Bỏ qua tới nội dung chính

Công ty Cổ phần Xây dựng Coteccons

  • CTD
  • HOSE
  • Xây dựng & Vật liệu

Giá đóng cửa · nghìn đồng

67,50

So với phiên trước: +0,90 +1,4%

Phiên 27/10/2026

Vốn hóa
7,5 nghìn tỷ
P/E
9,6
P/B
0,8
ROE
8,4%
Biên độ 52 tuần
54,70 92,78

Báo cáo tài chính

Đơn vị: tỷ đồng, trừ EPS và BVPS (đồng) và tỷ lệ (%)

  • Doanh thu và lợi nhuận

    tỷ đồng
    • Doanh thu30.699
    • LNST781
  • Biên lợi nhuận

    %
    • Biên gộp3,6%
    • Biên ròng2,5%
  • ROE và ROA

    %
    • ROE8,6%
    • ROA2,5%
  • EPS và BVPS

    đồng
    • EPS7.736
    • BVPS90.563
  • Nợ vay trên vốn chủ

    lần
    • Nợ vay / vốn chủ0,6

Từ năm 2006 · Kỳ mới nhất ở bên trái, cuộn ngang để xem kỳ cũ hơn

Chỉ tiêu tài chính CTD theo năm
Chỉ tiêu 20252024202320222021202020192018201720162015201420132012201120102009200820072006
Kết quả kinh doanh
Doanh thu thuần 30.699 22.906 16.528 14.537 9.078 14.558 23.733 28.561 27.177 20.783 13.669 7.634 6.190 4.477 4.510 3.304 1.962 1.823 1.345 824
Lợi nhuận gộp 1.105 846 426 487 275 856 1.048 1.833 2.040 1.799 1.112 556 464 323 347 282 271 167 129 62
Lợi nhuận sau thuế 781 371 188 21 24 334 711 1.510 1.653 1.422 666 327 257 219 211 240 228 144 125 56
Dòng tiền kinh doanh -831 -857 1.467 -1.627 421 -567 -339 -934 1.108 901 1.229 131 368 442 -115 -247 253 -3 -127 6
Cân đối kế toán
Tổng tài sản 34.442 27.077 21.652 18.967 13.925 14.157 16.199 16.823 15.877 11.741 7.815 4.863 4.552 3.613 2.460 2.017 1.772 1.156 969 224
Vốn chủ sở hữu 9.385 8.689 8.407 8.214 8.248 8.399 8.470 7.962 7.307 6.234 3.243 2.527 2.302 2.078 1.438 1.269 1.098 896 799 95
Nợ vay 5.242 2.653 1.078 1.077 2 0 0 0 0 0 0 0 65 0 0 0 0 0 0 0
Trên mỗi cổ phiếu
EPS (đồng) 7.736 3.729 2.267 280 323 4.164 8.859 18.357 20.436 20.669 Không có Không có Không có Không có Không có Không có Không có Không có Không có Không có
BVPS (đồng) 90.563 83.842 81.127 104.197 104.064 105.970 106.864 101.621 94.830 80.904 69.200 59.887 54.561 49.242 45.249 41.255 59.496 74.674 66.592 27.145
Tỷ số
ROE 8,6% 4,3% 2,3% 0,3% 0,3% 4,0% 8,7% 19,8% 24,4% 30,0% 23,1% 13,6% 11,7% 12,4% 15,6% 20,3% 22,9% 17,0% 28,0% 58,5%
ROA 2,5% 1,5% 0,9% 0,1% 0,2% 2,2% 4,3% 9,2% 12,0% 14,5% 10,5% 7,0% 6,3% 7,2% 9,4% 12,7% 15,6% 13,6% 21,0% 24,8%
Biên lợi nhuận gộp 3,6% 3,7% 2,6% 3,3% 3,0% 5,9% 4,4% 6,4% 7,5% 8,7% 8,1% 7,3% 7,5% 7,2% 7,7% 8,5% 13,8% 9,1% 9,6% 7,5%
Biên lợi nhuận ròng 2,5% 1,6% 1,1% 0,1% 0,3% 2,3% 3,0% 5,3% 6,1% 6,8% 4,9% 4,3% 4,2% 4,9% 4,7% 7,3% 11,6% 7,9% 9,3% 6,7%
Nợ vay / vốn chủ (lần) 0,6 0,3 0,1 0,1 0,0 0,0 0,0 0,0 0,0 0,0 0,0 0,0 0,0 0,0 0,0 0,0 0,0 0,0 0,0 0,0
  • Doanh thu và lợi nhuận

    tỷ đồng
    • Doanh thu10.471
    • LNST147
  • Biên lợi nhuận

    %
    • Biên gộp4,5%
    • Biên ròng1,4%
  • ROE và ROA

    %
    • ROE6,1%
    • ROA1,6%
  • EPS và BVPS

    đồng
    • EPS725
    • BVPS84.650
  • Nợ vay trên vốn chủ

    lần
    • Nợ vay / vốn chủ0,6

8 quý gần nhất · Kỳ mới nhất ở bên trái, cuộn ngang để xem kỳ cũ hơn

Chỉ tiêu tài chính CTD theo quý
Chỉ tiêu Q2/2026Q1/2026Q4/2025Q3/2025Q2/2025Q1/2025Q4/2024Q3/2024
Kết quả kinh doanh
Doanh thu thuần 10.471 6.409 10.007 7.452 8.237 5.003 6.886 4.759
Lợi nhuận gộp 466 287 371 322 257 156 197 205
Lợi nhuận sau thuế 147 119 228 295 202 57 105 93
Dòng tiền kinh doanh 2.585 -1.733 816 -838 562 -1.371 43 -388
Cân đối kế toán
Tổng tài sản 38.696 34.687 34.442 31.178 29.701 26.183 27.077 23.724
Vốn chủ sở hữu 9.652 9.502 9.385 9.261 8.965 8.746 8.689 8.681
Nợ vay 5.943 7.036 5.242 3.801 2.987 2.827 2.653 2.312
Trên mỗi cổ phiếu
EPS (đồng) 725 1.172 2.246 2.907 2.012 571 1.039 930
BVPS (đồng) 84.650 91.693 90.563 89.361 86.509 84.399 83.842 83.762
Tỷ số
ROE 6,1% 5,0% 9,8% 12,9% 9,1% 2,6% 4,8% 4,3%
ROA 1,6% 1,4% 2,8% 3,9% 2,9% 0,9% 1,6% 1,6%
Biên lợi nhuận gộp 4,5% 4,5% 3,7% 4,3% 3,1% 3,1% 2,9% 4,3%
Biên lợi nhuận ròng 1,4% 1,9% 2,3% 4,0% 2,4% 1,1% 1,5% 2,0%
Nợ vay / vốn chủ (lần) 0,6 0,7 0,6 0,4 0,3 0,3 0,3 0,3

ROE, ROA theo quý tính trên lợi nhuận quý, quy đổi ra năm (nhân 4).

Chỉ số chính

Vốn hóa
7,5 nghìn tỷ
P/E
9,6
P/B
0,8
P/S
0,2
EPS 4 quý
7.050
BVPS
86.313
ROE
8,4%
ROA
2,3%
EV/EBITDA
10,9
Beta
0,8

Chỉ số định giá theo giá ngày 27/10/2026; EPS, ROE, ROA theo 4 quý gần nhất.