Bỏ qua tới nội dung chính

Công ty cổ phần Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va

  • NVL
  • HOSE
  • Bất động sản · Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Giá đóng cửa · nghìn đồng

10,55

So với phiên trước: 0,00 0,0%

Phiên 27/10/2026

Vốn hóa
33,8 nghìn tỷ
P/E
8,0
P/B
0,6
ROE
7,4%
Biên độ 52 tuần
9,23 19,39

Báo cáo tài chính

Đơn vị: tỷ đồng, trừ EPS và BVPS (đồng) và tỷ lệ (%)

  • Doanh thu và lợi nhuận

    tỷ đồng
    • Doanh thu6.966
    • LNST1.744
  • Biên lợi nhuận

    %
    • Biên gộp63,5%
    • Biên ròng25,0%
  • ROE và ROA

    %
    • ROE3,3%
    • ROA0,7%
  • EPS và BVPS

    đồng
    • EPS867
    • BVPS26.386
  • Nợ vay trên vốn chủ

    lần
    • Nợ vay / vốn chủ1,1

Từ năm 2013 · Kỳ mới nhất ở bên trái, cuộn ngang để xem kỳ cũ hơn

Chỉ tiêu tài chính NVL theo năm
Chỉ tiêu 2025202420232022202120202019201820172016201520142013
Kết quả kinh doanh
Doanh thu thuần 6.966 9.073 4.757 11.134 14.903 5.026 10.931 15.290 11.632 7.359 6.673 2.802 1.600
Lợi nhuận gộp 4.425 84 1.322 4.251 6.136 1.833 3.152 5.158 3.257 1.583 1.340 475 321
Lợi nhuận sau thuế 1.744 -6.455 606 2.162 3.225 3.919 3.431 3.239 2.033 1.665 415 94 7
Dòng tiền kinh doanh -6.145 -5.971 -7.626 -3.047 3.841 -3.486 3.076 575 1.549 205 -2.309 2.153 228
Cân đối kế toán
Tổng tài sản 249.908 237.778 241.486 257.735 201.834 144.536 89.979 69.122 49.467 36.527 26.570 16.094 8.828
Vốn chủ sở hữu 58.893 47.291 45.303 44.818 41.173 31.932 24.461 19.970 13.256 10.047 6.095 3.362 879
Nợ vay 67.391 61.566 57.712 64.869 60.518 48.901 34.590 27.908 17.950 13.503 7.994 3.666 3.913
Trên mỗi cổ phiếu
EPS (đồng) 867 -3.310 311 1.112 1.819 4.021 3.579 3.546 3.210 3.396 1.374 656 7.845
BVPS (đồng) 26.386 24.251 23.231 22.982 21.329 32.376 25.230 21.306 20.405 16.852 16.550 14.619 7.321
Tỷ số
ROE 3,3% -13,9% 1,3% 5,0% 8,8% 13,9% 15,4% 19,5% 17,5% 20,6% 8,8% 4,4% 0,8%
ROA 0,7% -2,7% 0,2% 0,9% 1,9% 3,3% 4,3% 5,5% 4,7% 5,3% 1,9% 0,8% 0,1%
Biên lợi nhuận gộp 63,5% 0,9% 27,8% 38,2% 41,2% 36,5% 28,8% 33,7% 28,0% 21,5% 20,1% 17,0% 20,0%
Biên lợi nhuận ròng 25,0% -71,1% 12,7% 19,4% 21,6% 78,0% 31,4% 21,2% 17,5% 22,6% 6,2% 3,3% 0,5%
Nợ vay / vốn chủ (lần) 1,1 1,3 1,3 1,4 1,5 1,5 1,4 1,4 1,4 1,3 1,3 1,1 4,5
  • Doanh thu và lợi nhuận

    tỷ đồng
    • Doanh thu1.509
    • LNST969
  • Biên lợi nhuận

    %
    • Biên gộp26,0%
    • Biên ròng64,2%
  • ROE và ROA

    %
    • ROE6,2%
    • ROA1,5%
  • EPS và BVPS

    đồng
    • EPS375
    • BVPS29.196
  • Nợ vay trên vốn chủ

    lần
    • Nợ vay / vốn chủ1,1

8 quý gần nhất · Kỳ mới nhất ở bên trái, cuộn ngang để xem kỳ cũ hơn

Chỉ tiêu tài chính NVL theo quý
Chỉ tiêu Q2/2026Q1/2026Q4/2025Q3/2025Q2/2025Q1/2025Q4/2024Q3/2024
Kết quả kinh doanh
Doanh thu thuần 1.509 3.587 1.568 1.683 1.937 1.778 4.779 2.010
Lợi nhuận gộp 392 1.889 2.520 586 673 646 1.941 545
Lợi nhuận sau thuế 969 901 3.226 -878 -161 -443 -2.350 3.120
Dòng tiền kinh doanh -3.175 -437 2.937 -1.627 -6.620 -836 60 -1.904
Cân đối kế toán
Tổng tài sản 258.658 253.145 249.908 239.575 238.619 234.807 237.778 232.029
Vốn chủ sở hữu 65.238 59.836 58.893 50.814 51.968 48.855 47.291 40.623
Nợ vay 72.911 68.971 67.391 64.284 61.831 59.257 61.566 59.837
Trên mỗi cổ phiếu
EPS (đồng) 375 404 1.627 -450 -83 -227 -1.205 1.600
BVPS (đồng) 29.196 26.808 26.386 26.057 26.649 25.053 24.251 20.831
Tỷ số
ROE 6,2% 6,1% 23,5% -6,8% -1,3% -3,7% -21,4% 31,8%
ROA 1,5% 1,4% 5,3% -1,5% -0,3% -0,8% -4,0% 5,3%
Biên lợi nhuận gộp 26,0% 52,7% 160,7% 34,8% 34,8% 36,3% 40,6% 27,1%
Biên lợi nhuận ròng 64,2% 25,1% 205,8% -52,2% -8,3% -24,9% -49,2% 155,2%
Nợ vay / vốn chủ (lần) 1,1 1,2 1,1 1,3 1,2 1,2 1,3 1,5

ROE, ROA theo quý tính trên lợi nhuận quý, quy đổi ra năm (nhân 4).

Chỉ số chính

Vốn hóa
33,8 nghìn tỷ
P/E
8,0
P/B
0,6
P/S
4,0
EPS 4 quý
1.756
BVPS
17.642
ROE
7,4%
ROA
1,7%
EV/EBITDA
22,1
Beta
0,8

Chỉ số định giá theo giá ngày 27/10/2026; EPS, ROE, ROA theo 4 quý gần nhất.