Công ty Cổ phần nhựa Bình Minh
Giá đóng cửa · nghìn đồng
138,10
So với phiên trước: -1,10 -0,8%
Phiên 27/10/2026
- Vốn hóa
- 11,3 nghìn tỷ
- P/E
- 9,0
- P/B
- 3,6
- ROE
- 41,1%
- Biên độ 52 tuần
- 114,64 180,67
Báo cáo tài chính
Đơn vị: tỷ đồng, trừ EPS và BVPS (đồng) và tỷ lệ (%)
Doanh thu và lợi nhuận
tỷ đồng- Doanh thu5.510
- LNST1.229
Biên lợi nhuận
%- Biên gộp46,1%
- Biên ròng22,3%
ROE và ROA
%- ROE44,0%
- ROA37,4%
EPS và BVPS
đồng- EPS15.010
- BVPS35.151
Nợ vay trên vốn chủ
lần- Nợ vay / vốn chủ0,0
Từ năm 2004 · Kỳ mới nhất ở bên trái, cuộn ngang để xem kỳ cũ hơn
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 | 2012 | 2010 | 2009 | 2008 | 2007 | 2006 | 2005 | 2004 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kết quả kinh doanh | |||||||||||||||||||||
| Doanh thu thuần | 5.510 | 4.616 | 5.157 | 5.808 | 4.553 | 4.686 | 4.337 | 3.920 | 3.825 | 3.309 | 2.792 | 2.416 | 2.088 | 1.891 | 1.417 | 1.143 | 821 | 680 | 503 | 423 | 338 |
| Lợi nhuận gộp | 2.540 | 1.989 | 2.116 | 1.608 | 704 | 1.247 | 988 | 872 | 923 | 1.061 | 890 | 669 | 622 | 589 | 382 | 337 | 187 | 142 | 129 | 96 | 59 |
| Lợi nhuận sau thuế | 1.229 | 991 | 1.041 | 694 | 214 | 523 | 423 | 428 | 465 | 627 | 519 | 377 | 370 | 361 | 275 | 250 | 96 | 96 | 83 | 67 | 33 |
| Dòng tiền kinh doanh | 1.219 | 901 | 1.623 | 799 | -31 | 919 | 964 | 123 | 742 | 407 | 565 | 414 | 145 | 420 | 83 | 241 | 95 | 56 | 10 | 97 | -5 |
| Cân đối kế toán | |||||||||||||||||||||
| Tổng tài sản | 3.379 | 3.200 | 3.255 | 3.045 | 2.838 | 3.023 | 2.850 | 2.812 | 2.872 | 2.891 | 2.438 | 1.929 | 1.681 | 1.423 | 982 | 824 | 566 | 498 | 418 | 269 | 243 |
| Vốn chủ sở hữu | 2.877 | 2.702 | 2.690 | 2.621 | 2.293 | 2.472 | 2.469 | 2.454 | 2.449 | 2.297 | 2.015 | 1.718 | 1.489 | 1.274 | 852 | 677 | 488 | 422 | 376 | 185 | 135 |
| Nợ vay | 55 | 55 | 55 | 55 | 57 | 55 | 56 | 59 | 61 | 106 | 61 | 58 | 36 | 4 | 12 | 11 | 49 | 5 | 4 | 18 | 83 |
| Trên mỗi cổ phiếu | |||||||||||||||||||||
| EPS (đồng) | 15.010 | 12.103 | 12.717 | 8.481 | 2.619 | 6.384 | 5.164 | 5.224 | 5.677 | 13.796 | Không có | Không có | Không có | Không có | Không có | Không có | 5.716 | 6.838 | 6.966 | Không có | Không có |
| BVPS (đồng) | 35.151 | 33.004 | 32.857 | 32.022 | 28.017 | 30.192 | 30.164 | 29.973 | 29.918 | 50.516 | 44.313 | 37.782 | 32.742 | 36.420 | 24.443 | 19.483 | 28.802 | 30.026 | 26.956 | 17.304 | 12.622 |
| Tỷ số | |||||||||||||||||||||
| ROE | 44,0% | 36,8% | 39,2% | 28,3% | 9,0% | 21,2% | 17,2% | 17,4% | 19,6% | 29,1% | 27,8% | 23,5% | 26,8% | 33,9% | 36,0% | 42,9% | 21,1% | 24,1% | 29,6% | 41,7% | 24,5% |
| ROA | 37,4% | 30,7% | 33,0% | 23,6% | 7,3% | 17,8% | 14,9% | 15,0% | 16,1% | 23,5% | 23,8% | 20,9% | 23,8% | 30,0% | 30,5% | 36,0% | 18,0% | 21,0% | 24,2% | 26,1% | 13,7% |
| Biên lợi nhuận gộp | 46,1% | 43,1% | 41,0% | 27,7% | 15,5% | 26,6% | 22,8% | 22,2% | 24,1% | 32,1% | 31,9% | 27,7% | 29,8% | 31,2% | 26,9% | 29,4% | 22,8% | 20,9% | 25,6% | 22,8% | 17,3% |
| Biên lợi nhuận ròng | 22,3% | 21,5% | 20,2% | 12,0% | 4,7% | 11,2% | 9,7% | 10,9% | 12,1% | 19,0% | 18,6% | 15,6% | 17,7% | 19,1% | 19,4% | 21,9% | 11,7% | 14,1% | 16,5% | 15,8% | 9,8% |
| Nợ vay / vốn chủ (lần) | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,1 | 0,0 | 0,0 | 0,1 | 0,6 |
Doanh thu và lợi nhuận
tỷ đồng- Doanh thu1.463
- LNST319
Biên lợi nhuận
%- Biên gộp40,3%
- Biên ròng21,8%
ROE và ROA
%- ROE42,4%
- ROA36,0%
EPS và BVPS
đồng- EPS3.901
- BVPS38.740
Nợ vay trên vốn chủ
lần- Nợ vay / vốn chủ0,0
8 quý gần nhất · Kỳ mới nhất ở bên trái, cuộn ngang để xem kỳ cũ hơn
| Chỉ tiêu | Q3/2026 | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kết quả kinh doanh | ||||||||
| Doanh thu thuần | 1.463 | 1.320 | 1.457 | 1.286 | 1.532 | 1.308 | 1.383 | 1.053 |
| Lợi nhuận gộp | 590 | 617 | 688 | 604 | 734 | 611 | 590 | 452 |
| Lợi nhuận sau thuế | 319 | 367 | 304 | 261 | 351 | 330 | 287 | 231 |
| Dòng tiền kinh doanh | 548 | -162 | 441 | -99 | 416 | 365 | 537 | 171 |
| Cân đối kế toán | ||||||||
| Tổng tài sản | 3.748 | 3.355 | 3.815 | 3.379 | 3.971 | 3.526 | 3.637 | 3.200 |
| Vốn chủ sở hữu | 3.171 | 2.852 | 3.181 | 2.877 | 3.148 | 2.798 | 2.989 | 2.702 |
| Nợ vay | 55 | 55 | 55 | 55 | 55 | 55 | 55 | 55 |
| Trên mỗi cổ phiếu | ||||||||
| EPS (đồng) | 3.901 | 4.486 | 3.713 | 3.192 | 4.283 | 4.030 | 3.505 | 2.821 |
| BVPS (đồng) | 38.740 | 34.839 | 38.864 | 35.151 | 38.458 | 34.175 | 36.508 | 33.004 |
| Tỷ số | ||||||||
| ROE | 42,4% | 48,7% | 40,1% | 34,7% | 47,2% | 45,6% | 40,3% | 32,7% |
| ROA | 36,0% | 41,0% | 33,8% | 28,4% | 37,4% | 36,8% | 33,6% | 27,5% |
| Biên lợi nhuận gộp | 40,3% | 46,7% | 47,2% | 47,0% | 47,9% | 46,7% | 42,7% | 42,9% |
| Biên lợi nhuận ròng | 21,8% | 27,8% | 20,9% | 20,3% | 22,9% | 25,2% | 20,7% | 21,9% |
| Nợ vay / vốn chủ (lần) | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
ROE, ROA theo quý tính trên lợi nhuận quý, quy đổi ra năm (nhân 4).
Chỉ số chính
- Vốn hóa
- 11,3 nghìn tỷ
- P/E
- 9,0
- P/B
- 3,6
- P/S
- 2,0
- EPS 4 quý
- 15.292
- BVPS
- 38.740
- ROE
- 41,1%
- ROA
- 34,3%
- Tỷ suất cổ tức
- 10,8%
- EV/EBITDA
- 6,0
- Beta
- 0,5
- Cao nhất 52 tuần
- 180,67
- Thấp nhất 52 tuần
- 114,64
- KL trung bình 20 phiên
- 61.808
Chỉ số định giá theo giá ngày 27/10/2026; EPS, ROE, ROA theo 4 quý gần nhất.