Bỏ qua tới nội dung chính

Công ty Cổ phần Tập đoàn PAN

  • PAN
  • HOSE
  • Thực phẩm & Đồ uống · Sản xuất thực phẩm

Giá đóng cửa · nghìn đồng

18,25

So với phiên trước: -0,05 -0,3%

Phiên 27/10/2026

Vốn hóa
4,6 nghìn tỷ
P/E
3,8
P/B
0,9
ROE
13,1%
Biên độ 52 tuần
17,60 26,62

Báo cáo tài chính

Đơn vị: tỷ đồng, trừ EPS và BVPS (đồng) và tỷ lệ (%)

  • Doanh thu và lợi nhuận

    tỷ đồng
    • Doanh thu17.586
    • LNST673
  • Biên lợi nhuận

    %
    • Biên gộp20,1%
    • Biên ròng3,8%
  • ROE và ROA

    %
    • ROE7,5%
    • ROA3,4%
  • EPS và BVPS

    đồng
    • EPS3.067
    • BVPS41.967
  • Nợ vay trên vốn chủ

    lần
    • Nợ vay / vốn chủ0,4

Từ năm 2005 · Kỳ mới nhất ở bên trái, cuộn ngang để xem kỳ cũ hơn

Chỉ tiêu tài chính PAN theo năm
Chỉ tiêu 202520242023202220212020201920182017201620152014201320122011201020092008200720062005
Kết quả kinh doanh
Doanh thu thuần 17.586 16.182 13.205 13.655 9.249 8.329 7.813 7.829 4.075 2.753 2.650 1.122 618 284 241 202 158 126 96 55 27
Lợi nhuận gộp 3.540 3.382 2.660 2.736 1.750 1.537 1.658 1.387 938 642 677 300 132 58 45 38 33 26 23 16 27
Lợi nhuận sau thuế 673 609 406 374 296 188 257 334 372 257 215 100 -2 81 13 20 34 20 51 20 1
Dòng tiền kinh doanh 9.055 -1.739 -4.269 1.045 -1.427 -224 -4 771 220 203 67 39 165 51 -29 3 54 134 -7 4 3
Cân đối kế toán
Tổng tài sản 15.595 23.841 20.188 16.082 15.024 11.336 10.765 9.439 5.982 3.761 3.693 2.253 1.069 369 293 297 234 213 301 91 11
Vốn chủ sở hữu 9.077 8.859 8.343 7.878 7.580 6.173 6.146 5.972 4.166 2.923 2.114 1.215 518 326 254 259 208 192 218 71 6
Nợ vay 3.697 11.700 8.982 5.125 4.990 3.819 3.089 2.240 918 488 539 222 239 0 0 0 1 3 82 3 2
Trên mỗi cổ phiếu
EPS (đồng) 3.067 2.704 1.943 1.790 1.418 912 1.488 2.698 3.163 2.489 Không có Không có Không có Không có Không có Không có Không có Không có Không có 10.070 Không có
BVPS (đồng) 41.967 40.960 38.574 36.414 35.033 28.532 35.503 43.881 35.388 28.549 20.961 19.710 25.829 28.256 21.978 22.452 29.667 27.441 31.079 22.331 10.355
Tỷ số
ROE 7,5% 7,1% 5,0% 4,8% 4,3% 3,1% 4,2% 6,6% 10,5% 10,2% 12,9% 11,6% -0,5% 27,9% 5,1% 8,6% 17,2% 9,9% 35,6% 52,8% 16,1%
ROA 3,4% 2,8% 2,2% 2,4% 2,2% 1,7% 2,5% 4,3% 7,6% 6,9% 7,2% 6,0% -0,3% 24,4% 4,4% 7,5% 15,4% 7,9% 26,2% 40,3% 9,2%
Biên lợi nhuận gộp 20,1% 20,9% 20,1% 20,0% 18,9% 18,5% 21,2% 17,7% 23,0% 23,3% 25,5% 26,7% 21,5% 20,3% 18,9% 18,8% 21,0% 20,5% 24,0% 28,5% 100,0%
Biên lợi nhuận ròng 3,8% 3,8% 3,1% 2,7% 3,2% 2,3% 3,3% 4,3% 9,1% 9,3% 8,1% 8,9% -0,3% 28,5% 5,4% 9,9% 21,7% 16,2% 53,8% 37,0% 3,6%
Nợ vay / vốn chủ (lần) 0,4 1,3 1,1 0,7 0,7 0,6 0,5 0,4 0,2 0,2 0,3 0,2 0,5 0,0 0,0 0,0 0,0 0,0 0,4 0,0 0,3
  • Doanh thu và lợi nhuận

    tỷ đồng
    • Doanh thu3.613
    • LNST182
  • Biên lợi nhuận

    %
    • Biên gộp21,9%
    • Biên ròng5,0%
  • ROE và ROA

    %
    • ROE7,8%
    • ROA4,6%
  • EPS và BVPS

    đồng
    • EPS211
    • BVPS35.234
  • Nợ vay trên vốn chủ

    lần
    • Nợ vay / vốn chủ0,5

8 quý gần nhất · Kỳ mới nhất ở bên trái, cuộn ngang để xem kỳ cũ hơn

Chỉ tiêu tài chính PAN theo quý
Chỉ tiêu Q2/2026Q1/2026Q4/2025Q3/2025Q2/2025Q1/2025Q4/2024Q3/2024
Kết quả kinh doanh
Doanh thu thuần 3.613 3.767 4.301 5.138 4.027 4.119 4.264 5.084
Lợi nhuận gộp 793 720 1.056 1.015 774 694 1.094 976
Lợi nhuận sau thuế 182 585 270 156 139 108 246 187
Dòng tiền kinh doanh -2.396 1.136 3.478 3.342 5.120 -2.886 2.438 617
Cân đối kế toán
Tổng tài sản 16.657 15.214 15.595 17.887 20.707 25.871 23.841 23.710
Vốn chủ sở hữu 9.093 9.634 9.077 8.655 8.974 9.003 8.859 8.695
Nợ vay 4.228 2.755 3.697 6.412 9.161 14.170 11.700 12.459
Trên mỗi cổ phiếu
EPS (đồng) 211 2.801 1.138 748 638 515 965 930
BVPS (đồng) 35.234 44.540 41.967 40.016 41.488 41.623 40.960 40.198
Tỷ số
ROE 7,8% 25,0% 12,2% 7,1% 6,2% 4,8% 11,2% 8,8%
ROA 4,6% 15,2% 6,4% 3,2% 2,4% 1,7% 4,1% 3,2%
Biên lợi nhuận gộp 21,9% 19,1% 24,6% 19,8% 19,2% 16,8% 25,6% 19,2%
Biên lợi nhuận ròng 5,0% 15,5% 6,3% 3,0% 3,5% 2,6% 5,8% 3,7%
Nợ vay / vốn chủ (lần) 0,5 0,3 0,4 0,7 1,0 1,6 1,3 1,4

ROE, ROA theo quý tính trên lợi nhuận quý, quy đổi ra năm (nhân 4).

Chỉ số chính

Vốn hóa
4,6 nghìn tỷ
P/E
3,8
P/B
0,9
P/S
0,3
EPS 4 quý
4.760
BVPS
21.431
ROE
13,1%
ROA
6,9%
EV/EBITDA
4,2
Beta
0,5

Chỉ số định giá theo giá ngày 27/10/2026; EPS, ROE, ROA theo 4 quý gần nhất.