Công ty Cổ phần Tập đoàn Gelex
Giá đóng cửa · nghìn đồng
22,85
So với phiên trước: -0,45 -1,9%
Phiên 27/10/2026
- Vốn hóa
- 29,9 nghìn tỷ
- P/E
- 21,8
- P/B
- 1,5
- ROE
- 4,5%
- Biên độ 52 tuần
- 19,70 37,45
Báo cáo tài chính
Đơn vị: tỷ đồng, trừ EPS và BVPS (đồng) và tỷ lệ (%)
Doanh thu và lợi nhuận
tỷ đồng- Doanh thu39.513
- LNST1.478
Biên lợi nhuận
%- Biên gộp21,3%
- Biên ròng3,7%
ROE và ROA
%- ROE5,5%
- ROA2,3%
EPS và BVPS
đồng- EPS1.638
- BVPS33.437
Nợ vay trên vốn chủ
lần- Nợ vay / vốn chủ1,0
Từ năm 2011 · Kỳ mới nhất ở bên trái, cuộn ngang để xem kỳ cũ hơn
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 | 2012 | 2011 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kết quả kinh doanh | |||||||||||||||
| Doanh thu thuần | 39.513 | 33.752 | 29.998 | 32.089 | 28.578 | 17.949 | 15.315 | 13.699 | 11.984 | 7.297 | 8.383 | 8.735 | 7.388 | 6.224 | 5.756 |
| Lợi nhuận gộp | 8.417 | 6.762 | 5.509 | 6.458 | 4.373 | 2.627 | 2.739 | 2.216 | 1.986 | 968 | 1.106 | 1.255 | 1.059 | 965 | 940 |
| Lợi nhuận sau thuế | 1.478 | 1.631 | 330 | 369 | 1.039 | 802 | 635 | 942 | 637 | 462 | 321 | 318 | 310 | 384 | 283 |
| Dòng tiền kinh doanh | 546 | 2.509 | 4.426 | 7.917 | -2.514 | 373 | 1.168 | 493 | -31 | 147 | 6 | 556 | 212 | 591 | 570 |
| Cân đối kế toán | |||||||||||||||
| Tổng tài sản | 73.593 | 53.782 | 55.077 | 52.385 | 61.189 | 27.152 | 21.262 | 17.246 | 13.761 | 8.785 | 4.918 | 5.149 | 4.737 | 4.581 | 3.866 |
| Vốn chủ sở hữu | 30.174 | 23.258 | 21.224 | 21.043 | 20.498 | 8.215 | 8.677 | 7.965 | 6.157 | 3.277 | 2.993 | 2.192 | 2.083 | 1.876 | 1.876 |
| Nợ vay | 28.837 | 16.546 | 19.990 | 16.842 | 22.122 | 12.081 | 8.571 | 5.874 | 5.280 | 3.889 | 521 | 835 | 786 | 753 | 683 |
| Trên mỗi cổ phiếu | |||||||||||||||
| EPS (đồng) | 1.638 | 1.910 | 388 | 433 | 1.501 | 1.682 | 1.326 | 2.537 | 1.740 | 2.989 | Không có | Không có | Không có | Không có | Không có |
| BVPS (đồng) | 33.437 | 27.062 | 24.925 | 24.713 | 24.073 | 16.826 | 17.772 | 19.591 | 23.076 | 21.140 | 19.312 | 15.657 | 14.875 | 13.401 | 13.403 |
| Tỷ số | |||||||||||||||
| ROE | 5,5% | 7,3% | 1,6% | 1,8% | 7,2% | 9,5% | 7,6% | 13,3% | 13,5% | 14,7% | 12,4% | 14,9% | 15,6% | 20,5% | 15,1% |
| ROA | 2,3% | 3,0% | 0,6% | 0,6% | 2,4% | 3,3% | 3,3% | 6,1% | 5,7% | 6,7% | 6,4% | 6,4% | 6,6% | 9,1% | 7,3% |
| Biên lợi nhuận gộp | 21,3% | 20,0% | 18,4% | 20,1% | 15,3% | 14,6% | 17,9% | 16,2% | 16,6% | 13,3% | 13,2% | 14,4% | 14,3% | 15,5% | 16,3% |
| Biên lợi nhuận ròng | 3,7% | 4,8% | 1,1% | 1,1% | 3,6% | 4,5% | 4,1% | 6,9% | 5,3% | 6,3% | 3,8% | 3,6% | 4,2% | 6,2% | 4,9% |
| Nợ vay / vốn chủ (lần) | 1,0 | 0,7 | 0,9 | 0,8 | 1,1 | 1,5 | 1,0 | 0,7 | 0,9 | 1,2 | 0,2 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 |
Doanh thu và lợi nhuận
tỷ đồng- Doanh thu14.480
- LNST540
Biên lợi nhuận
%- Biên gộp20,5%
- Biên ròng3,7%
ROE và ROA
%- ROE6,3%
- ROA2,5%
EPS và BVPS
đồng- EPS328
- BVPS26.342
Nợ vay trên vốn chủ
lần- Nợ vay / vốn chủ1,0
8 quý gần nhất · Kỳ mới nhất ở bên trái, cuộn ngang để xem kỳ cũ hơn
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kết quả kinh doanh | ||||||||
| Doanh thu thuần | 14.480 | 10.722 | 11.636 | 9.841 | 10.119 | 7.916 | 10.135 | 8.709 |
| Lợi nhuận gộp | 2.975 | 2.002 | 2.648 | 1.832 | 2.339 | 1.598 | 2.407 | 1.660 |
| Lợi nhuận sau thuế | 540 | 246 | -35 | 622 | 657 | 234 | 574 | 99 |
| Dòng tiền kinh doanh | 3.943 | -2.857 | 2.501 | -2.826 | 2.067 | -1.195 | 4.272 | -1.350 |
| Cân đối kế toán | ||||||||
| Tổng tài sản | 85.740 | 87.015 | 73.593 | 65.251 | 59.181 | 56.518 | 53.782 | 53.617 |
| Vốn chủ sở hữu | 34.468 | 33.937 | 30.174 | 27.626 | 25.263 | 24.704 | 23.258 | 22.623 |
| Nợ vay | 35.321 | 35.498 | 28.837 | 22.317 | 20.118 | 19.492 | 16.546 | 17.947 |
| Trên mỗi cổ phiếu | ||||||||
| EPS (đồng) | 328 | 272 | -38 | 689 | 715 | 272 | 670 | 116 |
| BVPS (đồng) | 26.342 | 37.608 | 33.437 | 30.614 | 27.996 | 28.745 | 27.062 | 26.323 |
| Tỷ số | ||||||||
| ROE | 6,3% | 3,1% | -0,5% | 9,4% | 10,5% | 3,9% | 10,0% | 1,8% |
| ROA | 2,5% | 1,2% | -0,2% | 4,0% | 4,5% | 1,7% | 4,3% | 0,7% |
| Biên lợi nhuận gộp | 20,5% | 18,7% | 22,8% | 18,6% | 23,1% | 20,2% | 23,7% | 19,1% |
| Biên lợi nhuận ròng | 3,7% | 2,3% | -0,3% | 6,3% | 6,5% | 3,0% | 5,7% | 1,1% |
| Nợ vay / vốn chủ (lần) | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 0,8 | 0,8 | 0,8 | 0,7 | 0,8 |
ROE, ROA theo quý tính trên lợi nhuận quý, quy đổi ra năm (nhân 4).
Chỉ số chính
- Vốn hóa
- 29,9 nghìn tỷ
- P/E
- 21,8
- P/B
- 1,5
- P/S
- 0,6
- EPS 4 quý
- 1.049
- BVPS
- 15.133
- ROE
- 4,5%
- ROA
- 1,9%
- Tỷ suất cổ tức
- 2,4%
- EV/EBITDA
- 7,4
- Beta
- 1,6
- Cao nhất 52 tuần
- 37,45
- Thấp nhất 52 tuần
- 19,70
- KL trung bình 20 phiên
- 7.787.593
Chỉ số định giá theo giá ngày 27/10/2026; EPS, ROE, ROA theo 4 quý gần nhất.