Bỏ qua tới nội dung chính

Công Ty Cổ Phần Chứng Khoán VietinBank

  • CTS
  • HOSE
  • Dịch vụ tài chính

Giá đóng cửa · nghìn đồng

21,80

So với phiên trước: -0,40 -1,8%

Phiên 27/10/2026

Vốn hóa
5,9 nghìn tỷ
P/E
53,3
P/B
2,1
ROE
3,9%
Biên độ 52 tuần
18,80 31,29

Báo cáo tài chính

Đơn vị: tỷ đồng, trừ EPS và BVPS (đồng) và tỷ lệ (%)

  • Doanh thu và lợi nhuận

    tỷ đồng
    • Doanh thu2.096
    • LNST577
  • Biên lợi nhuận

    %
    • Biên gộp59,5%
    • Biên ròng27,5%
  • ROE và ROA

    %
    • ROE22,6%
    • ROA5,5%
  • EPS và BVPS

    đồng
    • EPS2.715
    • BVPS13.425
  • Nợ vay trên vốn chủ

    lần
    • Nợ vay / vốn chủ2,9

Từ năm 2007 · Kỳ mới nhất ở bên trái, cuộn ngang để xem kỳ cũ hơn

Chỉ tiêu tài chính CTS theo năm
Chỉ tiêu 2025202420232022202120202019201820172016201520142013201220112010200920082007
Kết quả kinh doanh
Doanh thu thuần 2.096 1.032 1.144 872 1.065 609 505 653 287 234 233 177 148 176 188 196 284 174 205
Lợi nhuận gộp 1.247 676 690 396 716 280 243 286 184 152 130 117 113 130 119 62 140 31 133
Lợi nhuận sau thuế 577 231 187 71 387 128 115 151 110 83 77 66 65 73 64 22 103 13 98
Dòng tiền kinh doanh -1.649 -182 -2.985 852 -1.636 -1.267 -36 -235 -499 -266 198 -67 -11 -533 682 -95 251 -173 6
Cân đối kế toán
Tổng tài sản 12.411 8.698 8.457 5.037 6.686 4.274 2.800 2.577 1.838 1.421 1.047 1.139 1.082 1.093 1.485 1.035 1.120 1.109 888
Vốn chủ sở hữu 2.855 2.253 2.038 1.854 1.812 1.437 1.313 1.315 1.171 1.070 995 926 900 891 872 821 852 601 429
Nợ vay 8.423 6.331 6.255 3.075 4.100 2.167 790 620 510 235 0 0 0 0 0 0 0 186 0
Trên mỗi cổ phiếu
EPS (đồng) 2.715 971 1.260 377 3.633 1.205 1.079 1.416 1.125 920 850 852 840 936 813 274 760 0 0
BVPS (đồng) 13.425 15.147 13.701 12.467 17.022 13.505 12.336 12.356 11.990 11.830 11.884 11.722 11.391 11.273 11.038 10.394 10.788 12.017 14.302
Tỷ số
ROE 22,6% 10,8% 9,6% 3,9% 23,8% 9,3% 8,7% 12,1% 9,8% 8,1% 8,0% 7,3% 7,3% 8,3% 7,5% 2,6% 14,2% 2,5% 22,9%
ROA 5,5% 2,7% 2,8% 1,2% 7,1% 3,6% 4,3% 6,8% 6,7% 6,7% 7,0% 6,0% 6,0% 5,6% 5,1% 2,0% 9,3% 1,3% 11,1%
Biên lợi nhuận gộp 59,5% 65,5% 60,3% 45,4% 67,2% 46,1% 48,0% 43,9% 64,1% 64,8% 55,7% 65,8% 76,3% 73,7% 63,2% 31,9% 49,3% 17,8% 64,8%
Biên lợi nhuận ròng 27,5% 22,4% 16,4% 8,1% 36,3% 21,0% 22,7% 23,1% 38,3% 35,6% 33,0% 37,5% 43,9% 41,4% 34,0% 11,1% 36,4% 7,5% 47,8%
Nợ vay / vốn chủ (lần) 2,9 2,8 3,1 1,7 2,3 1,5 0,6 0,5 0,4 0,2 0,0 0,0 0,0 0,0 0,0 0,0 0,0 0,3 0,0
  • Doanh thu và lợi nhuận

    tỷ đồng
    • Doanh thu410
    • LNST5
  • Biên lợi nhuận

    %
    • Biên gộp45,1%
    • Biên ròng1,2%
  • ROE và ROA

    %
    • ROE0,7%
    • ROA0,2%
  • EPS và BVPS

    đồng
    • EPS18
    • BVPS10.501
  • Nợ vay trên vốn chủ

    lần
    • Nợ vay / vốn chủ2,7

8 quý gần nhất · Kỳ mới nhất ở bên trái, cuộn ngang để xem kỳ cũ hơn

Chỉ tiêu tài chính CTS theo quý
Chỉ tiêu Q3/2026Q2/2026Q1/2026Q4/2025Q3/2025Q2/2025Q1/2025Q4/2024
Kết quả kinh doanh
Doanh thu thuần 410 357 352 400 653 578 465 133
Lợi nhuận gộp 185 198 250 204 469 336 238 191
Lợi nhuận sau thuế 5 15 66 25 271 176 106 58
Dòng tiền kinh doanh 380 1.077 -1.249 171 -432 -539 -850 273
Cân đối kế toán
Tổng tài sản 11.314 12.248 13.354 12.411 11.396 10.553 9.688 8.698
Vốn chủ sở hữu 2.859 2.866 2.907 2.855 2.809 2.510 2.359 2.253
Nợ vay 7.679 8.303 9.395 8.423 8.119 7.905 7.072 6.331
Trên mỗi cổ phiếu
EPS (đồng) 18 -11 310 119 1.271 262 712 -192
BVPS (đồng) 10.501 13.475 13.666 13.425 13.205 11.801 15.859 15.147
Tỷ số
ROE 0,7% 2,1% 9,1% 3,6% 40,7% 28,9% 18,4% 10,4%
ROA 0,2% 0,5% 2,0% 0,8% 9,9% 6,9% 4,6% 2,6%
Biên lợi nhuận gộp 45,1% 55,4% 71,1% 50,9% 71,9% 58,1% 51,2% 143,4%
Biên lợi nhuận ròng 1,2% 4,3% 18,7% 6,3% 41,4% 30,4% 22,8% 43,7%
Nợ vay / vốn chủ (lần) 2,7 2,9 3,2 2,9 2,9 3,1 3,0 2,8

ROE, ROA theo quý tính trên lợi nhuận quý, quy đổi ra năm (nhân 4).

Chỉ số chính

Vốn hóa
5,9 nghìn tỷ
P/E
53,3
P/B
2,1
P/S
3,9
BVPS
10.501
ROE
3,9%
ROA
0,9%
Beta
1,1

Chỉ số định giá theo giá ngày 27/10/2026; EPS, ROE, ROA theo 4 quý gần nhất.