Công ty Cổ phần Bluemarq Group
Giá đóng cửa · nghìn đồng
10,00
So với phiên trước: -0,10 -1,0%
Phiên 27/10/2026
- Vốn hóa
- 12,7 nghìn tỷ
- P/E
- 66,0
- P/B
- 0,9
- ROE
- 1,0%
- Biên độ 52 tuần
- 9,30 18,82
Báo cáo tài chính
Đơn vị: tỷ đồng, trừ EPS và BVPS (đồng) và tỷ lệ (%)
Doanh thu và lợi nhuận
tỷ đồng- Doanh thu4.192
- LNST231
Biên lợi nhuận
%- Biên gộp54,6%
- Biên ròng5,5%
ROE và ROA
%- ROE1,3%
- ROA0,7%
EPS và BVPS
đồng- EPS214
- BVPS18.743
Nợ vay trên vốn chủ
lần- Nợ vay / vốn chủ0,2
Từ năm 2006 · Kỳ mới nhất ở bên trái, cuộn ngang để xem kỳ cũ hơn
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 | 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | 2007 | 2006 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kết quả kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| Doanh thu thuần | 4.192 | 4.795 | 3.725 | 5.512 | 10.089 | 2.891 | 5.814 | 4.645 | 2.879 | 2.507 | 1.395 | 506 | 343 | 404 | 286 | 374 | 85 | 29 | 29 | 2 |
| Lợi nhuận gộp | 2.289 | 2.306 | 1.710 | 2.970 | 5.598 | 1.875 | 3.084 | 2.615 | 1.730 | 1.052 | 659 | 302 | 206 | 193 | 206 | 169 | 79 | 25 | 25 | 2 |
| Lợi nhuận sau thuế | 231 | 256 | 172 | 215 | 1.157 | -496 | 1.217 | 1.178 | 751 | 537 | 337 | 168 | 83 | 58 | 25 | 72 | 38 | 7 | 11 | 0 |
| Dòng tiền kinh doanh | 1.390 | -1.389 | -850 | -3.904 | 1.225 | -780 | -1.646 | -932 | -1.054 | -467 | 112 | 309 | -130 | 111 | -21 | -7 | -37 | -58 | 17 | 0 |
| Cân đối kế toán | ||||||||||||||||||||
| Tổng tài sản | 38.015 | 29.183 | 28.786 | 30.321 | 28.254 | 23.311 | 19.881 | 13.729 | 10.264 | 5.563 | 3.573 | 2.160 | 1.268 | 816 | 886 | 688 | 548 | 305 | 64 | 6 |
| Vốn chủ sở hữu | 20.883 | 15.202 | 14.186 | 14.085 | 13.381 | 9.084 | 9.228 | 6.199 | 4.654 | 3.537 | 1.771 | 1.072 | 633 | 556 | 401 | 244 | 123 | 91 | 26 | 6 |
| Nợ vay | 4.796 | 6.556 | 5.289 | 5.771 | 4.480 | 5.945 | 4.400 | 2.866 | 2.529 | 684 | 439 | 120 | 70 | 1 | 121 | 192 | 127 | 19 | 0 | 0 |
| Trên mỗi cổ phiếu | ||||||||||||||||||||
| EPS (đồng) | 214 | 352 | 273 | 355 | 1.942 | -957 | 2.672 | 3.427 | 2.478 | 3.487 | Không có | Không có | Không có | Không có | Không có | Không có | Không có | Không có | Không có | Không có |
| BVPS (đồng) | 18.743 | 21.043 | 23.189 | 23.023 | 22.386 | 17.468 | 17.745 | 17.708 | 15.349 | 13.979 | 15.106 | 14.296 | 11.991 | 13.232 | 12.543 | 15.225 | 15.408 | 11.330 | 17.510 | 10.174 |
| Tỷ số | ||||||||||||||||||||
| ROE | 1,3% | 1,7% | 1,2% | 1,6% | 10,3% | -5,4% | 15,8% | 21,7% | 18,3% | 20,2% | 23,7% | 19,7% | 13,9% | 12,1% | 7,6% | 39,3% | 35,7% | 11,7% | 69,4% | 0,9% |
| ROA | 0,7% | 0,9% | 0,6% | 0,7% | 4,5% | -2,3% | 7,2% | 9,8% | 9,5% | 11,8% | 11,7% | 9,8% | 7,9% | 6,8% | 3,1% | 11,7% | 8,9% | 3,7% | 32,0% | 0,9% |
| Biên lợi nhuận gộp | 54,6% | 48,1% | 45,9% | 53,9% | 55,5% | 64,9% | 53,0% | 56,3% | 60,1% | 42,0% | 47,3% | 59,6% | 60,1% | 47,8% | 72,0% | 45,2% | 92,8% | 85,9% | 87,7% | 100,0% |
| Biên lợi nhuận ròng | 5,5% | 5,3% | 4,6% | 3,9% | 11,5% | -17,1% | 20,9% | 25,4% | 26,1% | 21,4% | 24,1% | 33,2% | 24,2% | 14,3% | 8,6% | 19,3% | 44,9% | 23,9% | 39,0% | 2,6% |
| Nợ vay / vốn chủ (lần) | 0,2 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,3 | 0,7 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,2 | 0,2 | 0,1 | 0,1 | 0,0 | 0,3 | 0,8 | 1,0 | 0,2 | 0,0 | 0,0 |
Doanh thu và lợi nhuận
tỷ đồng- Doanh thu788
- LNST53
Biên lợi nhuận
%- Biên gộp46,0%
- Biên ròng6,7%
ROE và ROA
%- ROE1,0%
- ROA0,5%
EPS và BVPS
đồng- EPS30
- BVPS16.627
Nợ vay trên vốn chủ
lần- Nợ vay / vốn chủ0,2
8 quý gần nhất · Kỳ mới nhất ở bên trái, cuộn ngang để xem kỳ cũ hơn
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kết quả kinh doanh | ||||||||
| Doanh thu thuần | 788 | 1.353 | 1.465 | 1.068 | 734 | 925 | 1.592 | 1.013 |
| Lợi nhuận gộp | 363 | 634 | 712 | 599 | 467 | 510 | 789 | 505 |
| Lợi nhuận sau thuế | 53 | 38 | 8 | 93 | 81 | 48 | 161 | 31 |
| Dòng tiền kinh doanh | -880 | 505 | 156 | 907 | -803 | 1.130 | -657 | -270 |
| Cân đối kế toán | ||||||||
| Tổng tài sản | 39.769 | 38.493 | 38.015 | 35.210 | 32.280 | 33.660 | 29.183 | 28.851 |
| Vốn chủ sở hữu | 21.113 | 21.100 | 20.883 | 18.952 | 18.901 | 17.082 | 15.202 | 15.635 |
| Nợ vay | 5.167 | 4.820 | 4.796 | 6.339 | 5.894 | 7.545 | 6.556 | 5.421 |
| Trên mỗi cổ phiếu | ||||||||
| EPS (đồng) | 30 | 40 | 0 | 99 | 69 | 63 | 217 | 44 |
| BVPS (đồng) | 16.627 | 18.939 | 18.743 | 18.569 | 18.519 | 19.577 | 21.043 | 21.641 |
| Tỷ số | ||||||||
| ROE | 1,0% | 0,7% | 0,2% | 2,0% | 1,8% | 1,2% | 4,2% | 0,8% |
| ROA | 0,5% | 0,4% | 0,1% | 1,1% | 1,0% | 0,6% | 2,2% | 0,4% |
| Biên lợi nhuận gộp | 46,0% | 46,9% | 48,6% | 56,0% | 63,7% | 55,2% | 49,6% | 49,9% |
| Biên lợi nhuận ròng | 6,7% | 2,8% | 0,6% | 8,7% | 11,1% | 5,2% | 10,1% | 3,0% |
| Nợ vay / vốn chủ (lần) | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,3 | 0,3 | 0,4 | 0,4 | 0,3 |
ROE, ROA theo quý tính trên lợi nhuận quý, quy đổi ra năm (nhân 4).
Chỉ số chính
- Vốn hóa
- 12,7 nghìn tỷ
- P/E
- 66,0
- P/B
- 0,9
- P/S
- 2,7
- EPS 4 quý
- 152
- BVPS
- 11.281
- ROE
- 1,0%
- ROA
- 0,5%
- Tỷ suất cổ tức
- 0,0%
- EV/EBITDA
- 22,6
- Beta
- 1,0
- Cao nhất 52 tuần
- 18,82
- Thấp nhất 52 tuần
- 9,30
- KL trung bình 20 phiên
- 9.451.446
Chỉ số định giá theo giá ngày 27/10/2026; EPS, ROE, ROA theo 4 quý gần nhất.