Bỏ qua tới nội dung chính

Công ty Cổ phần Thành Thành Công - Biên Hòa

  • SBT
  • HOSE
  • Thực phẩm & Đồ uống · Sản xuất thực phẩm

Giá đóng cửa · nghìn đồng

20,80

So với phiên trước: 0,00 0,0%

Phiên 27/10/2026

Vốn hóa
19,4 nghìn tỷ
P/E
23,1
P/B
1,6
ROE
7,1%
Biên độ 52 tuần
19,15 24,15

Báo cáo tài chính

Đơn vị: tỷ đồng, trừ EPS và BVPS (đồng) và tỷ lệ (%)

  • Doanh thu và lợi nhuận

    tỷ đồng
    • Doanh thu26.228
    • LNST739
  • Biên lợi nhuận

    %
    • Biên gộp8,9%
    • Biên ròng2,8%
  • ROE và ROA

    %
    • ROE6,5%
    • ROA2,1%
  • EPS và BVPS

    đồng
    • EPS783
    • BVPS13.927
  • Nợ vay trên vốn chủ

    lần
    • Nợ vay / vốn chủ1,5

Từ năm 2006 · Kỳ mới nhất ở bên trái, cuộn ngang để xem kỳ cũ hơn

Chỉ tiêu tài chính SBT theo năm
Chỉ tiêu 202520242023202320222021202020192018201720162015201420132012201120102009200820072006
Kết quả kinh doanh
Doanh thu thuần 26.228 29.995 25.892 21.298 21.254 16.659 14.309 11.346 10.474 7.870 4.357 2.878 1.959 2.220 1.961 2.050 1.104 771 563 674 680
Lợi nhuận gộp 2.334 3.410 2.952 2.396 2.339 2.379 2.089 949 1.007 933 607 449 203 281 370 603 384 203 115 179 197
Lợi nhuận sau thuế 739 834 565 748 739 821 587 322 294 420 299 285 121 239 370 553 345 210 82 191 193
Dòng tiền kinh doanh -2.376 511 580 114 71 900 84 1.318 -264 1.456 -303 -155 -342 -7 -112 438 394 -56 235 134 212
Cân đối kế toán
Tổng tài sản 35.899 33.959 34.135 29.202 29.041 23.500 19.198 17.233 16.903 17.853 7.304 6.270 3.320 3.250 2.634 2.306 1.957 1.846 1.766 1.716 1.519
Vốn chủ sở hữu 12.210 10.555 11.133 10.088 10.177 9.442 8.054 7.602 5.576 7.136 2.948 2.490 1.803 1.841 1.696 1.794 1.790 1.649 1.446 1.611 1.419
Nợ vay 18.481 17.002 14.004 11.541 11.541 10.077 8.381 7.856 9.165 9.053 3.761 2.961 1.294 1.080 763 346 23 113 57 37 32
Trên mỗi cổ phiếu
EPS (đồng) 783 914 547 966 965 1.123 938 502 533 1.077 608 Không có Không có Không có Không có Không có Không có Không có Không có Không có Không có
BVPS (đồng) 13.927 13.850 14.609 14.519 14.648 14.508 12.609 12.496 10.011 12.810 11.642 13.413 12.139 12.395 11.948 12.642 12.609 11.622 10.186 11.348 9.312
Tỷ số
ROE 6,5% 7,7% 5,3% 7,4% 7,5% 9,4% 7,5% 4,9% 4,6% 8,3% 11,0% 13,3% 6,6% 13,5% 21,2% 30,9% 20,1% 13,6% 5,3% 12,6% 13,6%
ROA 2,1% 2,5% 1,8% 2,6% 2,8% 3,8% 3,2% 1,9% 1,7% 3,3% 4,4% 5,9% 3,7% 8,1% 15,0% 25,9% 18,2% 11,6% 4,7% 11,8% 12,7%
Biên lợi nhuận gộp 8,9% 11,4% 11,4% 11,3% 11,0% 14,3% 14,6% 8,4% 9,6% 11,9% 13,9% 15,6% 10,4% 12,7% 18,9% 29,4% 34,8% 26,3% 20,5% 26,6% 28,9%
Biên lợi nhuận ròng 2,8% 2,8% 2,2% 3,5% 3,5% 4,9% 4,1% 2,8% 2,8% 5,3% 6,9% 9,9% 6,2% 10,8% 18,9% 27,0% 31,3% 27,3% 14,5% 28,4% 28,3%
Nợ vay / vốn chủ (lần) 1,5 1,6 1,3 1,1 1,1 1,1 1,0 1,0 1,6 1,3 1,3 1,2 0,7 0,6 0,5 0,2 0,0 0,1 0,0 0,0 0,0
  • Doanh thu và lợi nhuận

    tỷ đồng
    • Doanh thu6.396
    • LNST234
  • Biên lợi nhuận

    %
    • Biên gộp13,8%
    • Biên ròng3,7%
  • ROE và ROA

    %
    • ROE7,5%
    • ROA2,4%
  • EPS và BVPS

    đồng
    • EPS185
    • BVPS13.427
  • Nợ vay trên vốn chủ

    lần
    • Nợ vay / vốn chủ1,4

8 quý gần nhất · Kỳ mới nhất ở bên trái, cuộn ngang để xem kỳ cũ hơn

Chỉ tiêu tài chính SBT theo quý
Chỉ tiêu Q2/2026Q1/2026Q4/2025Q3/2025Q2/2025Q1/2025Q4/2024Q3/2024
Kết quả kinh doanh
Doanh thu thuần 6.396 8.231 6.734 5.372 6.834 7.289 7.537 6.822
Lợi nhuận gộp 882 771 522 499 570 742 831 841
Lợi nhuận sau thuế 234 246 161 201 161 217 218 217
Dòng tiền kinh doanh 985 96 -736 -479 -100 -1.060 538 16
Cân đối kế toán
Tổng tài sản 37.799 38.672 35.899 34.188 32.679 33.843 33.959 34.369
Vốn chủ sở hữu 12.460 12.409 12.210 11.677 10.851 10.682 10.555 10.950
Nợ vay 16.863 19.282 18.481 17.303 16.913 17.809 17.002 16.645
Trên mỗi cổ phiếu
EPS (đồng) 185 240 148 205 160 270 247 246
BVPS (đồng) 13.427 14.154 13.927 13.965 12.977 12.775 13.850 14.367
Tỷ số
ROE 7,5% 8,0% 5,4% 7,1% 6,0% 8,2% 8,1% 7,9%
ROA 2,4% 2,6% 1,8% 2,4% 1,9% 2,6% 2,6% 2,5%
Biên lợi nhuận gộp 13,8% 9,4% 7,8% 9,3% 8,3% 10,2% 11,0% 12,3%
Biên lợi nhuận ròng 3,7% 3,0% 2,4% 3,7% 2,4% 3,0% 2,9% 3,2%
Nợ vay / vốn chủ (lần) 1,4 1,6 1,5 1,5 1,6 1,7 1,6 1,5

ROE, ROA theo quý tính trên lợi nhuận quý, quy đổi ra năm (nhân 4).

Chỉ số chính

Vốn hóa
19,4 nghìn tỷ
P/E
23,1
P/B
1,6
P/S
0,7
BVPS
12.631
ROE
7,1%
ROA
2,3%
EV/EBITDA
22,8
Beta
0,2

Chỉ số định giá theo giá ngày 27/10/2026; EPS, ROE, ROA theo 4 quý gần nhất.