Công ty Cổ phần Tập đoàn Công nghệ CMC
Giá đóng cửa · nghìn đồng
19,15
So với phiên trước: -0,35 -1,8%
Phiên 27/10/2026
- Vốn hóa
- 4,5 nghìn tỷ
- P/E
- 11,3
- P/B
- 1,3
- ROE
- 9,9%
- Biên độ 52 tuần
- 19,00 39,00
Báo cáo tài chính
Đơn vị: tỷ đồng, trừ EPS và BVPS (đồng) và tỷ lệ (%)
Doanh thu và lợi nhuận
tỷ đồng- Doanh thu9.111
- LNST395
Biên lợi nhuận
%- Biên gộp18,7%
- Biên ròng4,3%
ROE và ROA
%- ROE10,4%
- ROA4,5%
EPS và BVPS
đồng- EPS1.507
- BVPS18.847
Nợ vay trên vốn chủ
lần- Nợ vay / vốn chủ0,9
Từ năm 2007 · Kỳ mới nhất ở bên trái, cuộn ngang để xem kỳ cũ hơn
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 | 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | 2007 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kết quả kinh doanh | |||||||||||||||||||
| Doanh thu thuần | 9.111 | 7.934 | 7.505 | 7.609 | 5.846 | 4.924 | 5.032 | 4.956 | 4.892 | 4.289 | 3.665 | 3.068 | 2.113 | 2.611 | 2.999 | 3.498 | 3.409 | 2.001 | 1.108 |
| Lợi nhuận gộp | 1.700 | 1.447 | 1.377 | 1.419 | 1.036 | 925 | 916 | 789 | 755 | 573 | 585 | 493 | 293 | 262 | 329 | 409 | 419 | 319 | 190 |
| Lợi nhuận sau thuế | 395 | 312 | 324 | 301 | 236 | 171 | 137 | 138 | 173 | 115 | 129 | 70 | 27 | -95 | -17 | 70 | 123 | 88 | 73 |
| Dòng tiền kinh doanh | 621 | 750 | 416 | 474 | 547 | 448 | 185 | 279 | 188 | 172 | 232 | 105 | 365 | 264 | 232 | 187 | -179 | -399 | -139 |
| Cân đối kế toán | |||||||||||||||||||
| Tổng tài sản | 10.048 | 7.720 | 7.279 | 6.923 | 5.996 | 5.101 | 4.724 | 3.594 | 3.121 | 2.482 | 2.118 | 1.755 | 1.662 | 1.829 | 1.712 | 2.158 | 2.166 | 1.669 | 970 |
| Vốn chủ sở hữu | 3.991 | 3.586 | 3.274 | 3.076 | 2.590 | 2.345 | 2.263 | 1.370 | 1.269 | 1.149 | 1.086 | 667 | 603 | 609 | 692 | 721 | 764 | 672 | 663 |
| Nợ vay | 3.574 | 1.786 | 1.769 | 1.414 | 1.420 | 1.243 | 1.158 | 723 | 460 | 395 | 392 | 493 | 568 | 696 | 747 | 1.100 | 1.096 | 676 | 105 |
| Trên mỗi cổ phiếu | |||||||||||||||||||
| EPS (đồng) | 1.507 | 0 | 1.739 | 1.847 | 2.142 | 1.453 | 1.562 | 0 | 2.290 | 1.624 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1.942 | 2.564 | 3.246 |
| BVPS (đồng) | 18.847 | 18.833 | 17.227 | 20.504 | 25.904 | 23.452 | 22.632 | 19.020 | 18.850 | 17.069 | 16.124 | 9.899 | 8.960 | 9.040 | 10.276 | 11.353 | 12.025 | 10.576 | 19.495 |
| Tỷ số | |||||||||||||||||||
| ROE | 10,4% | 9,1% | 10,2% | 10,6% | 9,6% | 7,4% | 7,5% | 10,4% | 14,3% | 10,3% | 14,8% | 11,0% | 4,5% | -14,6% | -2,4% | 9,4% | 17,2% | 13,1% | 11,0% |
| ROA | 4,5% | 4,2% | 4,6% | 4,7% | 4,3% | 3,5% | 3,3% | 4,1% | 6,2% | 5,0% | 6,7% | 4,1% | 1,6% | -5,4% | -0,9% | 3,2% | 6,4% | 6,6% | 7,5% |
| Biên lợi nhuận gộp | 18,7% | 18,2% | 18,4% | 18,7% | 17,7% | 18,8% | 18,2% | 15,9% | 15,4% | 13,3% | 16,0% | 16,1% | 13,9% | 10,0% | 11,0% | 11,7% | 12,3% | 15,9% | 17,2% |
| Biên lợi nhuận ròng | 4,3% | 3,9% | 4,3% | 4,0% | 4,0% | 3,5% | 2,7% | 2,8% | 3,5% | 2,7% | 3,5% | 2,3% | 1,3% | -3,6% | -0,6% | 2,0% | 3,6% | 4,4% | 6,6% |
| Nợ vay / vốn chủ (lần) | 0,9 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,4 | 0,3 | 0,4 | 0,7 | 0,9 | 1,1 | 1,1 | 1,5 | 1,4 | 1,0 | 0,2 |
Doanh thu và lợi nhuận
tỷ đồng- Doanh thu2.323
- LNST75
Biên lợi nhuận
%- Biên gộp17,9%
- Biên ròng3,2%
ROE và ROA
%- ROE7,3%
- ROA2,8%
EPS và BVPS
đồng- EPS322
- BVPS17.998
Nợ vay trên vốn chủ
lần- Nợ vay / vốn chủ0,9
8 quý gần nhất · Kỳ mới nhất ở bên trái, cuộn ngang để xem kỳ cũ hơn
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kết quả kinh doanh | ||||||||
| Doanh thu thuần | 2.323 | 2.367 | 2.563 | 2.420 | 2.210 | 1.918 | 2.303 | 2.188 |
| Lợi nhuận gộp | 415 | 413 | 507 | 418 | 391 | 383 | 446 | 329 |
| Lợi nhuận sau thuế | 75 | 94 | 135 | 90 | 94 | 80 | 127 | 59 |
| Dòng tiền kinh doanh | -1 | 311 | 241 | 200 | -142 | 340 | 463 | 49 |
| Cân đối kế toán | ||||||||
| Tổng tài sản | 10.769 | 10.452 | 10.048 | 8.577 | 7.876 | 7.677 | 7.720 | 7.649 |
| Vốn chủ sở hữu | 4.193 | 4.087 | 3.991 | 3.866 | 3.799 | 3.678 | 3.586 | 3.434 |
| Nợ vay | 3.820 | 3.614 | 3.574 | 2.223 | 1.785 | 1.772 | 1.786 | 1.839 |
| Trên mỗi cổ phiếu | ||||||||
| EPS (đồng) | 322 | 268 | 635 | 426 | 445 | 16 | 665 | 309 |
| BVPS (đồng) | 17.998 | 17.546 | 18.847 | 18.253 | 17.978 | 17.401 | 18.833 | 18.030 |
| Tỷ số | ||||||||
| ROE | 7,3% | 9,3% | 13,7% | 9,4% | 10,1% | 8,8% | 14,4% | 6,9% |
| ROA | 2,8% | 3,7% | 5,8% | 4,4% | 4,8% | 4,2% | 6,6% | 3,1% |
| Biên lợi nhuận gộp | 17,9% | 17,5% | 19,8% | 17,3% | 17,7% | 19,9% | 19,4% | 15,0% |
| Biên lợi nhuận ròng | 3,2% | 4,0% | 5,2% | 3,7% | 4,3% | 4,2% | 5,5% | 2,7% |
| Nợ vay / vốn chủ (lần) | 0,9 | 0,9 | 0,9 | 0,6 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,5 |
ROE, ROA theo quý tính trên lợi nhuận quý, quy đổi ra năm (nhân 4).
Chỉ số chính
- Vốn hóa
- 4,5 nghìn tỷ
- P/E
- 11,3
- P/B
- 1,3
- P/S
- 0,5
- EPS 4 quý
- 1.691
- BVPS
- 14.321
- ROE
- 9,9%
- ROA
- 4,1%
- Tỷ suất cổ tức
- 0,0%
- EV/EBITDA
- 7,5
- Beta
- 0,6
- Cao nhất 52 tuần
- 39,00
- Thấp nhất 52 tuần
- 19,00
- KL trung bình 20 phiên
- 253.340
Chỉ số định giá theo giá ngày 27/10/2026; EPS, ROE, ROA theo 4 quý gần nhất.