Bỏ qua tới nội dung chính

Công ty Cổ phần đầu tư Thế giới di động

  • MWG
  • HOSE
  • VN30
  • Dịch vụ bán lẻ · Bán lẻ

Giá đóng cửa · nghìn đồng

75,70

So với phiên trước: +0,90 +1,2%

Phiên 27/10/2026

Vốn hóa
111,7 nghìn tỷ
P/E
11,3
P/B
3,3
ROE
29,5%
Biên độ 52 tuần
60,73 91,73

Báo cáo tài chính

Đơn vị: tỷ đồng, trừ EPS và BVPS (đồng) và tỷ lệ (%)

  • Doanh thu và lợi nhuận

    tỷ đồng
    • Doanh thu155.928
    • LNST7.034
  • Biên lợi nhuận

    %
    • Biên gộp19,9%
    • Biên ròng4,5%
  • ROE và ROA

    %
    • ROE22,9%
    • ROA9,1%
  • EPS và BVPS

    đồng
    • EPS4.774
    • BVPS22.573
  • Nợ vay trên vốn chủ

    lần
    • Nợ vay / vốn chủ0,9

Từ năm 2009 · Kỳ mới nhất ở bên trái, cuộn ngang để xem kỳ cũ hơn

Chỉ tiêu tài chính MWG theo năm
Chỉ tiêu 20252024202320222021202020192018201720162015201420132012201120102009
Kết quả kinh doanh
Doanh thu thuần 155.928 134.341 118.280 133.405 122.958 108.546 102.174 86.516 66.340 44.613 25.253 15.757 9.499 7.375 5.388 2.817 1.960
Lợi nhuận gộp 31.002 27.499 22.521 30.862 27.632 23.954 19.488 15.292 11.142 7.214 3.922 2.396 1.407 1.195 956 508 229
Lợi nhuận sau thuế 7.034 3.722 168 4.100 4.899 3.918 3.834 2.879 2.206 1.577 1.072 668 256 125 159 110 48
Dòng tiền kinh doanh 6.096 8.517 3.436 7.976 171 10.792 -1.286 2.261 2.664 -586 -641 100 104 -27 -63 32 12
Cân đối kế toán
Tổng tài sản 83.946 70.438 60.111 55.834 62.971 46.031 41.708 28.123 22.823 14.854 7.266 3.407 2.232 1.595 1.536 600 321
Vốn chủ sở hữu 33.176 28.122 23.360 23.933 20.378 15.482 12.144 8.983 5.909 3.841 2.484 1.475 800 456 303 145 54
Nợ vay 29.931 27.300 25.114 16.589 24.647 16.752 14.153 7.045 6.803 4.789 2.053 619 513 391 299 95 87
Trên mỗi cổ phiếu
EPS (đồng) 4.774 2.546 115 2.810 3.400 8.654 8.665 6.689 7.162 10.246 6.957 Không có Không có Không có Không có Không có Không có
BVPS (đồng) 22.573 19.232 15.963 16.349 28.578 34.160 27.378 20.255 18.641 24.952 16.908 13.174 73.041 43.407 30.841 190.111 109.401
Tỷ số
ROE 22,9% 14,5% 0,7% 18,5% 27,3% 28,4% 36,3% 38,7% 45,2% 49,9% 54,2% 58,7% 40,7% 32,9% 70,8% 110,6% 88,8%
ROA 9,1% 5,7% 0,3% 6,9% 9,0% 8,9% 11,0% 11,3% 11,7% 14,3% 20,1% 23,7% 13,4% 8,0% 14,8% 23,9% 15,0%
Biên lợi nhuận gộp 19,9% 20,5% 19,0% 23,1% 22,5% 22,1% 19,1% 17,7% 16,8% 16,2% 15,5% 15,2% 14,8% 16,2% 17,7% 18,1% 11,7%
Biên lợi nhuận ròng 4,5% 2,8% 0,1% 3,1% 4,0% 3,6% 3,8% 3,3% 3,3% 3,5% 4,2% 4,2% 2,7% 1,7% 2,9% 3,9% 2,5%
Nợ vay / vốn chủ (lần) 0,9 1,0 1,1 0,7 1,2 1,1 1,2 0,8 1,2 1,2 0,8 0,4 0,6 0,9 1,0 0,7 1,6
  • Doanh thu và lợi nhuận

    tỷ đồng
    • Doanh thu48.751
    • LNST3.303
  • Biên lợi nhuận

    %
    • Biên gộp22,2%
    • Biên ròng6,8%
  • ROE và ROA

    %
    • ROE36,6%
    • ROA14,0%
  • EPS và BVPS

    đồng
    • EPS2.249
    • BVPS24.734
  • Nợ vay trên vốn chủ

    lần
    • Nợ vay / vốn chủ0,8

8 quý gần nhất · Kỳ mới nhất ở bên trái, cuộn ngang để xem kỳ cũ hơn

Chỉ tiêu tài chính MWG theo quý
Chỉ tiêu Q2/2026Q1/2026Q4/2025Q3/2025Q2/2025Q1/2025Q4/2024Q3/2024
Kết quả kinh doanh
Doanh thu thuần 48.751 46.462 42.321 39.853 37.620 36.135 34.574 34.147
Lợi nhuận gộp 10.809 9.710 8.755 7.478 7.569 7.200 6.587 6.892
Lợi nhuận sau thuế 3.303 2.714 2.069 1.771 1.648 1.546 847 800
Dòng tiền kinh doanh 2.382 1.193 -612 2.776 1.443 2.490 128 921
Cân đối kế toán
Tổng tài sản 104.915 83.995 83.946 80.288 81.001 72.679 70.438 66.900
Vốn chủ sở hữu 36.351 35.933 33.176 31.797 30.016 29.669 28.122 27.276
Nợ vay 29.090 28.101 29.931 28.706 31.538 26.222 27.300 23.968
Trên mỗi cổ phiếu
EPS (đồng) 2.249 1.849 1.400 1.198 1.117 1.058 580 547
BVPS (đồng) 24.734 24.450 22.573 21.489 20.285 20.290 19.232 18.653
Tỷ số
ROE 36,6% 31,4% 25,5% 22,9% 22,1% 21,4% 12,2% 11,9%
ROA 14,0% 12,9% 10,1% 8,8% 8,6% 8,6% 4,9% 4,8%
Biên lợi nhuận gộp 22,2% 20,9% 20,7% 18,8% 20,1% 19,9% 19,1% 20,2%
Biên lợi nhuận ròng 6,8% 5,8% 4,9% 4,4% 4,4% 4,3% 2,4% 2,3%
Nợ vay / vốn chủ (lần) 0,8 0,8 0,9 0,9 1,1 0,9 1,0 0,9

ROE, ROA theo quý tính trên lợi nhuận quý, quy đổi ra năm (nhân 4).

Chỉ số chính

Vốn hóa
111,7 nghìn tỷ
P/E
11,3
P/B
3,3
P/S
0,6
EPS 4 quý
6.712
BVPS
23.178
ROE
29,5%
ROA
11,4%
EV/EBITDA
11,4
Beta
1,1

Chỉ số định giá theo giá ngày 27/10/2026; EPS, ROE, ROA theo 4 quý gần nhất.