3.179
Lợi nhuận sau thuế 991 1.111 104 779 1.133 3.492 1.221 1.012
Dòng tiền kinh doanh 5.704 5.470 12.674 -10.832 31.204 -2.622 25.710 -6.950
Cân đối kế toán
Tổng tài sản 427.108 403.198 396.443 380.808 379.014 333.746 325.699 288.518
Vốn chủ sở hữu 42.195 41.482 40.373 40.268 39.488 38.600 35.003 33.778
Trên mỗi cổ phiếu
EPS (đồng) 0 0 36 0 385 1.194 418 0
BVPS (đồng) 12.306 14.581 14.191 14.154 13.880 13.568 12.347 11.915
Tỷ số
ROE 9,5% 10,9% 1,0% 7,8% 11,6% 38,0% 14,2% 12,2%
ROA 1,0% 1,1% 0,1% 0,8% 1,3% 4,2% 1,6% 1,4%
Biên lợi nhuận ròng 39,8% 38,1% 3,5% 30,0% 42,1% 60,0% 37,9% 31,8%

ROE, ROA theo quý tính trên lợi nhuận quý, quy đổi ra năm (nhân 4).

Chỉ số chính

Vốn hóa
54,8 nghìn tỷ
P/E
18,4
P/B
1,3
P/S
5,8
BVPS
12.164
ROE
7,3%
ROA
0,8%
Beta
0,4

Chỉ số định giá theo giá ngày 27/10/2026; EPS, ROE, ROA theo 4 quý gần nhất.