Bỏ qua tới nội dung chính

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu

  • ACB
  • HOSE
  • VN30
  • Ngân hàng

Giá đóng cửa · nghìn đồng

21,30

So với phiên trước: 0,00 0,0%

Phiên 27/10/2026

Vốn hóa
123,6 nghìn tỷ
P/E
7,9
P/B
1,2
ROE
16,6%
Biên độ 52 tuần
18,70 23,85

Báo cáo tài chính

Đơn vị: tỷ đồng, trừ EPS và BVPS (đồng) và tỷ lệ (%)

  • Doanh thu và lợi nhuận

    tỷ đồng
    • Doanh thu33.798
    • LNST15.625
  • Biên lợi nhuận

    %
    • Biên ròng46,2%
  • ROE và ROA

    %
    • ROE17,6%
    • ROA1,7%
  • EPS và BVPS

    đồng
    • EPS3.022
    • BVPS18.401

Từ năm 2002 · Kỳ mới nhất ở bên trái, cuộn ngang để xem kỳ cũ hơn

Chỉ tiêu tài chính ACB theo năm
Chỉ tiêu 202520242023202220212020201920182017201620152014201320122011201020092008200720062005200420032002
Kết quả kinh doanh
Doanh thu thuần 33.798 33.515 32.747 28.790 23.564 18.161 16.097 14.033 11.439 7.563 6.220 5.919 5.650 5.835 7.647 5.490 Không có Không có 3.021 Không có Không có Không có Không có Không có
Lợi nhuận sau thuế 15.625 16.790 16.045 13.688 9.603 7.683 6.010 5.137 2.118 1.325 1.028 952 826 784 3.208 2.335 2.201 2.211 1.760 505 299 214 132 123
Dòng tiền kinh doanh 28.160 8.370 37.136 21.275 39.926 10.879 5.815 11.905 4.886 -198 3.046 1.223 -6.134 -39.584 19.468 1.441 14.981 2.248 2.899 5.636 3.173 -472 35 832
Cân đối kế toán
Tổng tài sản 1.025.850 864.006 718.795 607.875 527.770 444.530 383.514 329.333 284.316 233.681 201.457 179.610 166.599 176.308 281.019 205.103 167.881 105.306 85.392 44.650 24.273 15.420 10.855 9.350
Vốn chủ sở hữu 94.520 83.462 70.956 58.439 44.901 35.448 27.765 21.018 16.031 14.063 12.788 12.397 12.504 12.624 11.959 11.377 10.106 7.766 6.258 1.654 1.283 710 562 489
Trên mỗi cổ phiếu
EPS (đồng) 3.022 3.669 3.559 3.486 2.799 2.808 2.780 3.076 1.578 1.293 Không có Không có 868 Không có 3.280 2.861 Không có Không có 8.095 4.527.000.000 Không có Không có Không có Không có
BVPS (đồng) 18.401 18.685 18.269 17.303 16.618 16.399 16.699 16.311 15.604 14.997 13.637 13.221 13.335 13.463 12.754 12.133 12.933 12.219 23.794 15.036 13.531 14.757 13.267 14.335
Tỷ số
ROE 17,6% 21,7% 24,8% 26,5% 23,9% 24,3% 24,6% 27,7% 14,1% 9,9% 8,2% 7,6% 6,6% 6,4% 27,5% 21,7% 24,6% 31,5% 44,5% 34,4% 30,0% 33,7% 25,1% 25,1%
ROA 1,7% 2,1% 2,4% 2,4% 2,0% 1,9% 1,7% 1,7% 0,8% 0,6% 0,5% 0,5% 0,5% 0,3% 1,3% 1,3% 1,6% 2,3% 2,7% 1,5% 1,5% 1,6% 1,3% 1,3%
Biên lợi nhuận ròng 46,2% 50,1% 49,0% 47,5% 40,8% 42,3% 37,3% 36,6% 18,5% 17,5% 16,5% 16,1% 14,6% 13,4% 42,0% 42,5% Không có Không có 58,3% Không có Không có Không có Không có Không có

Ngân hàng và công ty chứng khoán dùng mẫu báo cáo riêng: “Doanh thu” là tổng thu nhập hoạt động, không có lợi nhuận gộp.

  • Doanh thu và lợi nhuận

    tỷ đồng
    • Doanh thu9.143
    • LNST4.292
  • Biên lợi nhuận

    %
    • Biên ròng46,9%
  • ROE và ROA

    %
    • ROE17,3%
    • ROA1,6%
  • EPS và BVPS

    đồng
    • EPS0
    • BVPS19.334

8 quý gần nhất · Kỳ mới nhất ở bên trái, cuộn ngang để xem kỳ cũ hơn

Chỉ tiêu tài chính ACB theo quý
Chỉ tiêu Q2/2026Q1/2026Q4/2025Q3/2025Q2/2025Q1/2025Q4/2024Q3/2024
Kết quả kinh doanh
Doanh thu thuần 9.143 8.905 8.206 8.385 9.293 7.915 8.558 8.136
Lợi nhuận sau thuế 4.292 4.320 2.785 4.281 4.881 3.678 4.545 3.870
Dòng tiền kinh doanh -20.936 -21.439 49.351 -11.391 -5.491 -4.310 37.520 -16.529
Cân đối kế toán
Tổng tài sản 1.067.845 1.030.901 1.025.850 948.549 933.541 891.675 864.006 777.393
Vốn chủ sở hữu 99.315 98.751 94.520 91.416 87.211 87.075 83.462 78.854
Trên mỗi cổ phiếu
EPS (đồng) 0 0 542 0 0 0 1.017 0
BVPS (đồng) 19.334 19.225 18.401 17.797 16.978 19.494 18.685 17.654
Tỷ số
ROE 17,3% 17,9% 12,0% 19,2% 22,4% 17,3% 22,4% 20,2%
ROA 1,6% 1,7% 1,1% 1,8% 2,1% 1,7% 2,2% 2,0%
Biên lợi nhuận ròng 46,9% 48,5% 33,9% 51,1% 52,5% 46,5% 53,1% 47,6%

ROE, ROA theo quý tính trên lợi nhuận quý, quy đổi ra năm (nhân 4).

Chỉ số chính

Vốn hóa
123,6 nghìn tỷ
P/E
7,9
P/B
1,2
P/S
4,3
EPS 4 quý
2.701
BVPS
17.110
ROE
16,6%
ROA
1,6%
Beta
0,6

Chỉ số định giá theo giá ngày 27/10/2026; EPS, ROE, ROA theo 4 quý gần nhất.