Bỏ qua tới nội dung chính

Công ty Cổ phần Tập đoàn Dabaco Việt Nam

  • DBC
  • HOSE
  • Thực phẩm & Đồ uống · Sản xuất thực phẩm

Giá đóng cửa · nghìn đồng

16,10

So với phiên trước: -0,15 -0,9%

Phiên 27/10/2026

Vốn hóa
6,9 nghìn tỷ
P/E
6,9
P/B
0,8
ROE
12,1%
Biên độ 52 tuần
14,90 26,11

Báo cáo tài chính

Đơn vị: tỷ đồng, trừ EPS và BVPS (đồng) và tỷ lệ (%)

  • Doanh thu và lợi nhuận

    tỷ đồng
    • Doanh thu14.898
    • LNST1.507
  • Biên lợi nhuận

    %
    • Biên gộp18,4%
    • Biên ròng10,1%
  • ROE và ROA

    %
    • ROE20,3%
    • ROA10,0%
  • EPS và BVPS

    đồng
    • EPS3.915
    • BVPS20.966
  • Nợ vay trên vốn chủ

    lần
    • Nợ vay / vốn chủ0,7

Từ năm 2006 · Kỳ mới nhất ở bên trái, cuộn ngang để xem kỳ cũ hơn

Chỉ tiêu tài chính DBC theo năm
Chỉ tiêu 20252024202320222021202020192018201720162015201420132012201120102009200820072006
Kết quả kinh doanh
Doanh thu thuần 14.898 13.574 11.110 11.558 10.813 10.022 7.187 6.674 5.855 6.256 5.791 5.119 4.704 4.774 3.918 2.518 1.715 1.439 959 583
Lợi nhuận gộp 2.747 1.933 1.114 960 1.853 2.558 1.167 1.079 763 815 700 588 510 567 449 346 193 156 85 40
Lợi nhuận sau thuế 1.507 769 25 5 830 1.400 305 360 200 451 253 206 191 250 220 176 82 54 24 18
Dòng tiền kinh doanh 1.292 1.126 -967 312 586 2.169 495 229 82 260 227 434 103 235 -439 -280 135 71 -124 -1
Cân đối kế toán
Tổng tài sản 15.977 14.122 13.012 12.974 10.863 10.101 9.592 8.350 6.989 5.529 4.615 4.220 4.014 3.551 3.202 2.150 1.395 813 619 358
Vốn chủ sở hữu 8.069 6.766 4.666 4.641 4.686 4.207 3.026 2.747 2.503 2.339 1.946 1.830 1.723 1.376 1.231 764 611 297 140 82
Nợ vay 5.877 5.693 5.867 4.591 3.287 3.401 4.653 3.998 3.307 2.314 1.758 1.389 1.534 1.585 1.553 1.019 579 381 372 199
Trên mỗi cổ phiếu
EPS (đồng) 3.915 2.626 103 21 7.199 13.366 3.349 4.350 1.991 5.993 Không có Không có Không có Không có Không có Không có Không có 5.814 Không có Không có
BVPS (đồng) 20.966 20.217 19.282 19.178 40.662 40.157 33.216 33.163 30.218 31.068 31.023 29.171 27.456 28.431 28.230 30.005 24.019 16.852 14.854 12.058
Tỷ số
ROE 20,3% 13,5% 0,5% 0,1% 18,7% 38,7% 10,6% 13,7% 8,3% 21,1% 13,4% 11,6% 12,3% 19,2% 22,1% 25,6% 18,0% 24,8% 21,2% 22,2%
ROA 10,0% 5,7% 0,2% 0,0% 7,9% 14,2% 3,4% 4,7% 3,2% 8,9% 5,7% 5,0% 5,1% 7,4% 8,2% 9,9% 7,4% 7,6% 4,8% 5,1%
Biên lợi nhuận gộp 18,4% 14,2% 10,0% 8,3% 17,1% 25,5% 16,2% 16,2% 13,0% 13,0% 12,1% 11,5% 10,8% 11,9% 11,5% 13,7% 11,3% 10,8% 8,9% 6,8%
Biên lợi nhuận ròng 10,1% 5,7% 0,2% 0,0% 7,7% 14,0% 4,2% 5,4% 3,4% 7,2% 4,4% 4,0% 4,1% 5,2% 5,6% 7,0% 4,8% 3,8% 2,5% 3,1%
Nợ vay / vốn chủ (lần) 0,7 0,8 1,3 1,0 0,7 0,8 1,5 1,5 1,3 1,0 0,9 0,8 0,9 1,2 1,3 1,3 0,9 1,3 2,7 2,4
  • Doanh thu và lợi nhuận

    tỷ đồng
    • Doanh thu5.138
    • LNST200
  • Biên lợi nhuận

    %
    • Biên gộp11,4%
    • Biên ròng3,9%
  • ROE và ROA

    %
    • ROE9,3%
    • ROA4,4%
  • EPS và BVPS

    đồng
    • EPS464
    • BVPS20.233
  • Nợ vay trên vốn chủ

    lần
    • Nợ vay / vốn chủ0,9

8 quý gần nhất · Kỳ mới nhất ở bên trái, cuộn ngang để xem kỳ cũ hơn

Chỉ tiêu tài chính DBC theo quý
Chỉ tiêu Q3/2026Q2/2026Q1/2026Q4/2025Q3/2025Q2/2025Q1/2025Q4/2024
Kết quả kinh doanh
Doanh thu thuần 5.138 4.253 4.124 2.627 4.841 3.820 3.609 3.611
Lợi nhuận gộp 588 653 691 452 652 825 817 530
Lợi nhuận sau thuế 200 289 374 149 343 507 508 239
Dòng tiền kinh doanh 1.189 -415 744 249 -212 874 381 898
Cân đối kế toán
Tổng tài sản 18.536 17.734 15.699 15.977 15.562 14.574 14.411 14.122
Vốn chủ sở hữu 8.721 8.521 8.443 8.069 7.920 7.578 7.234 6.766
Nợ vay 7.622 7.241 5.394 5.877 5.811 4.940 5.492 5.693
Trên mỗi cổ phiếu
EPS (đồng) 464 566 972 -143 1.025 1.119 1.519 435
BVPS (đồng) 20.233 19.769 21.938 20.966 20.580 22.642 21.617 20.217
Tỷ số
ROE 9,3% 13,6% 18,1% 7,4% 17,7% 27,4% 29,0% 14,4%
ROA 4,4% 6,9% 9,4% 3,8% 9,1% 14,0% 14,3% 6,8%
Biên lợi nhuận gộp 11,4% 15,4% 16,8% 17,2% 13,5% 21,6% 22,6% 14,7%
Biên lợi nhuận ròng 3,9% 6,8% 9,1% 5,7% 7,1% 13,3% 14,1% 6,6%
Nợ vay / vốn chủ (lần) 0,9 0,8 0,6 0,7 0,7 0,7 0,8 0,8

ROE, ROA theo quý tính trên lợi nhuận quý, quy đổi ra năm (nhân 4).

Chỉ số chính

Vốn hóa
6,9 nghìn tỷ
P/E
6,9
P/B
0,8
P/S
0,4
EPS 4 quý
2.348
BVPS
20.231
ROE
12,1%
ROA
6,1%
EV/EBITDA
6,5
Beta
0,7

Chỉ số định giá theo giá ngày 27/10/2026; EPS, ROE, ROA theo 4 quý gần nhất.