Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP
Giá đóng cửa · nghìn đồng
78,90
So với phiên trước: -1,60 -2,0%
Phiên 27/10/2026
- Vốn hóa
- 190,4 nghìn tỷ
- P/E
- 15,0
- P/B
- 2,8
- ROE
- 18,5%
- Biên độ 52 tuần
- 57,43 127,79
Báo cáo tài chính
Đơn vị: tỷ đồng, trừ EPS và BVPS (đồng) và tỷ lệ (%)
Doanh thu và lợi nhuận
tỷ đồng- Doanh thu135.129
- LNST11.414
Biên lợi nhuận
%- Biên gộp12,6%
- Biên ròng8,4%
ROE và ROA
%- ROE17,7%
- ROA13,0%
EPS và BVPS
đồng- EPS4.647
- BVPS28.038
Nợ vay trên vốn chủ
lần- Nợ vay / vốn chủ0,0
Từ năm 2007 · Kỳ mới nhất ở bên trái, cuộn ngang để xem kỳ cũ hơn
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 | 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | 2007 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kết quả kinh doanh | |||||||||||||||||||
| Doanh thu thuần | 135.129 | 103.564 | 89.954 | 100.724 | 78.992 | 64.135 | 75.005 | 75.612 | 64.522 | 59.076 | 64.300 | 73.375 | 65.400 | 68.301 | 64.224 | 47.994 | 30.455 | 23.553 | 16.988 |
| Lợi nhuận gộp | 17.051 | 17.654 | 16.925 | 21.315 | 13.986 | 11.406 | 16.919 | 17.491 | 15.163 | 11.555 | 13.397 | 20.143 | 17.232 | 14.907 | 10.565 | 7.481 | 5.455 | 5.663 | 5.553 |
| Lợi nhuận sau thuế | 11.414 | 10.398 | 11.606 | 14.798 | 8.673 | 7.855 | 11.902 | 11.454 | 9.685 | 7.020 | 8.534 | 14.114 | 12.288 | 9.807 | 5.913 | 4.748 | 3.285 | 3.928 | 4.150 |
| Dòng tiền kinh doanh | 13.040 | 9.035 | 13.827 | 12.792 | 7.595 | 7.330 | 12.681 | 12.422 | 14.386 | 4.942 | 9.127 | 16.701 | 14.585 | 11.538 | 9.797 | 7.234 | 1.785 | 1.413 | 2.253 |
| Cân đối kế toán | |||||||||||||||||||
| Tổng tài sản | 93.568 | 81.855 | 87.754 | 82.663 | 78.768 | 63.208 | 62.179 | 62.614 | 61.889 | 56.754 | 56.715 | 53.791 | 50.379 | 45.146 | 45.611 | 39.679 | 21.894 | 16.508 | 14.521 |
| Vốn chủ sở hữu | 67.653 | 61.571 | 65.299 | 61.174 | 52.193 | 49.500 | 49.615 | 46.867 | 43.272 | 40.844 | 42.889 | 37.679 | 33.358 | 27.193 | 23.482 | 22.051 | 7.359 | 5.587 | 6.482 |
| Nợ vay | 2.972 | 3.225 | 5.875 | 6.083 | 7.995 | 2.981 | 2.796 | 4.886 | 9.050 | 7.546 | 6.093 | 7.575 | 7.457 | 9.231 | 11.017 | 7.447 | 6.766 | 2.555 | 2.244 |
| Trên mỗi cổ phiếu | |||||||||||||||||||
| EPS (đồng) | 4.647 | 4.140 | 4.972 | 6.280 | 4.356 | 4.028 | 6.142 | 5.911 | 4.994 | 3.548 | 4.367 | 6.985 | Không có | Không có | Không có | Không có | Không có | Không có | Không có |
| BVPS (đồng) | 28.038 | 26.282 | 28.431 | 31.962 | 27.270 | 25.863 | 25.923 | 24.487 | 22.608 | 21.340 | 22.633 | 19.884 | 17.603 | 14.350 | 12.392 | 21.091 | 14.517 | 16.371 | 80.839 |
| Tỷ số | |||||||||||||||||||
| ROE | 17,7% | 16,4% | 18,4% | 26,1% | 17,1% | 15,9% | 24,7% | 25,4% | 23,0% | 16,8% | 21,2% | 39,7% | 40,6% | 38,7% | 26,0% | 32,3% | 50,8% | 65,1% | 64,0% |
| ROA | 13,0% | 12,3% | 13,6% | 18,3% | 12,2% | 12,5% | 19,1% | 18,4% | 16,3% | 12,4% | 15,4% | 27,1% | 25,7% | 21,6% | 13,9% | 15,4% | 17,1% | 25,3% | 28,6% |
| Biên lợi nhuận gộp | 12,6% | 17,0% | 18,8% | 21,2% | 17,7% | 17,8% | 22,6% | 23,1% | 23,5% | 19,6% | 20,8% | 27,5% | 26,3% | 21,8% | 16,4% | 15,6% | 17,9% | 24,0% | 32,7% |
| Biên lợi nhuận ròng | 8,4% | 10,0% | 12,9% | 14,7% | 11,0% | 12,2% | 15,9% | 15,1% | 15,0% | 11,9% | 13,3% | 19,2% | 18,8% | 14,4% | 9,2% | 9,9% | 10,8% | 16,7% | 24,4% |
| Nợ vay / vốn chủ (lần) | 0,0 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,2 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,2 | 0,2 | 0,1 | 0,2 | 0,2 | 0,3 | 0,5 | 0,3 | 0,9 | 0,5 | 0,3 |
Doanh thu và lợi nhuận
tỷ đồng- Doanh thu43.249
- LNST5.860
Biên lợi nhuận
%- Biên gộp18,0%
- Biên ròng13,5%
ROE và ROA
%- ROE33,3%
- ROA23,9%
EPS và BVPS
đồng- EPS2.389
- BVPS29.129
Nợ vay trên vốn chủ
lần- Nợ vay / vốn chủ0,0
8 quý gần nhất · Kỳ mới nhất ở bên trái, cuộn ngang để xem kỳ cũ hơn
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kết quả kinh doanh | ||||||||
| Doanh thu thuần | 43.249 | 38.020 | 43.683 | 35.690 | 30.080 | 25.675 | 24.945 | 25.252 |
| Lợi nhuận gộp | 7.793 | 4.508 | 3.905 | 4.102 | 4.954 | 4.090 | 4.044 | 4.183 |
| Lợi nhuận sau thuế | 5.860 | 2.945 | 1.361 | 2.549 | 4.748 | 2.757 | 2.044 | 2.522 |
| Dòng tiền kinh doanh | 6.924 | -469 | 491 | 3.663 | 4.737 | 4.148 | 1.674 | 2.496 |
| Cân đối kế toán | ||||||||
| Tổng tài sản | 102.854 | 92.923 | 93.568 | 93.865 | 88.634 | 82.021 | 81.855 | 91.856 |
| Vốn chủ sở hữu | 70.286 | 70.590 | 67.653 | 66.377 | 68.773 | 64.327 | 61.571 | 59.657 |
| Nợ vay | 2.930 | 3.283 | 2.972 | 3.309 | 2.994 | 3.360 | 3.225 | 3.557 |
| Trên mỗi cổ phiếu | ||||||||
| EPS (đồng) | 2.389 | 1.220 | 418 | 1.067 | 1.847 | 1.177 | 3.087 | 1.053 |
| BVPS (đồng) | 29.129 | 29.255 | 28.038 | 27.509 | 29.357 | 27.459 | 26.282 | 25.465 |
| Tỷ số | ||||||||
| ROE | 33,3% | 17,0% | 8,1% | 15,1% | 28,5% | 17,5% | 13,5% | 15,5% |
| ROA | 23,9% | 12,6% | 5,8% | 11,2% | 22,3% | 13,5% | 9,4% | 10,8% |
| Biên lợi nhuận gộp | 18,0% | 11,9% | 8,9% | 11,5% | 16,5% | 15,9% | 16,2% | 16,6% |
| Biên lợi nhuận ròng | 13,5% | 7,7% | 3,1% | 7,1% | 15,8% | 10,7% | 8,2% | 10,0% |
| Nợ vay / vốn chủ (lần) | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,1 | 0,1 | 0,1 |
ROE, ROA theo quý tính trên lợi nhuận quý, quy đổi ra năm (nhân 4).
Chỉ số chính
- Vốn hóa
- 190,4 nghìn tỷ
- P/E
- 15,0
- P/B
- 2,8
- P/S
- 1,2
- EPS 4 quý
- 5.269
- BVPS
- 28.499
- ROE
- 18,5%
- ROA
- 13,5%
- Tỷ suất cổ tức
- 2,6%
- EV/EBITDA
- 10,5
- Beta
- 0,7
- Cao nhất 52 tuần
- 127,79
- Thấp nhất 52 tuần
- 57,43
- KL trung bình 20 phiên
- 936.402
Chỉ số định giá theo giá ngày 27/10/2026; EPS, ROE, ROA theo 4 quý gần nhất.