Bỏ qua tới nội dung chính

Công ty Cổ phần Cao su Phước Hòa

  • PHR
  • HOSE
  • Hóa chất

Giá đóng cửa · nghìn đồng

32,30

So với phiên trước: -0,25 -0,8%

Phiên 27/10/2026

Vốn hóa
7,9 nghìn tỷ
P/E
8,4
P/B
1,7
ROE
21,4%
Biên độ 52 tuần
28,76 40,54

Báo cáo tài chính

Đơn vị: tỷ đồng, trừ EPS và BVPS (đồng) và tỷ lệ (%)

  • Doanh thu và lợi nhuận

    tỷ đồng
    • Doanh thu1.795
    • LNST478
  • Biên lợi nhuận

    %
    • Biên gộp28,1%
    • Biên ròng26,6%
  • ROE và ROA

    %
    • ROE11,7%
    • ROA7,9%
  • EPS và BVPS

    đồng
    • EPS3.243
    • BVPS31.160
  • Nợ vay trên vốn chủ

    lần
    • Nợ vay / vốn chủ0,0

Từ năm 2006 · Kỳ mới nhất ở bên trái, cuộn ngang để xem kỳ cũ hơn

Chỉ tiêu tài chính PHR theo năm
Chỉ tiêu 20252024202320222021202020192018201720162015201420132012201120102009200820072006
Kết quả kinh doanh
Doanh thu thuần 1.795 1.633 1.351 1.709 1.945 1.632 1.639 1.558 1.654 1.178 1.227 1.605 1.896 2.215 2.583 2.030 1.068 1.092 1.097 1.001
Lợi nhuận gộp 504 422 327 402 517 389 353 274 284 158 169 275 497 656 1.022 709 283 354 401 399
Lợi nhuận sau thuế 478 460 620 889 478 1.082 450 628 325 220 212 264 372 639 823 502 267 283 294 284
Dòng tiền kinh doanh 616 224 302 782 255 784 641 468 115 265 244 85 103 106 369 404 -86 -10 312 265
Cân đối kế toán
Tổng tài sản 6.148 5.932 6.161 6.333 6.027 6.539 5.855 5.087 4.295 3.860 3.300 3.429 3.403 3.151 3.088 2.305 1.869 1.824 1.548 941
Vốn chủ sở hữu 4.222 3.919 3.814 3.439 3.109 3.311 2.601 2.687 2.411 2.296 2.193 2.253 2.155 2.062 1.762 1.284 1.159 879 1.121 494
Nợ vay 22 60 319 264 418 644 518 505 702 835 615 748 741 244 276 176 76 Không có 8 147
Trên mỗi cổ phiếu
EPS (đồng) 3.243 3.115 4.309 6.556 3.211 7.711 2.863 4.674 4.147 2.804 Không có Không có Không có Không có Không có Không có Không có Không có Không có Không có
BVPS (đồng) 31.160 28.923 28.150 25.382 22.946 24.438 19.197 19.829 29.657 28.236 26.977 27.713 26.507 25.360 21.667 15.798 14.256 10.813 141.255 21.028
Tỷ số
ROE 11,7% 11,9% 17,1% 27,2% 14,9% 36,6% 17,0% 24,6% 13,8% 9,8% 9,5% 12,0% 17,6% 33,4% 54,0% 41,1% 26,2% 28,3% 36,4% 57,6%
ROA 7,9% 7,6% 9,9% 14,4% 7,6% 17,5% 8,2% 13,4% 8,0% 6,1% 6,3% 7,7% 11,3% 20,5% 30,5% 24,1% 14,5% 16,8% 23,6% 30,2%
Biên lợi nhuận gộp 28,1% 25,9% 24,2% 23,5% 26,6% 23,8% 21,5% 17,6% 17,2% 13,4% 13,8% 17,2% 26,2% 29,6% 39,6% 34,9% 26,5% 32,5% 36,6% 39,9%
Biên lợi nhuận ròng 26,6% 28,2% 45,9% 52,1% 24,5% 66,3% 27,5% 40,3% 19,7% 18,7% 17,2% 16,4% 19,6% 28,9% 31,8% 24,7% 25,0% 26,0% 26,8% 28,4%
Nợ vay / vốn chủ (lần) 0,0 0,0 0,1 0,1 0,1 0,2 0,2 0,2 0,3 0,4 0,3 0,3 0,3 0,1 0,2 0,1 0,1 Không có 0,0 0,3
  • Doanh thu và lợi nhuận

    tỷ đồng
    • Doanh thu406
    • LNST364
  • Biên lợi nhuận

    %
    • Biên gộp34,2%
    • Biên ròng89,6%
  • ROE và ROA

    %
    • ROE31,0%
    • ROA21,7%
  • EPS và BVPS

    đồng
    • EPS2.687
    • BVPS35.882
  • Nợ vay trên vốn chủ

    lần
    • Nợ vay / vốn chủ0,0

8 quý gần nhất · Kỳ mới nhất ở bên trái, cuộn ngang để xem kỳ cũ hơn

Chỉ tiêu tài chính PHR theo quý
Chỉ tiêu Q2/2026Q1/2026Q4/2025Q3/2025Q2/2025Q1/2025Q4/2024Q3/2024
Kết quả kinh doanh
Doanh thu thuần 406 468 499 617 368 311 626 412
Lợi nhuận gộp 139 117 157 146 99 102 210 83
Lợi nhuận sau thuế 364 279 32 259 91 96 224 98
Dòng tiền kinh doanh 48 130 141 383 56 36 143 41
Cân đối kế toán
Tổng tài sản 6.993 6.457 6.148 6.167 6.070 5.921 5.932 6.042
Vốn chủ sở hữu 4.862 4.521 4.222 4.232 4.002 4.063 3.919 4.093
Nợ vay 160 7 22 45 85 95 60 177
Trên mỗi cổ phiếu
EPS (đồng) 2.687 2.061 -48 1.914 672 705 1.373 726
BVPS (đồng) 35.882 33.364 31.160 31.236 29.536 29.982 28.923 30.210
Tỷ số
ROE 31,0% 25,6% 3,1% 25,2% 9,0% 9,6% 22,4% 9,7%
ROA 21,7% 17,7% 2,1% 17,0% 6,1% 6,5% 15,0% 6,5%
Biên lợi nhuận gộp 34,2% 25,0% 31,5% 23,6% 26,9% 32,9% 33,5% 20,1%
Biên lợi nhuận ròng 89,6% 59,6% 6,5% 42,1% 24,7% 30,7% 35,8% 23,9%
Nợ vay / vốn chủ (lần) 0,0 0,0 0,0 0,0 0,0 0,0 0,0 0,0

ROE, ROA theo quý tính trên lợi nhuận quý, quy đổi ra năm (nhân 4).

Chỉ số chính

Vốn hóa
7,9 nghìn tỷ
P/E
8,4
P/B
1,7
P/S
4,0
EPS 4 quý
6.901
BVPS
19.134
ROE
21,4%
ROA
14,7%
EV/EBITDA
15,8
Beta
0,6

Chỉ số định giá theo giá ngày 27/10/2026; EPS, ROE, ROA theo 4 quý gần nhất.