Bỏ qua tới nội dung chính

Công ty Cổ phần Tập đoàn Hà Đô

  • HDG
  • HOSE
  • Bất động sản · Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Giá đóng cửa · nghìn đồng

15,05

So với phiên trước: -0,15 -1,0%

Phiên 27/10/2026

Vốn hóa
6,1 nghìn tỷ
P/E
6,5
P/B
0,9
ROE
11,4%
Biên độ 52 tuần
14,15 30,17

Báo cáo tài chính

Đơn vị: tỷ đồng, trừ EPS và BVPS (đồng) và tỷ lệ (%)

  • Doanh thu và lợi nhuận

    tỷ đồng
    • Doanh thu2.787
    • LNST770
  • Biên lợi nhuận

    %
    • Biên gộp62,7%
    • Biên ròng27,6%
  • ROE và ROA

    %
    • ROE9,8%
    • ROA5,4%
  • EPS và BVPS

    đồng
    • EPS2.082
    • BVPS22.701
  • Nợ vay trên vốn chủ

    lần
    • Nợ vay / vốn chủ0,6

Từ năm 2006 · Kỳ mới nhất ở bên trái, cuộn ngang để xem kỳ cũ hơn

Chỉ tiêu tài chính HDG theo năm
Chỉ tiêu 20252024202320222021202020192018201720162015201420132012201120102009200820072006
Kết quả kinh doanh
Doanh thu thuần 2.787 2.718 2.889 3.581 3.777 4.999 4.343 3.221 2.297 1.988 1.480 1.554 989 930 1.117 910 758 348 407 260
Lợi nhuận gộp 1.746 1.591 1.723 2.212 2.320 2.076 1.828 1.243 781 573 230 254 183 98 207 351 268 45 133 28
Lợi nhuận sau thuế 770 348 665 1.096 1.096 979 932 633 178 236 123 148 123 23 112 271 204 26 103 9
Dòng tiền kinh doanh 1.243 1.050 794 1.942 1.057 1.426 677 396 1.861 134 -342 154 398 -135 -25 48 326 25 21 Không có
Cân đối kế toán
Tổng tài sản 14.686 13.849 14.438 15.105 15.892 13.879 13.866 11.087 8.416 6.700 3.055 2.294 2.328 1.827 1.624 1.472 1.200 680 442 401
Vốn chủ sở hữu 8.398 7.376 7.229 6.548 5.390 3.977 3.280 2.691 2.084 1.834 1.307 1.051 750 654 672 613 390 194 154 59
Nợ vay 4.699 4.884 5.426 6.119 7.375 6.568 5.821 2.642 1.870 2.599 801 52 137 324 128 27 10 58 5 11
Trên mỗi cổ phiếu
EPS (đồng) 2.082 941 2.068 3.605 4.627 6.158 7.852 5.499 2.349 3.109 Không có Không có Không có Không có Không có Không có Không có Không có Không có Không có
BVPS (đồng) 22.701 21.931 23.642 26.770 27.452 25.781 27.640 28.337 27.434 24.142 19.101 16.136 13.471 12.920 16.597 30.253 28.884 15.106 41.640 15.847
Tỷ số
ROE 9,8% 4,8% 9,7% 18,4% 23,4% 27,0% 31,2% 26,5% 9,1% 15,0% 10,5% 16,5% 17,5% 3,5% 17,5% 54,1% 70,1% 14,9% 96,6% 15,6%
ROA 5,4% 2,5% 4,5% 7,1% 7,4% 7,1% 7,5% 6,5% 2,4% 4,8% 4,6% 6,4% 5,9% 1,3% 7,3% 20,3% 21,8% 4,6% 24,3% 2,3%
Biên lợi nhuận gộp 62,7% 58,5% 59,6% 61,8% 61,4% 41,5% 42,1% 38,6% 34,0% 28,8% 15,5% 16,3% 18,6% 10,5% 18,5% 38,6% 35,3% 13,0% 32,7% 10,7%
Biên lợi nhuận ròng 27,6% 12,8% 23,0% 30,6% 29,0% 19,6% 21,5% 19,7% 7,8% 11,8% 8,3% 9,5% 12,4% 2,5% 10,1% 29,8% 27,0% 7,4% 25,2% 3,5%
Nợ vay / vốn chủ (lần) 0,6 0,7 0,8 0,9 1,4 1,7 1,8 1,0 0,9 1,4 0,6 0,0 0,2 0,5 0,2 0,0 0,0 0,3 0,0 0,2
  • Doanh thu và lợi nhuận

    tỷ đồng
    • Doanh thu492
    • LNST251
  • Biên lợi nhuận

    %
    • Biên gộp94,0%
    • Biên ròng51,2%
  • ROE và ROA

    %
    • ROE12,0%
    • ROA7,0%
  • EPS và BVPS

    đồng
    • EPS0
    • BVPS22.978
  • Nợ vay trên vốn chủ

    lần
    • Nợ vay / vốn chủ0,5

8 quý gần nhất · Kỳ mới nhất ở bên trái, cuộn ngang để xem kỳ cũ hơn

Chỉ tiêu tài chính HDG theo quý
Chỉ tiêu Q2/2026Q1/2026Q4/2025Q3/2025Q2/2025Q1/2025Q4/2024Q3/2024
Kết quả kinh doanh
Doanh thu thuần 492 684 886 713 590 599 753 567
Lợi nhuận gộp 462 442 600 495 250 401 553 336
Lợi nhuận sau thuế 251 50 349 285 -18 155 -75 138
Dòng tiền kinh doanh 400 105 457 190 258 339 467 4
Cân đối kế toán
Tổng tài sản 14.421 14.447 14.686 14.481 14.328 13.869 13.849 13.959
Vốn chủ sở hữu 8.501 8.315 8.398 8.068 7.731 7.583 7.376 7.556
Nợ vay 4.373 4.573 4.699 4.879 5.013 4.784 4.884 5.047
Trên mỗi cổ phiếu
EPS (đồng) 0 0 0 0 0 0 0 0
BVPS (đồng) 22.978 22.476 22.701 21.807 20.897 22.546 21.931 22.465
Tỷ số
ROE 12,0% 2,4% 16,9% 14,4% -1,0% 8,3% -4,0% 7,3%
ROA 7,0% 1,4% 9,6% 7,9% -0,5% 4,5% -2,1% 3,9%
Biên lợi nhuận gộp 94,0% 64,6% 67,7% 69,5% 42,3% 67,0% 73,5% 59,3%
Biên lợi nhuận ròng 51,2% 7,3% 39,4% 40,0% -3,1% 25,9% -9,9% 24,3%
Nợ vay / vốn chủ (lần) 0,5 0,5 0,6 0,6 0,6 0,6 0,7 0,7

ROE, ROA theo quý tính trên lợi nhuận quý, quy đổi ra năm (nhân 4).

Chỉ số chính

Vốn hóa
6,1 nghìn tỷ
P/E
6,5
P/B
0,9
P/S
2,2
EPS 4 quý
2.298
BVPS
17.159
ROE
11,4%
ROA
6,5%
EV/EBITDA
5,0
Beta
0,8

Chỉ số định giá theo giá ngày 27/10/2026; EPS, ROE, ROA theo 4 quý gần nhất.