Công ty Cổ phần Chứng khoán FPT
Giá đóng cửa · nghìn đồng
19,25
So với phiên trước: 0,00 0,0%
Phiên 27/10/2026
- Vốn hóa
- 7,3 nghìn tỷ
- P/E
- 18,3
- P/B
- 1,6
- ROE
- 9,1%
- Biên độ 52 tuần
- 17,25 32,55
Báo cáo tài chính
Đơn vị: tỷ đồng, trừ EPS và BVPS (đồng) và tỷ lệ (%)
Doanh thu và lợi nhuận
tỷ đồng- Doanh thu1.206
- LNST397
Biên lợi nhuận
%- Biên gộp48,6%
- Biên ròng32,9%
ROE và ROA
%- ROE9,3%
- ROA3,4%
EPS và BVPS
đồng- EPS1.161
- BVPS12.756
Nợ vay trên vốn chủ
lần- Nợ vay / vốn chủ2,0
Từ năm 2007 · Kỳ mới nhất ở bên trái, cuộn ngang để xem kỳ cũ hơn
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 | 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | 2007 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kết quả kinh doanh | |||||||||||||||||||
| Doanh thu thuần | 1.206 | 1.148 | 944 | 850 | 1.383 | 404 | 387 | 695 | 317 | 280 | 260 | 255 | 181 | 237 | 376 | 368 | 216 | 78 | 45 |
| Lợi nhuận gộp | 586 | 742 | 615 | 515 | 1.035 | 260 | 279 | 559 | 238 | 211 | 205 | 206 | 149 | 200 | 232 | 242 | 149 | -193 | 34 |
| Lợi nhuận sau thuế | 397 | 567 | 445 | 318 | 846 | 171 | 214 | 490 | 179 | 147 | 132 | 136 | 89 | 126 | 151 | 189 | 121 | -235 | 9 |
| Dòng tiền kinh doanh | -876 | -2.958 | -743 | -2.027 | 1.349 | -13 | -233 | -31 | -11 | 71 | 173 | -345 | -26 | 386 | -146 | -332 | 233 | 32 | -204 |
| Cân đối kế toán | |||||||||||||||||||
| Tổng tài sản | 13.920 | 9.760 | 8.235 | 5.288 | 9.456 | 3.396 | 2.524 | 2.502 | 1.796 | 1.494 | 1.423 | 2.166 | 1.796 | 1.522 | 1.388 | 2.583 | 1.245 | 416 | 596 |
| Vốn chủ sở hữu | 4.420 | 4.118 | 3.644 | 3.348 | 2.983 | 2.202 | 2.111 | 1.975 | 1.553 | 1.433 | 1.340 | 1.259 | 1.169 | 1.092 | 1.109 | 498 | 306 | 194 | 449 |
| Nợ vay | 8.758 | 5.476 | 3.148 | 1.308 | 978 | 597 | 362 | 477 | 103 | 30 | 50 | 99 | 0 | 0 | 0 | 50 | 0 | 2 | 15 |
| Trên mỗi cổ phiếu | |||||||||||||||||||
| EPS (đồng) | 1.161 | 1.869 | 2.074 | 1.737 | 5.774 | 1.286 | 1.782 | 4.482 | 1.803 | 1.622 | 1.633 | 1.849 | 1.213 | 1.949 | 2.882 | 4.413 | 0 | 0 | 0 |
| BVPS (đồng) | 12.756 | 13.461 | 16.983 | 17.164 | 20.212 | 16.649 | 17.556 | 18.069 | 15.625 | 15.866 | 16.616 | 17.166 | 15.938 | 14.898 | 20.171 | 11.329 | 6.948 | 4.399 | 10.203 |
| Tỷ số | |||||||||||||||||||
| ROE | 9,3% | 14,6% | 12,7% | 10,1% | 32,6% | 7,9% | 10,5% | 27,8% | 12,0% | 10,6% | 10,1% | 11,2% | 7,9% | 11,5% | 18,7% | 46,9% | 48,3% | -73,1% | 2,0% |
| ROA | 3,4% | 6,3% | 6,6% | 4,3% | 13,2% | 5,8% | 8,5% | 22,8% | 10,9% | 10,0% | 7,3% | 6,8% | 5,4% | 8,7% | 7,6% | 9,8% | 14,5% | -46,4% | 1,5% |
| Biên lợi nhuận gộp | 48,6% | 64,7% | 65,2% | 60,6% | 74,8% | 64,5% | 72,2% | 80,5% | 75,2% | 75,4% | 78,9% | 80,9% | 82,4% | 84,4% | 61,9% | 65,7% | 69,1% | -248,5% | 74,5% |
| Biên lợi nhuận ròng | 32,9% | 49,4% | 47,1% | 37,4% | 61,1% | 42,3% | 55,4% | 70,5% | 56,6% | 52,4% | 50,7% | 53,1% | 49,3% | 53,4% | 40,1% | 51,2% | 55,8% | -302,6% | 19,7% |
| Nợ vay / vốn chủ (lần) | 2,0 | 1,3 | 0,9 | 0,4 | 0,3 | 0,3 | 0,2 | 0,2 | 0,1 | 0,0 | 0,0 | 0,1 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,1 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
Doanh thu và lợi nhuận
tỷ đồng- Doanh thu272
- LNST36
Biên lợi nhuận
%- Biên gộp29,0%
- Biên ròng13,2%
ROE và ROA
%- ROE3,2%
- ROA1,0%
EPS và BVPS
đồng- EPS0
- BVPS11.723
Nợ vay trên vốn chủ
lần- Nợ vay / vốn chủ2,0
8 quý gần nhất · Kỳ mới nhất ở bên trái, cuộn ngang để xem kỳ cũ hơn
| Chỉ tiêu | Q3/2026 | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kết quả kinh doanh | ||||||||
| Doanh thu thuần | 272 | 309 | 378 | 370 | 284 | 239 | 312 | 319 |
| Lợi nhuận gộp | 79 | 123 | 202 | 186 | 107 | 102 | 190 | 204 |
| Lợi nhuận sau thuế | 36 | 78 | 160 | 128 | 55 | 61 | 153 | 160 |
| Dòng tiền kinh doanh | -731 | 1.806 | -1.826 | 1.689 | -1.958 | -245 | -362 | -1.035 |
| Cân đối kế toán | ||||||||
| Tổng tài sản | 13.660 | 14.556 | 13.060 | 13.920 | 13.686 | 11.280 | 10.706 | 9.760 |
| Vốn chủ sở hữu | 4.468 | 4.434 | 4.530 | 4.420 | 4.292 | 4.237 | 4.271 | 4.118 |
| Nợ vay | 9.000 | 9.918 | 8.309 | 8.758 | 8.087 | 6.852 | 6.088 | 5.476 |
| Trên mỗi cổ phiếu | ||||||||
| EPS (đồng) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| BVPS (đồng) | 11.723 | 11.634 | 13.072 | 12.756 | 12.387 | 12.227 | 13.961 | 13.461 |
| Tỷ số | ||||||||
| ROE | 3,2% | 7,0% | 14,3% | 11,8% | 5,2% | 5,7% | 14,6% | 15,8% |
| ROA | 1,0% | 2,3% | 4,7% | 3,7% | 1,8% | 2,2% | 6,0% | 6,9% |
| Biên lợi nhuận gộp | 29,0% | 39,8% | 53,3% | 50,3% | 37,6% | 42,8% | 60,9% | 64,0% |
| Biên lợi nhuận ròng | 13,2% | 25,2% | 42,3% | 34,6% | 19,4% | 25,3% | 49,0% | 50,1% |
| Nợ vay / vốn chủ (lần) | 2,0 | 2,2 | 1,8 | 2,0 | 1,9 | 1,6 | 1,4 | 1,3 |
ROE, ROA theo quý tính trên lợi nhuận quý, quy đổi ra năm (nhân 4).
Chỉ số chính
- Vốn hóa
- 7,3 nghìn tỷ
- P/E
- 18,3
- P/B
- 1,6
- P/S
- 5,5
- EPS 4 quý
- 1.054
- BVPS
- 11.723
- ROE
- 9,1%
- ROA
- 2,9%
- Tỷ suất cổ tức
- 2,4%
- Beta
- 0,9
- Cao nhất 52 tuần
- 32,55
- Thấp nhất 52 tuần
- 17,25
- KL trung bình 20 phiên
- 768.012
Chỉ số định giá theo giá ngày 27/10/2026; EPS, ROE, ROA theo 4 quý gần nhất.