Bỏ qua tới nội dung chính

Công ty cổ phần Chứng khoán DNSE

  • DSE
  • HOSE
  • Dịch vụ tài chính

Giá đóng cửa · nghìn đồng

19,90

So với phiên trước: -0,15 -0,7%

Phiên 27/10/2026

Vốn hóa
8,5 nghìn tỷ
P/E
58,8
P/B
1,6
ROE
2,9%
Biên độ 52 tuần
19,10 26,00

Báo cáo tài chính

Đơn vị: tỷ đồng, trừ EPS và BVPS (đồng) và tỷ lệ (%)

  • Doanh thu và lợi nhuận

    tỷ đồng
    • Doanh thu1.458
    • LNST273
  • Biên lợi nhuận

    %
    • Biên gộp39,8%
    • Biên ròng18,7%
  • ROE và ROA

    %
    • ROE6,5%
    • ROA2,1%
  • EPS và BVPS

    đồng
    • EPS0
    • BVPS12.558
  • Nợ vay trên vốn chủ

    lần
    • Nợ vay / vốn chủ2,2

Từ năm 2014 · Kỳ mới nhất ở bên trái, cuộn ngang để xem kỳ cũ hơn

Chỉ tiêu tài chính DSE theo năm
Chỉ tiêu 202520242023202220212020201920182017201620152014
Kết quả kinh doanh
Doanh thu thuần 1.458 807 715 452 181 22 18 27 45 34 27 21
Lợi nhuận gộp 581 388 381 148 80 10 6 12 20 8 14 10
Lợi nhuận sau thuế 273 182 229 78 54 2 -0 4 12 2 8 2
Dòng tiền kinh doanh -4.653 -2.789 -733 -3.075 -2.010 -4 -20 -5 52 -63 -23 5
Cân đối kế toán
Tổng tài sản 15.139 10.637 7.446 6.409 2.315 187 177 165 167 185 146 129
Vốn chủ sở hữu 4.302 4.030 3.305 3.136 1.059 164 162 162 158 146 143 51
Nợ vay 9.349 6.524 3.657 2.585 1.104 19 13 0 5 34 0 29
Trên mỗi cổ phiếu
EPS (đồng) 0 513 763 320 0 0 -7 279 741 149 549 237
BVPS (đồng) 12.558 12.212 11.018 10.455 10.586 10.255 10.121 10.128 9.849 9.108 8.959 6.735
Tỷ số
ROE 6,5% 5,0% 7,1% 3,7% 8,9% 1,3% -0,1% 2,8% 7,8% 1,6% 8,1% 3,5%
ROA 2,1% 2,0% 3,3% 1,8% 4,4% 1,2% -0,1% 2,7% 6,7% 1,4% 5,7% 1,4%
Biên lợi nhuận gộp 39,8% 48,0% 53,3% 32,6% 44,3% 44,4% 32,9% 42,9% 45,5% 25,0% 49,3% 46,7%
Biên lợi nhuận ròng 18,7% 22,5% 32,0% 17,2% 30,1% 10,0% -0,6% 16,2% 26,4% 7,0% 28,6% 8,3%
Nợ vay / vốn chủ (lần) 2,2 1,6 1,1 0,8 1,0 0,1 0,1 0,0 0,0 0,2 0,0 0,6
  • Doanh thu và lợi nhuận

    tỷ đồng
    • Doanh thu455
    • LNST43
  • Biên lợi nhuận

    %
    • Biên gộp31,1%
    • Biên ròng9,4%
  • ROE và ROA

    %
    • ROE3,1%
    • ROA1,1%
  • EPS và BVPS

    đồng
    • EPS0
    • BVPS12.803
  • Nợ vay trên vốn chủ

    lần
    • Nợ vay / vốn chủ1,6

8 quý gần nhất · Kỳ mới nhất ở bên trái, cuộn ngang để xem kỳ cũ hơn

Chỉ tiêu tài chính DSE theo quý
Chỉ tiêu Q3/2026Q2/2026Q1/2026Q4/2025Q3/2025Q2/2025Q1/2025Q4/2024
Kết quả kinh doanh
Doanh thu thuần 455 453 395 435 489 290 243 234
Lợi nhuận gộp 141 183 96 102 223 149 107 89
Lợi nhuận sau thuế 43 82 11 9 137 73 53 33
Dòng tiền kinh doanh -770 580 -128 -1.313 -1.201 -1.131 -1.010 743
Cân đối kế toán
Tổng tài sản 15.784 15.208 15.559 15.139 14.009 11.920 11.156 10.637
Vốn chủ sở hữu 5.483 5.440 5.358 4.302 4.293 4.156 4.083 4.030
Nợ vay 8.765 8.234 8.720 9.349 9.250 7.354 6.683 6.524
Trên mỗi cổ phiếu
EPS (đồng) 0 0 0 0 0 0 0 0
BVPS (đồng) 12.803 12.703 12.512 12.558 12.630 12.228 12.372 12.212
Tỷ số
ROE 3,1% 6,1% 0,9% 0,9% 13,0% 7,1% 5,2% 3,2%
ROA 1,1% 2,1% 0,3% 0,3% 4,2% 2,5% 1,9% 1,3%
Biên lợi nhuận gộp 31,1% 40,3% 24,3% 23,4% 45,5% 51,4% 44,2% 38,0%
Biên lợi nhuận ròng 9,4% 18,1% 2,9% 2,1% 28,0% 25,3% 21,8% 14,1%
Nợ vay / vốn chủ (lần) 1,6 1,5 1,6 2,2 2,2 1,8 1,6 1,6

ROE, ROA theo quý tính trên lợi nhuận quý, quy đổi ra năm (nhân 4).

Chỉ số chính

Vốn hóa
8,5 nghìn tỷ
P/E
58,8
P/B
1,6
P/S
4,9
BVPS
12.803
ROE
2,9%
ROA
1,0%
Beta
0,7

Chỉ số định giá theo giá ngày 27/10/2026; EPS, ROE, ROA theo 4 quý gần nhất.