Bỏ qua tới nội dung chính

Công ty Cổ phần Chứng khoán VNDIRECT

  • VND
  • HOSE
  • Dịch vụ tài chính

Giá đóng cửa · nghìn đồng

13,35

So với phiên trước: -0,20 -1,5%

Phiên 27/10/2026

Vốn hóa
20,3 nghìn tỷ
P/E
9,7
P/B
0,9
ROE
9,9%
Biên độ 52 tuần
12,60 20,85

Báo cáo tài chính

Đơn vị: tỷ đồng, trừ EPS và BVPS (đồng) và tỷ lệ (%)

  • Doanh thu và lợi nhuận

    tỷ đồng
    • Doanh thu6.640
    • LNST2.022
  • Biên lợi nhuận

    %
    • Biên gộp61,6%
    • Biên ròng30,5%
  • ROE và ROA

    %
    • ROE10,0%
    • ROA4,2%
  • EPS và BVPS

    đồng
    • EPS1.328
    • BVPS13.731
  • Nợ vay trên vốn chủ

    lần
    • Nợ vay / vốn chủ1,3

Từ năm 2007 · Kỳ mới nhất ở bên trái, cuộn ngang để xem kỳ cũ hơn

Chỉ tiêu tài chính VND theo năm
Chỉ tiêu 2025202420232022202120202019201820172016201520142013201220112010200920082007
Kết quả kinh doanh
Doanh thu thuần 6.640 5.325 6.561 6.829 6.039 2.135 1.502 1.538 1.220 731 475 435 263 241 277 471 360 214 349
Lợi nhuận gộp 4.088 3.203 4.367 3.003 3.715 1.591 1.200 928 964 535 388 318 215 144 -126 226 275 -60 157
Lợi nhuận sau thuế 2.022 1.718 2.022 1.220 2.383 693 383 373 481 186 182 157 124 79 -203 105 212 -86 96
Dòng tiền kinh doanh -4.435 -7.109 2.175 -3.063 -13.359 -2.115 -602 -2.131 -1.939 -2.125 -759 129 54 342 -361 -98 393 -747 Không có
Cân đối kế toán
Tổng tài sản 51.629 44.295 41.742 38.871 37.095 14.976 11.682 10.535 8.069 5.174 4.664 2.942 1.944 1.635 1.488 2.955 1.799 616 1.892
Vốn chủ sở hữu 20.903 19.715 16.508 14.515 9.822 3.819 3.248 2.983 2.516 1.948 1.935 1.835 1.197 1.103 1.039 1.242 541 360 446
Nợ vay 26.463 22.436 20.468 19.312 20.449 9.458 6.554 6.012 4.352 2.614 1.601 105 133 0 0 151 221 16 1.446
Trên mỗi cổ phiếu
EPS (đồng) 1.328 1.129 1.661 924 7.582 3.322 1.835 1.780 2.257 950 1.120 1.496 1.248 786 -2.030 1.356 7.057 -2.872 3.196
BVPS (đồng) 13.731 12.951 13.555 11.918 22.583 17.326 14.735 13.532 16.231 12.570 12.487 11.841 11.970 11.034 10.386 12.416 18.047 11.990 14.863
Tỷ số
ROE 10,0% 9,5% 13,0% 10,0% 34,9% 19,6% 12,3% 13,6% 21,6% 9,6% 9,6% 10,4% 10,8% 7,3% -17,8% 11,8% 47,0% -21,4% 21,5%
ROA 4,2% 4,0% 5,0% 3,2% 9,2% 5,2% 3,4% 4,0% 7,3% 3,8% 4,8% 6,4% 7,0% 5,0% -9,1% 4,4% 17,5% -6,9% 5,1%
Biên lợi nhuận gộp 61,6% 60,1% 66,6% 44,0% 61,5% 74,5% 79,9% 60,3% 79,0% 73,2% 81,7% 73,1% 82,0% 59,7% -45,5% 48,1% 76,3% -28,0% 44,9%
Biên lợi nhuận ròng 30,5% 32,3% 30,8% 17,9% 39,5% 32,5% 25,5% 24,3% 39,4% 25,5% 38,2% 36,1% 47,4% 32,6% -73,4% 22,3% 58,8% -40,3% 27,5%
Nợ vay / vốn chủ (lần) 1,3 1,1 1,2 1,3 2,1 2,5 2,0 2,0 1,7 1,3 0,8 0,1 0,1 0,0 0,0 0,1 0,4 0,0 3,2
  • Doanh thu và lợi nhuận

    tỷ đồng
    • Doanh thu1.715
    • LNST329
  • Biên lợi nhuận

    %
    • Biên gộp50,8%
    • Biên ròng19,2%
  • ROE và ROA

    %
    • ROE6,1%
    • ROA2,8%
  • EPS và BVPS

    đồng
    • EPS216
    • BVPS14.295
  • Nợ vay trên vốn chủ

    lần
    • Nợ vay / vốn chủ0,9

8 quý gần nhất · Kỳ mới nhất ở bên trái, cuộn ngang để xem kỳ cũ hơn

Chỉ tiêu tài chính VND theo quý
Chỉ tiêu Q3/2026Q2/2026Q1/2026Q4/2025Q3/2025Q2/2025Q1/2025Q4/2024
Kết quả kinh doanh
Doanh thu thuần 1.715 1.869 1.807 1.428 2.214 1.740 1.258 1.212
Lợi nhuận gộp 871 1.537 1.126 885 1.569 828 807 582
Lợi nhuận sau thuế 329 883 545 342 929 369 383 251
Dòng tiền kinh doanh 3.757 -783 4.086 4.366 -6.175 2.577 -5.203 -661
Cân đối kế toán
Tổng tài sản 45.636 49.866 47.965 51.629 56.061 47.919 50.090 44.295
Vốn chủ sở hữu 21.762 21.432 21.448 20.903 20.561 19.632 20.098 19.715
Nợ vay 20.018 23.645 22.189 26.463 31.800 26.139 28.139 22.436
Trên mỗi cổ phiếu
EPS (đồng) 216 580 358 224 610 242 251 -18
BVPS (đồng) 14.295 14.079 14.089 13.731 13.506 12.896 13.202 12.951
Tỷ số
ROE 6,1% 16,5% 10,3% 6,6% 18,5% 7,4% 7,7% 5,1%
ROA 2,8% 7,2% 4,4% 2,5% 7,1% 3,0% 3,2% 2,3%
Biên lợi nhuận gộp 50,8% 82,2% 62,3% 62,0% 70,8% 47,6% 64,1% 48,0%
Biên lợi nhuận ròng 19,2% 47,2% 30,2% 24,0% 42,0% 21,2% 30,4% 20,7%
Nợ vay / vốn chủ (lần) 0,9 1,1 1,0 1,3 1,5 1,3 1,4 1,1

ROE, ROA theo quý tính trên lợi nhuận quý, quy đổi ra năm (nhân 4).

Chỉ số chính

Vốn hóa
20,3 nghìn tỷ
P/E
9,7
P/B
0,9
P/S
3,0
EPS 4 quý
1.379
BVPS
14.295
ROE
9,9%
ROA
4,2%
Beta
1,1

Chỉ số định giá theo giá ngày 27/10/2026; EPS, ROE, ROA theo 4 quý gần nhất.