CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN KIDO
Giá đóng cửa · nghìn đồng
50,60
So với phiên trước: -0,10 -0,2%
Phiên 27/10/2026
- Vốn hóa
- 14,0 nghìn tỷ
- P/E
- 25,0
- P/B
- 2,4
- ROE
- 7,8%
- Biên độ 52 tuần
- 38,70 53,23
Báo cáo tài chính
Đơn vị: tỷ đồng, trừ EPS và BVPS (đồng) và tỷ lệ (%)
Doanh thu và lợi nhuận
tỷ đồng- Doanh thu9.055
- LNST522
Biên lợi nhuận
%- Biên gộp18,5%
- Biên ròng5,8%
ROE và ROA
%- ROE7,0%
- ROA3,8%
EPS và BVPS
đồng- EPS1.803
- BVPS26.701
Nợ vay trên vốn chủ
lần- Nợ vay / vốn chủ0,5
Từ năm 2003 · Kỳ mới nhất ở bên trái, cuộn ngang để xem kỳ cũ hơn
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 | 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | 2007 | 2006 | 2005 | 2004 | 2003 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kết quả kinh doanh | |||||||||||||||||||||||
| Doanh thu thuần | 9.055 | 8.324 | 8.650 | 12.535 | 10.497 | 8.324 | 7.210 | 7.609 | 7.016 | 2.239 | 3.140 | 4.953 | 4.561 | 4.286 | 4.247 | 1.934 | 1.529 | 1.456 | 1.231 | 998 | 799 | 719 | 1 |
| Lợi nhuận gộp | 1.675 | 1.512 | 1.536 | 2.274 | 2.051 | 1.765 | 1.631 | 1.295 | 1.452 | 874 | 1.175 | 2.146 | 1.976 | 1.869 | 1.673 | 685 | 505 | 370 | 322 | 281 | 230 | 203 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế | 522 | 37 | 143 | 363 | 590 | 204 | 149 | 39 | 446 | 1.175 | 5.270 | 536 | 494 | 354 | 274 | 525 | 481 | -85 | 224 | 171 | 95 | 82 | 0 |
| Dòng tiền kinh doanh | 86 | 527 | 838 | -381 | -21 | 97 | 299 | -86 | -69 | -131 | -155 | 1.022 | 675 | 650 | 933 | -821 | 914 | 387 | -149 | 97 | 388 | Không có | Không có |
| Cân đối kế toán | |||||||||||||||||||||||
| Tổng tài sản | 13.907 | 13.480 | 12.501 | 14.005 | 14.073 | 12.349 | 11.932 | 12.512 | 12.750 | 8.849 | 6.724 | 7.876 | 6.378 | 5.515 | 5.832 | 5.032 | 4.248 | 2.983 | 3.067 | 936 | 784 | 610 | 472 |
| Vốn chủ sở hữu | 7.738 | 7.265 | 7.187 | 7.053 | 6.895 | 7.699 | 8.156 | 8.358 | 8.743 | 6.206 | 5.366 | 6.187 | 4.882 | 4.010 | 3.838 | 3.739 | 2.418 | 2.076 | 2.453 | 585 | 514 | 274 | 226 |
| Nợ vay | 3.644 | 4.061 | 3.327 | 4.920 | 4.499 | 2.550 | 1.897 | 2.197 | 2.156 | 1.842 | 153 | 553 | 570 | 582 | 997 | 474 | 527 | 492 | 375 | 206 | 136 | 223 | 40 |
| Trên mỗi cổ phiếu | |||||||||||||||||||||||
| EPS (đồng) | 1.803 | 139 | 502 | 1.572 | 2.560 | 987 | 284 | 144 | 2.029 | 5.714 | Không có | Không có | Không có | Không có | Không có | Không có | Không có | Không có | 6.072 | 6.048 | Không có | Không có | Không có |
| BVPS (đồng) | 26.701 | 25.069 | 24.800 | 25.212 | 24.646 | 27.523 | 31.777 | 32.566 | 34.065 | 24.179 | 20.906 | 24.105 | 29.122 | 25.076 | 32.109 | 31.286 | 30.398 | 36.346 | 52.202 | 19.510 | 20.576 | 13.714 | 11.305 |
| Tỷ số | |||||||||||||||||||||||
| ROE | 7,0% | 0,5% | 2,0% | 5,2% | 8,1% | 2,6% | 1,8% | 0,5% | 6,0% | 20,3% | 91,2% | 9,7% | 11,1% | 9,0% | 7,2% | 17,0% | 21,4% | -3,8% | 14,8% | 31,0% | 24,0% | 32,9% | 0,0% |
| ROA | 3,8% | 0,3% | 1,1% | 2,6% | 4,5% | 1,7% | 1,2% | 0,3% | 4,1% | 15,1% | 72,2% | 7,5% | 8,3% | 6,2% | 5,0% | 11,3% | 13,3% | -2,8% | 11,2% | 19,8% | 13,6% | 15,2% | 0,0% |
| Biên lợi nhuận gộp | 18,5% | 18,2% | 17,8% | 18,1% | 19,5% | 21,2% | 22,6% | 17,0% | 20,7% | 39,1% | 37,4% | 43,3% | 43,3% | 43,6% | 39,4% | 35,4% | 33,0% | 25,4% | 26,2% | 28,2% | 28,8% | 28,2% | 25,8% |
| Biên lợi nhuận ròng | 5,8% | 0,4% | 1,7% | 2,9% | 5,6% | 2,4% | 2,1% | 0,5% | 6,4% | 52,5% | 167,8% | 10,8% | 10,8% | 8,3% | 6,4% | 27,1% | 31,4% | -5,9% | 18,2% | 17,1% | 11,9% | 11,5% | 12,3% |
| Nợ vay / vốn chủ (lần) | 0,5 | 0,6 | 0,5 | 0,7 | 0,7 | 0,3 | 0,2 | 0,3 | 0,2 | 0,3 | 0,0 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,3 | 0,1 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,4 | 0,3 | 0,8 | 0,2 |
Doanh thu và lợi nhuận
tỷ đồng- Doanh thu1.864
- LNST53
Biên lợi nhuận
%- Biên gộp21,9%
- Biên ròng2,9%
ROE và ROA
%- ROE3,1%
- ROA1,6%
EPS và BVPS
đồng- EPS196
- BVPS21.573
Nợ vay trên vốn chủ
lần- Nợ vay / vốn chủ0,6
8 quý gần nhất · Kỳ mới nhất ở bên trái, cuộn ngang để xem kỳ cũ hơn
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kết quả kinh doanh | ||||||||
| Doanh thu thuần | 1.864 | 2.482 | 2.468 | 2.429 | 2.011 | 2.146 | 2.548 | 2.244 |
| Lợi nhuận gộp | 408 | 465 | 474 | 472 | 372 | 357 | 461 | 422 |
| Lợi nhuận sau thuế | 53 | 13 | 440 | 52 | 103 | -75 | 2 | 24 |
| Dòng tiền kinh doanh | -529 | 281 | 462 | 153 | -529 | 1 | -5 | 496 |
| Cân đối kế toán | ||||||||
| Tổng tài sản | 12.828 | 13.321 | 13.907 | 13.075 | 13.240 | 13.749 | 13.480 | 12.447 |
| Vốn chủ sở hữu | 6.252 | 7.384 | 7.738 | 7.277 | 7.220 | 7.198 | 7.265 | 7.227 |
| Nợ vay | 3.833 | 3.292 | 3.644 | 3.853 | 4.377 | 4.563 | 4.061 | 3.426 |
| Trên mỗi cổ phiếu | ||||||||
| EPS (đồng) | 196 | 45 | 1.519 | 179 | 375 | -280 | 1 | 94 |
| BVPS (đồng) | 21.573 | 25.479 | 26.701 | 25.110 | 24.914 | 24.837 | 25.069 | 24.936 |
| Tỷ số | ||||||||
| ROE | 3,1% | 0,7% | 23,5% | 2,9% | 5,7% | -4,2% | 0,1% | 1,4% |
| ROA | 1,6% | 0,4% | 13,1% | 1,6% | 3,1% | -2,2% | 0,1% | 0,8% |
| Biên lợi nhuận gộp | 21,9% | 18,7% | 19,2% | 19,4% | 18,5% | 16,6% | 18,1% | 18,8% |
| Biên lợi nhuận ròng | 2,9% | 0,5% | 17,8% | 2,1% | 5,1% | -3,5% | 0,1% | 1,1% |
| Nợ vay / vốn chủ (lần) | 0,6 | 0,4 | 0,5 | 0,5 | 0,6 | 0,6 | 0,6 | 0,5 |
ROE, ROA theo quý tính trên lợi nhuận quý, quy đổi ra năm (nhân 4).
Chỉ số chính
- Vốn hóa
- 14,0 nghìn tỷ
- P/E
- 25,0
- P/B
- 2,4
- P/S
- 1,5
- EPS 4 quý
- 1.928
- BVPS
- 20.923
- ROE
- 7,8%
- ROA
- 4,2%
- Tỷ suất cổ tức
- 2,5%
- EV/EBITDA
- 38,7
- Beta
- 0,1
- Cao nhất 52 tuần
- 53,23
- Thấp nhất 52 tuần
- 38,70
- KL trung bình 20 phiên
- 69.047
Chỉ số định giá theo giá ngày 27/10/2026; EPS, ROE, ROA theo 4 quý gần nhất.