Bỏ qua tới nội dung chính

Tổng Công ty Cổ phần Khoan và Dịch vụ khoan dầu khí

  • PVD
  • HOSE
  • Dầu khí · Dụng cụ, dịch vụ & Phân phối Dầu

Giá đóng cửa · nghìn đồng

18,50

So với phiên trước: -0,25 -1,3%

Phiên 27/10/2026

Vốn hóa
17,2 nghìn tỷ
P/E
15,4
P/B
1,0
ROE
6,5%
Biên độ 52 tuần
11,86 27,26

Báo cáo tài chính

Đơn vị: tỷ đồng, trừ EPS và BVPS (đồng) và tỷ lệ (%)

  • Doanh thu và lợi nhuận

    tỷ đồng
    • Doanh thu10.897
    • LNST1.039
  • Biên lợi nhuận

    %
    • Biên gộp19,1%
    • Biên ròng9,5%
  • ROE và ROA

    %
    • ROE6,3%
    • ROA4,0%
  • EPS và BVPS

    đồng
    • EPS1.541
    • BVPS30.736
  • Nợ vay trên vốn chủ

    lần
    • Nợ vay / vốn chủ0,3

Từ năm 2004 · Kỳ mới nhất ở bên trái, cuộn ngang để xem kỳ cũ hơn

Chỉ tiêu tài chính PVD theo năm
Chỉ tiêu 2025202420232022202120202019201820172016201520142013201220112010200920082007200620052004
Kết quả kinh doanh
Doanh thu thuần 10.897 9.288 5.804 5.432 3.995 5.229 4.368 5.500 3.891 5.360 14.444 20.884 14.867 11.929 9.211 7.572 4.097 3.729 2.739 1.349 1.072 0
Lợi nhuận gộp 2.078 1.754 1.305 577 371 329 450 397 192 832 3.191 4.121 3.333 2.683 2.057 1.758 1.240 1.208 707 196 95 0
Lợi nhuận sau thuế 1.039 698 585 -103 20 186 184 197 45 129 1.664 2.419 1.883 1.322 1.067 882 815 892 572 116 53 0
Dòng tiền kinh doanh 1.432 1.037 1.616 -83 -376 164 -77 163 115 1.054 2.765 3.247 2.748 2.690 -2.342 1.233 1.226 1.787 179 -355 Không có Không có
Cân đối kế toán
Tổng tài sản 28.310 23.615 21.633 20.704 20.761 20.856 20.892 21.004 21.817 23.143 24.915 23.305 21.492 19.084 18.535 14.640 12.368 8.633 4.330 284 1.185 284
Vốn chủ sở hữu 17.098 16.052 14.898 14.079 13.832 14.042 13.968 13.850 13.473 13.475 13.304 11.479 9.838 6.992 6.202 5.227 4.232 2.091 1.864 105 711 105
Nợ vay 4.409 3.049 3.341 3.835 3.954 3.865 3.751 3.840 4.672 5.441 6.391 4.252 5.613 6.809 7.901 6.719 6.349 3.863 1.403 8 175 8
Trên mỗi cổ phiếu
EPS (đồng) 1.541 1.000 810 -250 -36 282 304 396 74 224 Không có Không có Không có Không có Không có Không có Không có Không có 6.192 1.708 0 Không có
BVPS (đồng) 30.736 28.856 26.781 25.308 32.812 33.311 33.136 36.137 35.153 35.159 38.178 37.874 35.707 33.216 29.463 24.830 20.102 15.819 16.926 13.215 61.614 13.215
Tỷ số
ROE 6,3% 4,5% 4,0% -0,7% 0,1% 1,3% 1,3% 1,4% 0,3% 1,0% 13,4% 22,7% 22,4% 20,0% 18,7% 18,6% 25,8% 45,1% 58,1% 28,5% 12,9% 0,0%
ROA 4,0% 3,1% 2,8% -0,5% 0,1% 0,9% 0,9% 0,9% 0,2% 0,5% 6,9% 10,8% 9,3% 7,0% 6,4% 6,5% 7,8% 13,8% 24,8% 15,9% 7,2% 0,0%
Biên lợi nhuận gộp 19,1% 18,9% 22,5% 10,6% 9,3% 6,3% 10,3% 7,2% 4,9% 15,5% 22,1% 19,7% 22,4% 22,5% 22,3% 23,2% 30,3% 32,4% 25,8% 14,5% 8,9% Không có
Biên lợi nhuận ròng 9,5% 7,5% 10,1% -1,9% 0,5% 3,6% 4,2% 3,6% 1,2% 2,4% 11,5% 11,6% 12,7% 11,1% 11,6% 11,6% 19,9% 23,9% 20,9% 8,6% 4,9% Không có
Nợ vay / vốn chủ (lần) 0,3 0,2 0,2 0,3 0,3 0,3 0,3 0,3 0,3 0,4 0,5 0,4 0,6 1,0 1,3 1,3 1,5 1,8 0,8 0,1 0,2 0,1
  • Doanh thu và lợi nhuận

    tỷ đồng
    • Doanh thu3.036
    • LNST163
  • Biên lợi nhuận

    %
    • Biên gộp18,0%
    • Biên ròng5,4%
  • ROE và ROA

    %
    • ROE3,7%
    • ROA2,2%
  • EPS và BVPS

    đồng
    • EPS-91
    • BVPS31.623
  • Nợ vay trên vốn chủ

    lần
    • Nợ vay / vốn chủ0,3

8 quý gần nhất · Kỳ mới nhất ở bên trái, cuộn ngang để xem kỳ cũ hơn

Chỉ tiêu tài chính PVD theo quý
Chỉ tiêu Q2/2026Q1/2026Q4/2025Q3/2025Q2/2025Q1/2025Q4/2024Q3/2024
Kết quả kinh doanh
Doanh thu thuần 3.036 3.401 4.346 2.571 2.447 1.503 2.807 2.438
Lợi nhuận gộp 546 638 672 609 520 270 376 449
Lợi nhuận sau thuế 163 306 365 278 240 153 220 182
Dòng tiền kinh doanh 373 -290 1.107 311 277 -263 117 435
Cân đối kế toán
Tổng tài sản 29.802 29.542 28.310 26.916 24.774 23.232 23.615 23.002
Vốn chủ sở hữu 17.592 17.447 17.098 17.163 16.763 16.253 16.052 15.472
Nợ vay 5.475 5.523 4.409 4.107 3.110 3.028 3.049 3.052
Trên mỗi cổ phiếu
EPS (đồng) -91 519 446 459 362 269 221 275
BVPS (đồng) 31.623 31.362 30.736 30.853 30.133 29.217 28.856 27.813
Tỷ số
ROE 3,7% 7,1% 8,5% 6,6% 5,8% 3,8% 5,6% 4,7%
ROA 2,2% 4,2% 5,3% 4,3% 4,0% 2,6% 3,8% 3,1%
Biên lợi nhuận gộp 18,0% 18,8% 15,5% 23,7% 21,3% 18,0% 13,4% 18,4%
Biên lợi nhuận ròng 5,4% 9,0% 8,4% 10,8% 9,8% 10,2% 7,8% 7,5%
Nợ vay / vốn chủ (lần) 0,3 0,3 0,3 0,2 0,2 0,2 0,2 0,2

ROE, ROA theo quý tính trên lợi nhuận quý, quy đổi ra năm (nhân 4).

Chỉ số chính

Vốn hóa
17,2 nghìn tỷ
P/E
15,4
P/B
1,0
P/S
1,3
EPS 4 quý
2.001
BVPS
18.665
ROE
6,5%
ROA
4,0%
EV/EBITDA
8,4
Beta
0,7

Chỉ số định giá theo giá ngày 27/10/2026; EPS, ROE, ROA theo 4 quý gần nhất.