Bỏ qua tới nội dung chính

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn - Hà Nội

  • SHB
  • HOSE
  • VN30
  • Ngân hàng

Giá đóng cửa · nghìn đồng

10,80

So với phiên trước: +0,10 +0,9%

Phiên 27/10/2026

Vốn hóa
52,8 nghìn tỷ
P/E
4,3
P/B
0,7
ROE
17,6%
Biên độ 52 tuần
9,55 17,15

Báo cáo tài chính

Đơn vị: tỷ đồng, trừ EPS và BVPS (đồng) và tỷ lệ (%)

  • Doanh thu và lợi nhuận

    tỷ đồng
    • Doanh thu29.017
    • LNST11.960
  • Biên lợi nhuận

    %
    • Biên ròng41,2%
  • ROE và ROA

    %
    • ROE19,0%
    • ROA1,5%
  • EPS và BVPS

    đồng
    • EPS2.604
    • BVPS14.830

Từ năm 2006 · Kỳ mới nhất ở bên trái, cuộn ngang để xem kỳ cũ hơn

Chỉ tiêu tài chính SHB theo năm
Chỉ tiêu 20252024202320222021202020192018201720162015201420132012201120102009200820072006
Kết quả kinh doanh
Doanh thu thuần 29.017 23.572 21.328 19.341 18.153 12.207 9.389 6.742 6.452 4.966 3.938 3.257 2.368 2.939 Không có Không có Không có Không có Không có Không có
Lợi nhuận sau thuế 11.960 9.322 7.325 7.729 5.007 2.607 2.418 1.672 1.539 913 795 791 850 26 753 494 318 195 127 7
Dòng tiền kinh doanh 34.918 11.949 40.770 -2.263 17.690 -6.071 15.978 2.074 6.632 -7.830 5.206 13.118 4.955 -9.244 11.406 2.792 3.490 1.734 442 316
Cân đối kế toán
Tổng tài sản 892.009 747.478 630.501 542.428 506.604 412.680 365.254 323.276 286.010 240.753 204.704 169.036 143.626 116.538 70.990 51.033 27.469 14.381 12.367 1.322
Vốn chủ sở hữu 68.131 58.067 50.098 42.904 35.532 24.036 18.507 16.333 14.691 13.232 11.258 10.483 10.358 9.509 5.831 4.183 2.417 2.267 2.178 511
Trên mỗi cổ phiếu
EPS (đồng) 2.604 2.306 2.024 2.107 2.106 1.514 1.890 1.390 1.510 896 839 892 959 Không có Không có Không có Không có Không có Không có Không có
BVPS (đồng) 14.830 15.853 13.842 13.987 13.321 13.727 15.377 13.570 13.121 11.817 11.868 11.824 11.684 10.725 12.108 11.961 12.085 11.333 10.892 10.226
Tỷ số
ROE 19,0% 17,2% 15,8% 19,7% 16,8% 12,3% 13,9% 10,8% 11,0% 7,5% 7,3% 7,6% 8,6% 0,3% 15,0% 15,0% 13,6% 8,8% 9,4% 1,4%
ROA 1,5% 1,4% 1,2% 1,5% 1,1% 0,7% 0,7% 0,5% 0,6% 0,4% 0,4% 0,5% 0,7% 0,0% 1,2% 1,3% 1,5% 1,5% 1,9% 0,5%
Biên lợi nhuận ròng 41,2% 39,5% 34,3% 40,0% 27,6% 21,4% 25,8% 24,8% 23,9% 18,4% 20,2% 24,3% 35,9% 0,9% Không có Không có Không có Không có Không có Không có

Ngân hàng và công ty chứng khoán dùng mẫu báo cáo riêng: “Doanh thu” là tổng thu nhập hoạt động, không có lợi nhuận gộp.

  • Doanh thu và lợi nhuận

    tỷ đồng
    • Doanh thu9.771
    • LNST3.603
  • Biên lợi nhuận

    %
    • Biên ròng36,9%
  • ROE và ROA

    %
    • ROE19,6%
    • ROA1,5%
  • EPS và BVPS

    đồng
    • EPS1.595
    • BVPS16.392

8 quý gần nhất · Kỳ mới nhất ở bên trái, cuộn ngang để xem kỳ cũ hơn

Chỉ tiêu tài chính SHB theo quý
Chỉ tiêu Q2/2026Q1/2026Q4/2025Q3/2025Q2/2025Q1/2025Q4/2024Q3/2024
Kết quả kinh doanh
Doanh thu thuần 9.771 7.471 6.223 6.407 10.337 6.051 9.498 3.852
Lợi nhuận sau thuế 3.603 3.726 2.210 2.607 3.647 3.496 2.088 1.740
Dòng tiền kinh doanh -16.432 17.543 22.336 11.270 -13.423 14.735 6.121 27.984
Cân đối kế toán
Tổng tài sản 962.887 930.983 892.009 852.623 825.719 790.742 747.478 688.387
Vốn chủ sở hữu 75.309 71.723 68.131 65.761 63.268 61.473 58.067 55.751
Trên mỗi cổ phiếu
EPS (đồng) 1.595 0 2.604 0 0 0 2.306 0
BVPS (đồng) 16.392 15.612 14.830 14.314 15.561 15.120 15.853 15.220
Tỷ số
ROE 19,6% 21,3% 13,2% 16,2% 23,4% 23,4% 14,7% 12,4%
ROA 1,5% 1,6% 1,0% 1,2% 1,8% 1,8% 1,2% 1,0%
Biên lợi nhuận ròng 36,9% 49,9% 35,5% 40,7% 35,3% 57,8% 22,0% 45,2%

ROE, ROA theo quý tính trên lợi nhuận quý, quy đổi ra năm (nhân 4).

Chỉ số chính

Vốn hóa
52,8 nghìn tỷ
P/E
4,3
P/B
0,7
P/S
3,0
EPS 4 quý
2.487
BVPS
15.419
ROE
17,6%
ROA
1,4%
Beta
0,7

Chỉ số định giá theo giá ngày 27/10/2026; EPS, ROE, ROA theo 4 quý gần nhất.