Bỏ qua tới nội dung chính

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam

  • BID
  • HOSE
  • VN30
  • Ngân hàng

Giá đóng cửa · nghìn đồng

33,65

So với phiên trước: -0,10 -0,3%

Phiên 27/10/2026

Vốn hóa
261,7 nghìn tỷ
P/E
8,1
P/B
1,4
ROE
18,0%
Biên độ 52 tuần
32,15 52,37

Báo cáo tài chính

Đơn vị: tỷ đồng, trừ EPS và BVPS (đồng) và tỷ lệ (%)

  • Doanh thu và lợi nhuận

    tỷ đồng
    • Doanh thu91.214
    • LNST29.904
  • Biên lợi nhuận

    %
    • Biên ròng32,8%
  • ROE và ROA

    %
    • ROE18,8%
    • ROA1,0%
  • EPS và BVPS

    đồng
    • EPS3.774
    • BVPS24.718

Từ năm 2003 · Kỳ mới nhất ở bên trái, cuộn ngang để xem kỳ cũ hơn

Chỉ tiêu tài chính BID theo năm
Chỉ tiêu 20252024202320222021202020192018201720162015201420132012201120102009200820072006200520042003
Kết quả kinh doanh
Doanh thu thuần 91.214 81.097 73.013 69.480 62.494 50.037 48.121 44.256 39.017 30.396 24.712 21.907 19.164 11.485 15.414 11.488 10.154 8.370 7.811 4.740 4.098 2.784 1.186
Lợi nhuận sau thuế 29.904 25.212 21.505 18.086 10.540 6.997 8.368 7.287 6.787 6.102 5.822 4.948 4.031 2.571 3.209 3.758 2.818 1.997 1.530 1.002 560 601 361
Dòng tiền kinh doanh 192.940 98.847 -71.015 132.518 68.890 -67.913 33.745 21.468 35.968 10.654 6.715 12.193 3.277 -5.975 -4.067 13.452 -1.624 11.774 -6.149 24.285 -5.031 6.024 -236
Cân đối kế toán
Tổng tài sản 3.330.826 2.760.907 2.300.869 2.120.677 1.761.696 1.516.686 1.489.957 1.312.866 1.202.284 1.006.378 850.507 650.340 548.386 484.785 405.755 366.268 296.432 246.520 204.511 161.223 121.403 102.716 87.431
Vốn chủ sở hữu 173.553 144.984 122.867 104.119 86.329 79.647 77.653 54.490 48.834 44.112 42.335 33.606 32.040 26.494 24.390 24.220 17.639 13.484 11.635 7.551 6.531 6.182 5.504
Trên mỗi cổ phiếu
EPS (đồng) 3.774 3.214 3.314 2.699 1.729 1.004 2.163 1.613 1.499 1.354 Không có 1.387 1.200 922 0 Không có 0 0 0 0 0 0 0
BVPS (đồng) 24.718 21.020 21.554 20.583 17.066 19.803 19.307 15.939 14.284 12.903 12.383 11.954 11.397 11.513 18.838 16.589 16.802 15.400 15.112 18.520 16.446 15.989 14.691
Tỷ số
ROE 18,8% 18,8% 18,9% 19,0% 12,7% 8,9% 12,7% 14,1% 14,6% 14,1% 15,3% 15,1% 13,8% 10,1% 13,2% 18,0% 18,1% 15,9% 15,9% 14,2% 8,8% 10,3% 6,6%
ROA 1,0% 1,0% 1,0% 0,9% 0,6% 0,5% 0,6% 0,6% 0,6% 0,7% 0,8% 0,8% 0,8% 0,6% 0,8% 1,1% 1,0% 0,9% 0,8% 0,7% 0,5% 0,6% 0,4%
Biên lợi nhuận ròng 32,8% 31,1% 29,5% 26,0% 16,9% 14,0% 17,4% 16,5% 17,4% 20,1% 23,6% 22,6% 21,0% 22,4% 20,8% 32,7% 27,7% 23,9% 19,6% 21,1% 13,7% 21,6% 30,5%

Ngân hàng và công ty chứng khoán dùng mẫu báo cáo riêng: “Doanh thu” là tổng thu nhập hoạt động, không có lợi nhuận gộp.

  • Doanh thu và lợi nhuận

    tỷ đồng
    • Doanh thu23.637
    • LNST8.146
  • Biên lợi nhuận

    %
    • Biên ròng34,5%
  • ROE và ROA

    %
    • ROE16,7%
    • ROA1,0%
  • EPS và BVPS

    đồng
    • EPS0
    • BVPS27.305

8 quý gần nhất · Kỳ mới nhất ở bên trái, cuộn ngang để xem kỳ cũ hơn

Chỉ tiêu tài chính BID theo quý
Chỉ tiêu Q2/2026Q1/2026Q4/2025Q3/2025Q2/2025Q1/2025Q4/2024Q3/2024
Kết quả kinh doanh
Doanh thu thuần 23.637 20.698 30.072 21.154 22.089 17.898 26.406 17.259
Lợi nhuận sau thuế 8.146 6.801 11.356 5.953 6.755 5.840 7.810 5.151
Dòng tiền kinh doanh -24.471 1.179 81.100 21.371 54.524 35.945 60.601 -15.814
Cân đối kế toán
Tổng tài sản 3.440.841 3.388.222 3.330.826 3.071.970 2.991.644 2.856.111 2.760.792 2.575.981
Vốn chủ sở hữu 198.783 190.623 173.553 167.987 162.737 155.906 144.911 138.440
Trên mỗi cổ phiếu
EPS (đồng) 0 0 3.774 0 0 0 3.204 0
BVPS (đồng) 27.305 26.184 24.718 23.925 23.177 22.205 21.009 24.286
Tỷ số
ROE 16,7% 14,9% 26,6% 14,4% 17,0% 15,5% 22,1% 15,1%
ROA 1,0% 0,8% 1,4% 0,8% 0,9% 0,8% 1,2% 0,8%
Biên lợi nhuận ròng 34,5% 32,9% 37,8% 28,1% 30,6% 32,6% 29,6% 29,8%

ROE, ROA theo quý tính trên lợi nhuận quý, quy đổi ra năm (nhân 4).

Chỉ số chính

Vốn hóa
261,7 nghìn tỷ
P/E
8,1
P/B
1,4
P/S
3,9
EPS 4 quý
4.431
BVPS
24.398
ROE
18,0%
ROA
1,0%
Beta
0,9

Chỉ số định giá theo giá ngày 27/10/2026; EPS, ROE, ROA theo 4 quý gần nhất.