Bỏ qua tới nội dung chính

Tập đoàn Bảo Việt

  • BVH
  • HOSE
  • Bảo hiểm · Bảo hiểm phi nhân thọ

Giá đóng cửa · nghìn đồng

67,80

So với phiên trước: -0,90 -1,3%

Phiên 27/10/2026

Vốn hóa
50,3 nghìn tỷ
P/E
15,2
P/B
2,0
ROE
12,9%
Biên độ 52 tuần
48,37 88,50

Báo cáo tài chính

Đơn vị: tỷ đồng, trừ EPS và BVPS (đồng) và tỷ lệ (%)

  • Doanh thu và lợi nhuận

    tỷ đồng
    • Doanh thu40.948
    • LNST2.837
  • Biên lợi nhuận

    %
    • Biên gộp3,0%
    • Biên ròng6,9%
  • ROE và ROA

    %
    • ROE11,6%
    • ROA1,0%
  • EPS và BVPS

    đồng
    • EPS3.821
    • BVPS34.325
  • Nợ vay trên vốn chủ

    lần
    • Nợ vay / vốn chủ0,0

Từ năm 2008 · Kỳ mới nhất ở bên trái, cuộn ngang để xem kỳ cũ hơn

Chỉ tiêu tài chính BVH theo năm
Chỉ tiêu 202520242023202220212020201920182017201620152014201320122011201020092008
Kết quả kinh doanh
Doanh thu thuần 40.948 39.823 40.085 40.688 36.830 34.524 33.309 29.063 24.042 19.009 15.327 12.783 8.366 8.414 8.000 6.443 5.193 5.975
Lợi nhuận gộp 1.238 -969 -2.532 105 614 -2.041 -765 -2.618 536 400 424 233 1.747 1.589 1.755 985 419 605
Lợi nhuận sau thuế 2.837 2.110 1.805 1.551 1.912 1.598 1.188 1.125 1.555 1.123 1.128 1.259 1.138 1.348 1.201 983 892 529
Dòng tiền kinh doanh 5.794 8.419 8.477 9.102 12.322 11.796 9.268 7.703 5.769 3.313 4.193 6.221 1.557 1.906 1.817 619 Không có Không có
Cân đối kế toán
Tổng tài sản 291.806 251.286 221.160 201.664 169.505 146.413 128.238 113.175 91.392 72.996 58.553 47.568 55.093 46.225 43.581 44.790 33.715 25.318
Vốn chủ sở hữu 25.480 23.566 22.280 21.271 22.031 20.822 19.903 15.476 14.461 13.687 13.198 12.243 12.125 12.114 11.666 10.698 8.589 8.302
Nợ vay 1 0 1 91 267 317 633 449 4 3 1 Không có Không có 0 0 0 0 Không có
Trên mỗi cổ phiếu
EPS (đồng) 3.821 2.785 2.432 2.039 2.526 2.097 1.689 1.565 2.286 1.651 Không có Không có Không có Không có Không có Không có Không có Không có
BVPS (đồng) 34.325 31.746 30.014 28.655 29.679 28.049 26.811 22.081 21.251 20.113 19.396 17.993 17.819 17.802 17.143 17.070 14.988 14.487
Tỷ số
ROE 11,6% 9,2% 8,3% 7,2% 8,9% 7,8% 6,7% 7,5% 11,1% 8,4% 8,9% 10,3% 9,4% 11,3% 10,7% 10,2% 10,6% 6,4%
ROA 1,0% 0,9% 0,9% 0,8% 1,2% 1,2% 1,0% 1,1% 1,9% 1,7% 2,1% 2,5% 2,2% 3,0% 2,7% 2,5% 3,0% 2,1%
Biên lợi nhuận gộp 3,0% -2,4% -6,3% 0,3% 1,7% -5,9% -2,3% -9,0% 2,2% 2,1% 2,8% 1,8% 20,9% 18,9% 21,9% 15,3% 8,1% 10,1%
Biên lợi nhuận ròng 6,9% 5,3% 4,5% 3,8% 5,2% 4,6% 3,6% 3,9% 6,5% 5,9% 7,4% 9,8% 13,6% 16,0% 15,0% 15,3% 17,2% 8,9%
Nợ vay / vốn chủ (lần) 0,0 0,0 0,0 0,0 0,0 0,0 0,0 0,0 0,0 0,0 0,0 Không có Không có 0,0 0,0 0,0 0,0 Không có
  • Doanh thu và lợi nhuận

    tỷ đồng
    • Doanh thu10.704
    • LNST1.032
  • Biên lợi nhuận

    %
    • Biên gộp9,2%
    • Biên ròng9,6%
  • ROE và ROA

    %
    • ROE15,6%
    • ROA1,3%
  • EPS và BVPS

    đồng
    • EPS1.390
    • BVPS36.000
  • Nợ vay trên vốn chủ

    lần
    • Nợ vay / vốn chủ0,0

8 quý gần nhất · Kỳ mới nhất ở bên trái, cuộn ngang để xem kỳ cũ hơn

Chỉ tiêu tài chính BVH theo quý
Chỉ tiêu Q2/2026Q1/2026Q4/2025Q3/2025Q2/2025Q1/2025Q4/2024Q3/2024
Kết quả kinh doanh
Doanh thu thuần 10.704 9.819 10.564 9.750 10.661 9.974 10.467 9.746
Lợi nhuận gộp 983 308 -177 245 593 577 67 -145
Lợi nhuận sau thuế 1.032 799 729 759 665 672 561 536
Dòng tiền kinh doanh 1.772 -2.698 -8.093 4.002 8.890 994 2.723 2.019
Cân đối kế toán
Tổng tài sản 315.683 307.488 291.806 272.790 264.123 255.792 251.286 238.219
Vốn chủ sở hữu 26.724 26.296 25.480 25.546 24.802 24.253 23.566 23.757
Nợ vay 1 1 1 0 1 0 0 0
Trên mỗi cổ phiếu
EPS (đồng) 1.390 1.077 982 1.022 896 905 741 679
BVPS (đồng) 36.000 35.424 34.325 34.414 33.411 32.671 31.746 32.004
Tỷ số
ROE 15,6% 12,3% 11,4% 12,1% 10,8% 11,2% 9,5% 9,1%
ROA 1,3% 1,1% 1,0% 1,1% 1,0% 1,1% 0,9% 0,9%
Biên lợi nhuận gộp 9,2% 3,1% -1,7% 2,5% 5,6% 5,8% 0,6% -1,5%
Biên lợi nhuận ròng 9,6% 8,1% 6,9% 7,8% 6,2% 6,7% 5,4% 5,5%
Nợ vay / vốn chủ (lần) 0,0 0,0 0,0 0,0 0,0 0,0 0,0 0,0

ROE, ROA theo quý tính trên lợi nhuận quý, quy đổi ra năm (nhân 4).

Chỉ số chính

Vốn hóa
50,3 nghìn tỷ
P/E
15,2
P/B
2,0
P/S
1,3
EPS 4 quý
4.472
BVPS
34.578
ROE
12,9%
ROA
1,1%
Beta
0,7

Chỉ số định giá theo giá ngày 27/10/2026; EPS, ROE, ROA theo 4 quý gần nhất.