Bỏ qua tới nội dung chính

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Hàng Hải Việt Nam

  • MSB
  • HOSE
  • Ngân hàng

Giá đóng cửa · nghìn đồng

15,75

So với phiên trước: +0,25 +1,6%

Phiên 27/10/2026

Vốn hóa
59,0 nghìn tỷ
P/E
10,0
P/B
1,3
ROE
13,9%
Biên độ 52 tuần
9,00 15,75

Báo cáo tài chính

Đơn vị: tỷ đồng, trừ EPS và BVPS (đồng) và tỷ lệ (%)

  • Doanh thu và lợi nhuận

    tỷ đồng
    • Doanh thu14.044
    • LNST5.629
  • Biên lợi nhuận

    %
    • Biên ròng40,1%
  • ROE và ROA

    %
    • ROE14,2%
    • ROA1,5%
  • EPS và BVPS

    đồng
    • EPS1.804
    • BVPS13.605

Từ năm 2005 · Kỳ mới nhất ở bên trái, cuộn ngang để xem kỳ cũ hơn

Chỉ tiêu tài chính MSB theo năm
Chỉ tiêu 202520242023202220212020201920182017201620152014201320122011201020092008200720062005
Kết quả kinh doanh
Doanh thu thuần 14.044 14.218 12.259 10.694 10.588 7.182 4.715 4.716 3.248 3.805 2.494 2.337 2.416 2.620 2.412 Không có Không có 803 436 235 45
Lợi nhuận sau thuế 5.629 5.519 4.644 4.616 4.035 2.011 1.044 868 122 140 116 143 330 226 797 1.157 773 317 173 79 45
Dòng tiền kinh doanh 11.693 4.149 21.985 10.728 4.377 -6.221 2.919 9.987 5.427 116 -570 478 -12.706 -1.057 -4.388 7.984 4.048 11.994 -1.809 382 Không có
Cân đối kế toán
Tổng tài sản 407.674 320.148 267.006 212.776 203.665 176.698 156.978 137.769 112.239 92.606 104.311 104.369 107.115 109.923 114.375 115.336 63.882 32.626 17.569 8.521 4.379
Vốn chủ sở hữu 42.446 36.818 31.298 26.654 22.038 16.875 14.864 13.820 13.722 13.600 13.616 9.446 9.413 9.090 9.500 6.328 3.553 1.873 1.884 795 245
Trên mỗi cổ phiếu
EPS (đồng) 1.804 1.769 1.786 2.252 2.069 1.872 971 762 107 122 Không có Không có Không có Không có 1.413 Không có Không có Không có 2.050 1.641 0
BVPS (đồng) 13.605 14.161 15.649 13.423 14.427 14.362 12.650 11.762 11.678 11.574 11.588 11.807 11.766 11.363 11.875 12.655 11.845 12.489 11.209 11.358 12.275
Tỷ số
ROE 14,2% 16,2% 16,0% 19,0% 20,7% 12,7% 7,3% 6,3% 0,9% 1,0% 1,0% 1,5% 3,6% 2,4% 10,1% 23,4% 28,5% 16,9% 12,9% 15,2% 18,3%
ROA 1,5% 1,9% 1,9% 2,2% 2,1% 1,2% 0,7% 0,7% 0,1% 0,1% 0,1% 0,1% 0,3% 0,2% 0,7% 1,3% 1,6% 1,3% 1,3% 1,2% 1,0%
Biên lợi nhuận ròng 40,1% 38,8% 37,9% 43,2% 38,1% 28,0% 22,1% 18,4% 3,8% 3,7% 4,7% 6,1% 13,7% 8,6% 33,1% Không có Không có 39,4% 39,6% 33,7% 100,0%

Ngân hàng và công ty chứng khoán dùng mẫu báo cáo riêng: “Doanh thu” là tổng thu nhập hoạt động, không có lợi nhuận gộp.

  • Doanh thu và lợi nhuận

    tỷ đồng
    • Doanh thu3.395
    • LNST1.251
  • Biên lợi nhuận

    %
    • Biên ròng36,8%
  • ROE và ROA

    %
    • ROE11,2%
    • ROA1,2%
  • EPS và BVPS

    đồng
    • EPS401
    • BVPS14.502

8 quý gần nhất · Kỳ mới nhất ở bên trái, cuộn ngang để xem kỳ cũ hơn

Chỉ tiêu tài chính MSB theo quý
Chỉ tiêu Q2/2026Q1/2026Q4/2025Q3/2025Q2/2025Q1/2025Q4/2024Q3/2024
Kết quả kinh doanh
Doanh thu thuần 3.395 3.649 3.848 3.404 3.535 3.258 4.254 2.933
Lợi nhuận sau thuế 1.251 1.514 1.851 1.274 1.237 1.266 1.617 978
Dòng tiền kinh doanh -3.660 9.301 6.921 4.186 13.068 -12.482 9.513 -8.161
Cân đối kế toán
Tổng tài sản 440.999 412.911 407.674 355.679 341.331 314.727 320.148 300.701
Vốn chủ sở hữu 45.247 43.978 42.446 40.556 39.312 38.021 36.818 35.233
Trên mỗi cổ phiếu
EPS (đồng) 401 485 593 408 476 487 622 376
BVPS (đồng) 14.502 14.095 13.605 15.599 15.120 14.623 14.161 17.616
Tỷ số
ROE 11,2% 14,0% 17,8% 12,8% 12,8% 13,5% 18,0% 11,3%
ROA 1,2% 1,5% 1,9% 1,5% 1,5% 1,6% 2,1% 1,3%
Biên lợi nhuận ròng 36,8% 41,5% 48,1% 37,4% 35,0% 38,8% 38,0% 33,4%

ROE, ROA theo quý tính trên lợi nhuận quý, quy đổi ra năm (nhân 4).

Chỉ số chính

Vốn hóa
59,0 nghìn tỷ
P/E
10,0
P/B
1,3
P/S
4,9
EPS 4 quý
1.888
BVPS
12.085
ROE
13,9%
ROA
1,5%
Beta
0,6

Chỉ số định giá theo giá ngày 27/10/2026; EPS, ROE, ROA theo 4 quý gần nhất.