Bỏ qua tới nội dung chính

Công ty Cổ phần Hoàng Anh Gia Lai

  • HAG
  • HOSE
  • Thực phẩm & Đồ uống · Sản xuất thực phẩm

Giá đóng cửa · nghìn đồng

14,45

So với phiên trước: -0,20 -1,4%

Phiên 27/10/2026

Vốn hóa
18,3 nghìn tỷ
P/E
5,5
P/B
1,2
ROE
23,3%
Biên độ 52 tuần
13,25 19,25

Báo cáo tài chính

Đơn vị: tỷ đồng, trừ EPS và BVPS (đồng) và tỷ lệ (%)

  • Doanh thu và lợi nhuận

    tỷ đồng
    • Doanh thu7.432
    • LNST2.123
  • Biên lợi nhuận

    %
    • Biên gộp36,4%
    • Biên ròng28,6%
  • ROE và ROA

    %
    • ROE18,1%
    • ROA8,7%
  • EPS và BVPS

    đồng
    • EPS1.910
    • BVPS11.190
  • Nợ vay trên vốn chủ

    lần
    • Nợ vay / vốn chủ0,6

Từ năm 2006 · Kỳ mới nhất ở bên trái, cuộn ngang để xem kỳ cũ hơn

Chỉ tiêu tài chính HAG theo năm
Chỉ tiêu 20252024202320222021202020192018201720162015201420132012201120102009200820072006
Kết quả kinh doanh
Doanh thu thuần 7.432 5.783 6.442 5.111 2.097 3.177 2.075 5.388 4.841 6.711 6.252 3.054 2.771 4.394 3.150 3.969 4.365 1.881 1.588 517
Lợi nhuận gộp 2.705 2.172 1.293 1.173 507 206 228 2.375 1.732 738 1.854 1.227 1.196 1.201 1.424 2.008 2.007 890 597 155
Lợi nhuận sau thuế 2.123 1.013 1.664 1.129 203 -1.256 117 118 70 -1.570 502 1.474 846 350 1.168 1.810 1.189 700 600 82
Dòng tiền kinh doanh 940 -783 101 37 -640 -1.764 -2.538 -2.918 1.015 1.352 1.529 -473 -2.060 940 -994 294 1.083 -539 -1.526 Không có
Cân đối kế toán
Tổng tài sản 26.382 22.281 20.903 19.798 18.440 37.266 33.575 48.111 53.062 52.126 48.816 36.369 29.813 31.285 25.577 19.043 12.196 8.872 6.335 1.350
Vốn chủ sở hữu 14.183 9.326 6.677 5.195 4.673 10.028 11.752 16.811 17.788 15.946 16.056 14.238 12.853 9.753 9.399 8.192 4.712 3.747 3.402 510
Nợ vay 7.902 6.965 7.869 8.166 8.286 18.103 14.698 21.754 22.825 27.337 27.099 18.176 14.258 16.132 11.626 5.875 5.241 3.097 1.463 509
Trên mỗi cổ phiếu
EPS (đồng) 1.910 997 1.794 1.217 219 -1.354 126 127 80 -19.880.000 613 1.866 1.315 651 2.500 4.239 4.432 3.923 4.782 2
BVPS (đồng) 11.190 8.819 7.200 5.601 5.039 10.812 12.671 18.126 19.179 20.185 20.324 18.023 17.897 18.150 20.113 26.297 17.420 20.841 28.364 13.156
Tỷ số
ROE 18,1% 12,7% 28,0% 22,9% 2,8% -11,5% 0,8% 0,7% 0,4% -9,8% 3,3% 10,9% 7,5% 3,7% 13,3% 28,1% 28,1% 19,6% 30,7% 16,1%
ROA 8,7% 4,7% 8,2% 5,9% 0,7% -3,5% 0,3% 0,2% 0,1% -3,1% 1,2% 4,5% 2,8% 1,2% 5,2% 11,6% 11,3% 9,2% 15,6% 6,1%
Biên lợi nhuận gộp 36,4% 37,6% 20,1% 23,0% 24,2% 6,5% 11,0% 44,1% 35,8% 11,0% 29,7% 40,2% 43,2% 27,3% 45,2% 50,6% 46,0% 47,3% 37,6% 30,1%
Biên lợi nhuận ròng 28,6% 17,5% 25,8% 22,1% 9,7% -39,5% 5,6% 2,2% 1,4% -23,4% 8,0% 48,3% 30,5% 8,0% 37,1% 45,6% 27,2% 37,2% 37,8% 15,8%
Nợ vay / vốn chủ (lần) 0,6 0,7 1,2 1,6 1,8 1,8 1,3 1,3 1,3 1,7 1,7 1,3 1,1 1,7 1,2 0,7 1,1 0,8 0,4 1,0
  • Doanh thu và lợi nhuận

    tỷ đồng
    • Doanh thu1.255
    • LNST900
  • Biên lợi nhuận

    %
    • Biên gộp51,9%
    • Biên ròng71,7%
  • ROE và ROA

    %
    • ROE21,7%
    • ROA13,3%
  • EPS và BVPS

    đồng
    • EPS710
    • BVPS13.609
  • Nợ vay trên vốn chủ

    lần
    • Nợ vay / vốn chủ0,5

8 quý gần nhất · Kỳ mới nhất ở bên trái, cuộn ngang để xem kỳ cũ hơn

Chỉ tiêu tài chính HAG theo quý
Chỉ tiêu Q2/2026Q1/2026Q4/2025Q3/2025Q2/2025Q1/2025Q4/2024Q3/2024
Kết quả kinh doanh
Doanh thu thuần 1.255 1.784 1.830 1.895 2.327 1.380 1.589 1.432
Lợi nhuận gộp 652 626 492 762 887 564 582 609
Lợi nhuận sau thuế 900 1.126 873 416 493 341 204 332
Dòng tiền kinh doanh 74 145 2.272 -52 -1.092 -187 -380 64
Cân đối kế toán
Tổng tài sản 27.974 26.223 26.382 27.744 26.004 23.479 22.281 22.492
Vốn chủ sở hữu 17.249 15.962 14.183 13.284 10.375 9.743 9.326 8.960
Nợ vay 8.691 6.798 7.902 8.371 9.320 7.504 6.965 7.313
Trên mỗi cổ phiếu
EPS (đồng) 710 888 730 392 421 367 190 288
BVPS (đồng) 13.609 12.593 11.190 10.481 9.811 9.214 8.819 8.473
Tỷ số
ROE 21,7% 29,9% 25,4% 14,1% 19,6% 14,3% 8,9% 15,3%
ROA 13,3% 17,1% 12,9% 6,2% 8,0% 6,0% 3,7% 6,1%
Biên lợi nhuận gộp 51,9% 35,1% 26,9% 40,2% 38,1% 40,9% 36,6% 42,6%
Biên lợi nhuận ròng 71,7% 63,1% 47,7% 21,9% 21,2% 24,7% 12,9% 23,2%
Nợ vay / vốn chủ (lần) 0,5 0,4 0,6 0,6 0,9 0,8 0,7 0,8

ROE, ROA theo quý tính trên lợi nhuận quý, quy đổi ra năm (nhân 4).

Chỉ số chính

Vốn hóa
18,3 nghìn tỷ
P/E
5,5
P/B
1,2
P/S
2,7
EPS 4 quý
2.616
BVPS
12.382
ROE
23,3%
ROA
12,3%
EV/EBITDA
9,5
Beta
0,6

Chỉ số định giá theo giá ngày 27/10/2026; EPS, ROE, ROA theo 4 quý gần nhất.