Bỏ qua tới nội dung chính

Tổng Công ty Cổ phần Vận tải dầu khí

  • PVT
  • HOSE
  • Hàng hóa và dịch vụ công nghiệp · Giao thông công nghiệp

Giá đóng cửa · nghìn đồng

23,20

So với phiên trước: -0,45 -1,9%

Phiên 27/10/2026

Vốn hóa
12,0 nghìn tỷ
P/E
8,4
P/B
1,3
ROE
12,3%
Biên độ 52 tuần
15,32 29,73

Báo cáo tài chính

Đơn vị: tỷ đồng, trừ EPS và BVPS (đồng) và tỷ lệ (%)

  • Doanh thu và lợi nhuận

    tỷ đồng
    • Doanh thu16.013
    • LNST1.038
  • Biên lợi nhuận

    %
    • Biên gộp14,7%
    • Biên ròng6,5%
  • ROE và ROA

    %
    • ROE9,5%
    • ROA4,9%
  • EPS và BVPS

    đồng
    • EPS2.075
    • BVPS24.451
  • Nợ vay trên vốn chủ

    lần
    • Nợ vay / vốn chủ0,7

Từ năm 2005 · Kỳ mới nhất ở bên trái, cuộn ngang để xem kỳ cũ hơn

Chỉ tiêu tài chính PVT theo năm
Chỉ tiêu 202520242023202220212020201920182017201620152014201320122011201020092008200720062005
Kết quả kinh doanh
Doanh thu thuần 16.013 11.732 9.556 9.047 7.460 7.383 7.758 7.523 6.148 6.734 5.761 5.268 4.961 4.461 4.157 3.536 1.929 1.109 314 442 217
Lợi nhuận gộp 2.347 2.444 1.838 1.655 1.238 1.118 1.191 1.083 846 762 777 549 559 461 394 366 149 204 66 140 67
Lợi nhuận sau thuế 1.038 1.093 972 857 660 669 690 652 450 416 368 341 239 109 25 75 9 69 19 45 23
Dòng tiền kinh doanh 3.161 2.568 1.699 2.172 829 1.536 1.179 931 745 1.231 791 590 701 612 233 163 442 478 168 Không có Không có
Cân đối kế toán
Tổng tài sản 22.309 19.858 17.490 14.252 12.493 11.090 10.997 10.202 9.204 9.070 9.656 9.350 9.548 7.932 8.029 7.761 6.388 5.875 1.761 1.408 573
Vốn chủ sở hữu 11.490 10.389 9.030 8.014 6.963 6.279 5.691 5.140 4.662 4.333 4.325 3.131 2.819 2.590 2.274 2.342 1.437 748 760 516 254
Nợ vay 7.640 6.864 5.928 3.691 3.246 2.603 3.433 2.988 2.690 2.962 3.618 3.868 4.303 3.950 4.303 4.103 3.277 3.298 617 826 290
Trên mỗi cổ phiếu
EPS (đồng) 2.075 2.879 2.829 2.500 1.933 1.946 2.320 2.183 1.436 1.321 Không có Không có Không có Không có Không có Không có Không có Không có Không có Không có Không có
BVPS (đồng) 24.451 29.183 27.902 24.761 21.515 19.400 20.221 18.262 16.564 15.397 16.906 12.236 12.118 11.133 9.778 10.070 9.735 10.395 10.559 11.494 12.486
Tỷ số
ROE 9,5% 11,3% 11,4% 11,4% 10,0% 11,2% 12,7% 13,3% 10,0% 9,6% 9,9% 11,5% 8,9% 4,5% 1,1% 4,0% 0,8% 9,2% 2,9% 11,7% 9,1%
ROA 4,9% 5,9% 6,1% 6,4% 5,6% 6,1% 6,5% 6,7% 4,9% 4,4% 3,9% 3,6% 2,7% 1,4% 0,3% 1,1% 0,1% 1,8% 1,2% 4,5% 4,0%
Biên lợi nhuận gộp 14,7% 20,8% 19,2% 18,3% 16,6% 15,1% 15,4% 14,4% 13,8% 11,3% 13,5% 10,4% 11,3% 10,3% 9,5% 10,4% 7,7% 18,4% 21,2% 31,6% 31,1%
Biên lợi nhuận ròng 6,5% 9,3% 10,2% 9,5% 8,8% 9,1% 8,9% 8,7% 7,3% 6,2% 6,4% 6,5% 4,8% 2,5% 0,6% 2,1% 0,5% 6,2% 6,0% 10,2% 10,6%
Nợ vay / vốn chủ (lần) 0,7 0,7 0,7 0,5 0,5 0,4 0,6 0,6 0,6 0,7 0,8 1,2 1,5 1,5 1,9 1,8 2,3 4,4 0,8 1,6 1,1
  • Doanh thu và lợi nhuận

    tỷ đồng
    • Doanh thu5.577
    • LNST579
  • Biên lợi nhuận

    %
    • Biên gộp17,8%
    • Biên ròng10,4%
  • ROE và ROA

    %
    • ROE19,1%
    • ROA10,2%
  • EPS và BVPS

    đồng
    • EPS914
    • BVPS23.940
  • Nợ vay trên vốn chủ

    lần
    • Nợ vay / vốn chủ0,6

8 quý gần nhất · Kỳ mới nhất ở bên trái, cuộn ngang để xem kỳ cũ hơn

Chỉ tiêu tài chính PVT theo quý
Chỉ tiêu Q2/2026Q1/2026Q4/2025Q3/2025Q2/2025Q1/2025Q4/2024Q3/2024
Kết quả kinh doanh
Doanh thu thuần 5.577 4.177 4.444 4.419 4.313 2.790 3.268 2.934
Lợi nhuận gộp 990 613 675 584 596 493 576 632
Lợi nhuận sau thuế 579 319 266 263 295 215 209 365
Dòng tiền kinh doanh 1.112 676 926 1.112 617 506 758 470
Cân đối kế toán
Tổng tài sản 23.064 22.260 22.309 20.860 21.193 19.551 19.858 18.829
Vốn chủ sở hữu 12.375 11.878 11.490 11.125 10.935 10.667 10.389 10.124
Nợ vay 7.008 7.215 7.640 6.350 6.583 6.494 6.864 5.722
Trên mỗi cổ phiếu
EPS (đồng) 914 679 432 560 426 604 395 1.025
BVPS (đồng) 23.940 25.275 24.451 23.673 23.270 29.962 29.183 28.438
Tỷ số
ROE 19,1% 10,9% 9,4% 9,6% 10,9% 8,2% 8,2% 14,9%
ROA 10,2% 5,7% 4,9% 5,0% 5,8% 4,4% 4,3% 8,0%
Biên lợi nhuận gộp 17,8% 14,7% 15,2% 13,2% 13,8% 17,7% 17,6% 21,5%
Biên lợi nhuận ròng 10,4% 7,6% 6,0% 6,0% 6,8% 7,7% 6,4% 12,4%
Nợ vay / vốn chủ (lần) 0,6 0,6 0,7 0,6 0,6 0,6 0,7 0,6

ROE, ROA theo quý tính trên lợi nhuận quý, quy đổi ra năm (nhân 4).

Chỉ số chính

Vốn hóa
12,0 nghìn tỷ
P/E
8,4
P/B
1,3
P/S
0,6
EPS 4 quý
2.761
BVPS
18.342
ROE
12,3%
ROA
6,5%
EV/EBITDA
3,8
Beta
0,6

Chỉ số định giá theo giá ngày 27/10/2026; EPS, ROE, ROA theo 4 quý gần nhất.