Bỏ qua tới nội dung chính

Ngân hàng Thương mại cổ phần Lộc Phát Việt Nam

  • LPB
  • HOSE
  • VN30
  • Ngân hàng

Giá đóng cửa · nghìn đồng

38,40

So với phiên trước: -1,00 -2,5%

Phiên 27/10/2026

Vốn hóa
114,7 nghìn tỷ
P/E
9,5
P/B
2,5
ROE
26,3%
Biên độ 52 tuần
37,20 58,50

Báo cáo tài chính

Đơn vị: tỷ đồng, trừ EPS và BVPS (đồng) và tỷ lệ (%)

  • Doanh thu và lợi nhuận

    tỷ đồng
    • Doanh thu21.881
    • LNST11.422
  • Biên lợi nhuận

    %
    • Biên ròng52,2%
  • ROE và ROA

    %
    • ROE25,2%
    • ROA2,1%
  • EPS và BVPS

    đồng
    • EPS3.824
    • BVPS15.798

Từ năm 2008 · Kỳ mới nhất ở bên trái, cuộn ngang để xem kỳ cũ hơn

Chỉ tiêu tài chính LPB theo năm
Chỉ tiêu 202520242023202220212020201920182017201620152014201320122011201020092008
Kết quả kinh doanh
Doanh thu thuần 21.881 19.932 15.625 14.170 10.051 7.771 6.507 4.879 5.103 3.872 2.488 2.113 2.139 2.311 2.101 1.328 891 600
Lợi nhuận sau thuế 11.422 9.721 5.572 4.510 2.873 1.862 1.600 960 1.368 1.063 350 466 565 868 977 683 540 444
Dòng tiền kinh doanh 56.241 53.654 2.764 7.860 10.459 7.011 4.394 -10.422 2.395 14.413 -571 -8.495 14.257 -8.148 9.293 1.224 1.401 -598
Cân đối kế toán
Tổng tài sản 605.585 508.330 382.863 327.746 289.194 242.343 202.058 175.095 163.434 141.865 107.587 100.802 79.594 66.413 56.132 34.985 17.367 7.453
Vốn chủ sở hữu 47.192 43.338 34.117 24.055 16.802 14.232 12.580 10.201 9.383 8.332 7.601 7.391 7.271 7.391 6.594 4.106 3.828 3.447
Trên mỗi cổ phiếu
EPS (đồng) 3.824 3.221 1.974 2.022 1.651 1.537 1.306 1.287 2.028 1.582 524 685 815 1.275 1.776 Không có 1.897 Không có
BVPS (đồng) 15.798 16.945 13.340 13.912 13.960 13.243 14.164 13.601 14.525 12.898 11.766 11.441 11.256 11.441 10.972 11.250 10.488 10.444
Tỷ số
ROE 25,2% 25,1% 19,2% 22,1% 18,5% 13,9% 14,0% 9,8% 15,4% 13,3% 4,7% 6,4% 7,7% 12,4% 18,3% 17,2% 14,8% 12,9%
ROA 2,1% 2,2% 1,6% 1,5% 1,1% 0,8% 0,8% 0,6% 0,9% 0,9% 0,3% 0,5% 0,8% 1,4% 2,1% 2,6% 4,4% 6,0%
Biên lợi nhuận ròng 52,2% 48,8% 35,7% 31,8% 28,6% 24,0% 24,6% 19,7% 26,8% 27,5% 14,1% 22,1% 26,4% 37,6% 46,5% 51,4% 60,6% 74,0%

Ngân hàng và công ty chứng khoán dùng mẫu báo cáo riêng: “Doanh thu” là tổng thu nhập hoạt động, không có lợi nhuận gộp.

  • Doanh thu và lợi nhuận

    tỷ đồng
    • Doanh thu7.966
    • LNST3.562
  • Biên lợi nhuận

    %
    • Biên ròng44,7%
  • ROE và ROA

    %
    • ROE31,8%
    • ROA2,2%
  • EPS và BVPS

    đồng
    • EPS0
    • BVPS15.597

8 quý gần nhất · Kỳ mới nhất ở bên trái, cuộn ngang để xem kỳ cũ hơn

Chỉ tiêu tài chính LPB theo quý
Chỉ tiêu Q3/2026Q2/2026Q1/2026Q4/2025Q3/2025Q2/2025Q1/2025Q4/2024
Kết quả kinh doanh
Doanh thu thuần 7.966 6.058 5.154 6.957 5.323 4.913 4.688 5.552
Lợi nhuận sau thuế 3.562 2.521 2.279 3.731 2.762 2.396 2.534 2.670
Dòng tiền kinh doanh 9.861 9.930 -46.187 51.942 17.475 11.539 -24.715 32.077
Cân đối kế toán
Tổng tài sản 694.183 615.502 580.860 605.585 539.149 513.613 499.895 508.330
Vốn chủ sở hữu 46.592 43.030 49.472 47.192 43.462 40.700 45.872 43.338
Trên mỗi cổ phiếu
EPS (đồng) 0 844 763 1.249 0 802 848 861
BVPS (đồng) 15.597 14.405 16.561 15.798 14.549 13.624 15.356 16.945
Tỷ số
ROE 31,8% 21,8% 18,9% 32,9% 26,3% 22,1% 22,7% 25,4%
ROA 2,2% 1,7% 1,5% 2,6% 2,1% 1,9% 2,0% 2,2%
Biên lợi nhuận ròng 44,7% 41,6% 44,2% 53,6% 51,9% 48,8% 54,0% 48,1%

ROE, ROA theo quý tính trên lợi nhuận quý, quy đổi ra năm (nhân 4).

Chỉ số chính

Vốn hóa
114,7 nghìn tỷ
P/E
9,5
P/B
2,5
P/S
7,0
EPS 4 quý
4.048
BVPS
15.597
ROE
26,3%
ROA
2,0%
Beta
0,5

Chỉ số định giá theo giá ngày 27/10/2026; EPS, ROE, ROA theo 4 quý gần nhất.