Bỏ qua tới nội dung chính

Tập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP

  • BCM
  • HOSE
  • Bất động sản · Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Giá đóng cửa · nghìn đồng

40,55

So với phiên trước: -0,80 -1,9%

Phiên 27/10/2026

Vốn hóa
42,0 nghìn tỷ
P/E
21,6
P/B
1,9
ROE
8,7%
Biên độ 52 tuần
33,90 82,28

Báo cáo tài chính

Đơn vị: tỷ đồng, trừ EPS và BVPS (đồng) và tỷ lệ (%)

  • Doanh thu và lợi nhuận

    tỷ đồng
    • Doanh thu6.953
    • LNST3.501
  • Biên lợi nhuận

    %
    • Biên gộp59,9%
    • Biên ròng50,4%
  • ROE và ROA

    %
    • ROE15,9%
    • ROA5,8%
  • EPS và BVPS

    đồng
    • EPS3.249
    • BVPS22.581
  • Nợ vay trên vốn chủ

    lần
    • Nợ vay / vốn chủ1,0

Từ năm 2013 · Kỳ mới nhất ở bên trái, cuộn ngang để xem kỳ cũ hơn

Chỉ tiêu tài chính BCM theo năm
Chỉ tiêu 2025202420232022202120202019201820172016201520142013
Kết quả kinh doanh
Doanh thu thuần 6.953 5.239 7.883 6.565 6.982 6.507 8.213 6.538 6.804 7.300 7.338 5.832 4.403
Lợi nhuận gộp 4.165 3.498 4.248 2.774 3.223 3.261 3.387 3.260 2.100 1.882 1.665 1.198 1.725
Lợi nhuận sau thuế 3.501 2.187 2.423 1.700 1.451 2.098 2.487 2.171 842 787 485 552 1.278
Dòng tiền kinh doanh -223 -646 -3.151 504 343 2.548 2.932 659 -2.351 1.339 -2.580 -1.780 -2.957
Cân đối kế toán
Tổng tài sản 60.941 58.781 53.424 48.305 48.998 49.117 43.516 45.185 51.168 57.246 51.472 47.276 41.537
Vốn chủ sở hữu 23.372 20.679 19.473 17.765 17.098 16.578 15.750 13.491 10.837 13.050 11.315 11.018 10.431
Nợ vay 23.948 23.628 19.716 15.886 16.635 14.892 14.548 19.655 21.833 22.595 20.827 18.069 16.460
Trên mỗi cổ phiếu
EPS (đồng) 3.249 2.010 2.187 1.497 1.232 1.840 2.332 2.030 0 0 0 0 0
BVPS (đồng) 22.581 19.980 18.814 17.164 16.519 16.017 15.218 13.323 13.628 16.411 13.659 13.722 17.008
Tỷ số
ROE 15,9% 10,9% 13,0% 9,8% 8,6% 13,0% 17,0% 17,8% 7,1% 6,5% 4,3% 5,1% 12,2%
ROA 5,8% 3,9% 4,8% 3,5% 3,0% 4,5% 5,6% 4,5% 1,6% 1,4% 1,0% 1,2% 3,1%
Biên lợi nhuận gộp 59,9% 66,8% 53,9% 42,3% 46,2% 50,1% 41,2% 49,9% 30,9% 25,8% 22,7% 20,5% 39,2%
Biên lợi nhuận ròng 50,4% 41,7% 30,7% 25,9% 20,8% 32,2% 30,3% 33,2% 12,4% 10,8% 6,6% 9,5% 29,0%
Nợ vay / vốn chủ (lần) 1,0 1,1 1,0 0,9 1,0 0,9 0,9 1,5 2,0 1,7 1,8 1,6 1,6
  • Doanh thu và lợi nhuận

    tỷ đồng
    • Doanh thu545
    • LNST13
  • Biên lợi nhuận

    %
    • Biên gộp55,8%
    • Biên ròng2,3%
  • ROE và ROA

    %
    • ROE0,2%
    • ROA0,1%
  • EPS và BVPS

    đồng
    • EPS-10
    • BVPS21.732
  • Nợ vay trên vốn chủ

    lần
    • Nợ vay / vốn chủ1,2

8 quý gần nhất · Kỳ mới nhất ở bên trái, cuộn ngang để xem kỳ cũ hơn

Chỉ tiêu tài chính BCM theo quý
Chỉ tiêu Q2/2026Q1/2026Q4/2025Q3/2025Q2/2025Q1/2025Q4/2024Q3/2024
Kết quả kinh doanh
Doanh thu thuần 545 1.105 1.376 828 2.904 1.843 2.044 1.228
Lợi nhuận gộp 304 683 1.040 510 1.908 704 1.446 842
Lợi nhuận sau thuế 13 280 1.239 416 1.476 358 1.451 344
Dòng tiền kinh doanh -1.068 -1.096 220 -807 1.157 -737 -88 -1.060
Cân đối kế toán
Tổng tài sản 62.642 61.310 60.908 58.182 57.597 59.301 58.781 54.441
Vốn chủ sở hữu 22.493 22.478 23.317 22.088 21.723 21.045 20.679 20.071
Nợ vay 26.334 25.523 23.948 22.239 22.333 23.387 23.628 20.665
Trên mỗi cổ phiếu
EPS (đồng) -10 241 1.164 368 1.459 313 1.402 230
BVPS (đồng) 21.732 21.718 22.529 21.341 20.989 20.333 19.980 19.392
Tỷ số
ROE 0,2% 4,9% 21,8% 7,6% 27,6% 6,9% 28,5% 6,9%
ROA 0,1% 1,8% 8,3% 2,9% 10,1% 2,4% 10,3% 2,5%
Biên lợi nhuận gộp 55,8% 61,8% 75,6% 61,6% 65,7% 38,2% 70,7% 68,6%
Biên lợi nhuận ròng 2,3% 25,3% 90,0% 50,2% 50,8% 19,4% 71,0% 28,1%
Nợ vay / vốn chủ (lần) 1,2 1,1 1,0 1,0 1,0 1,1 1,1 1,0

ROE, ROA theo quý tính trên lợi nhuận quý, quy đổi ra năm (nhân 4).

Chỉ số chính

Vốn hóa
42,0 nghìn tỷ
P/E
21,6
P/B
1,9
P/S
10,9
EPS 4 quý
1.881
BVPS
21.144
ROE
8,7%
ROA
3,2%
EV/EBITDA
58,9
Beta
0,9

Chỉ số định giá theo giá ngày 27/10/2026; EPS, ROE, ROA theo 4 quý gần nhất.