Bỏ qua tới nội dung chính

Tập đoàn VINGROUP - CTCP

  • VIC
  • HOSE
  • VN30
  • Bất động sản · Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Giá đóng cửa · nghìn đồng

240,20

So với phiên trước: +3,20 +1,4%

Phiên 27/10/2026

Vốn hóa
1.851,0 nghìn tỷ
P/E
86,9
P/B
10,8
ROE
13,0%
Biên độ 52 tuần
93,00 265,00

Báo cáo tài chính

Đơn vị: tỷ đồng, trừ EPS và BVPS (đồng) và tỷ lệ (%)

  • Doanh thu và lợi nhuận

    tỷ đồng
    • Doanh thu331.838
    • LNST11.350
  • Biên lợi nhuận

    %
    • Biên gộp15,9%
    • Biên ròng3,4%
  • ROE và ROA

    %
    • ROE7,4%
    • ROA1,2%
  • EPS và BVPS

    đồng
    • EPS1.432
    • BVPS19.589
  • Nợ vay trên vốn chủ

    lần
    • Nợ vay / vốn chủ2,2

Từ năm 2005 · Kỳ mới nhất ở bên trái, cuộn ngang để xem kỳ cũ hơn

Chỉ tiêu tài chính VIC theo năm
Chỉ tiêu 202520242023202220212020201920182017201620152014201320122011201020092008200720062005
Kết quả kinh doanh
Doanh thu thuần 331.838 189.068 161.428 101.794 125.688 110.490 130.036 121.894 89.350 57.614 34.048 27.724 18.378 7.904 2.314 3.873 1.974 239 180 0 0
Lợi nhuận gộp 52.683 27.301 23.508 14.694 34.065 17.313 37.551 28.951 26.554 17.430 11.709 10.439 7.031 3.812 1.008 2.946 1.437 178 128 0 0
Lợi nhuận sau thuế 11.350 11.903 2.157 8.782 -2.514 5.465 7.546 3.824 4.462 3.385 1.216 3.159 6.780 1.571 821 2.307 899 125 269 0 0
Dòng tiền kinh doanh 69.245 20.846 -20.012 4.804 -14.206 15.955 15.967 -9.984 16.786 4.499 27.903 9.897 9.284 -3.051 3.298 -39 261 -62 104 11 Không có
Cân đối kế toán
Tổng tài sản 1.118.623 836.604 667.656 577.407 428.384 422.504 403.741 288.127 213.792 183.476 145.554 90.070 75.773 55.825 35.513 26.147 14.313 6.022 3.180 674 489
Vốn chủ sở hữu 151.489 153.834 148.222 135.655 159.572 135.853 120.589 99.167 52.557 48.291 37.585 27.463 14.472 10.557 6.501 6.843 2.067 1.498 1.843 595 314
Nợ vay 335.420 224.231 213.253 160.399 122.048 124.281 117.426 80.887 49.360 39.759 34.547 29.400 27.384 21.829 10.034 11.485 9.257 3.788 1.000 80 0
Trên mỗi cổ phiếu
EPS (đồng) 1.432 1.523 565 2.367 -685 1.691 2.433 1.286 1.501 1.378 558 Không có Không có Không có Không có Không có Không có Không có 2.940 Không có Không có
BVPS (đồng) 19.589 39.663 38.215 35.063 41.259 39.437 35.148 30.274 19.925 18.308 20.118 18.880 15.568 15.071 16.621 18.363 10.354 12.485 23.034 18.964 12.514
Tỷ số
ROE 7,4% 7,9% 1,5% 5,9% -1,7% 4,3% 6,9% 5,0% 8,8% 7,9% 3,7% 15,1% 54,2% 18,4% 12,3% 51,8% 50,4% 7,5% 22,1% 0,0% 0,0%
ROA 1,2% 1,6% 0,3% 1,7% -0,6% 1,3% 2,2% 1,5% 2,2% 2,1% 1,0% 3,8% 10,3% 3,4% 2,7% 11,4% 8,8% 2,7% 14,0% 0,0% 0,0%
Biên lợi nhuận gộp 15,9% 14,4% 14,6% 14,4% 27,1% 15,7% 28,9% 23,8% 29,7% 30,3% 34,4% 37,7% 38,3% 48,2% 43,5% 76,1% 72,8% 74,6% 71,1% Không có Không có
Biên lợi nhuận ròng 3,4% 6,3% 1,3% 8,6% -2,0% 4,9% 5,8% 3,1% 5,0% 5,9% 3,6% 11,4% 36,9% 19,9% 35,5% 59,6% 45,5% 52,1% 149,5% Không có Không có
Nợ vay / vốn chủ (lần) 2,2 1,5 1,4 1,2 0,8 0,9 1,0 0,8 0,9 0,8 0,9 1,1 1,9 2,1 1,5 1,7 4,5 2,5 0,5 0,1 0,0
  • Doanh thu và lợi nhuận

    tỷ đồng
    • Doanh thu117.568
    • LNST8.712
  • Biên lợi nhuận

    %
    • Biên gộp25,1%
    • Biên ròng7,4%
  • ROE và ROA

    %
    • ROE20,2%
    • ROA2,8%
  • EPS và BVPS

    đồng
    • EPS1.033
    • BVPS24.784
  • Nợ vay trên vốn chủ

    lần
    • Nợ vay / vốn chủ1,9

8 quý gần nhất · Kỳ mới nhất ở bên trái, cuộn ngang để xem kỳ cũ hơn

Chỉ tiêu tài chính VIC theo quý
Chỉ tiêu Q2/2026Q1/2026Q4/2025Q3/2025Q2/2025Q1/2025Q4/2024Q3/2024
Kết quả kinh doanh
Doanh thu thuần 117.568 104.352 162.227 39.135 46.422 83.817 62.152 62.850
Lợi nhuận gộp 29.496 25.938 37.352 -7.290 3.415 19.249 9.188 13.074
Lợi nhuận sau thuế 8.712 7.276 4.672 640 -941 6.979 2.192 5.295
Dòng tiền kinh doanh 22.520 26.510 -9.444 7.941 88.223 -17.474 50.961 -2.800
Cân đối kế toán
Tổng tài sản 1.309.346 1.178.695 1.118.623 1.087.870 958.235 823.270 836.604 791.474
Vốn chủ sở hữu 191.670 153.704 151.489 161.904 158.692 157.453 153.834 164.257
Nợ vay 355.811 357.822 335.420 321.928 278.939 247.805 224.231 211.890
Trên mỗi cổ phiếu
EPS (đồng) 1.033 925 0 254 -337 938 435 1.423
BVPS (đồng) 24.784 19.875 19.589 41.723 40.915 40.595 39.663 42.350
Tỷ số
ROE 20,2% 19,1% 11,9% 1,6% -2,4% 17,9% 5,5% 13,0%
ROA 2,8% 2,5% 1,7% 0,3% -0,4% 3,4% 1,1% 2,8%
Biên lợi nhuận gộp 25,1% 24,9% 23,0% -18,6% 7,4% 23,0% 14,8% 20,8%
Biên lợi nhuận ròng 7,4% 7,0% 2,9% 1,6% -2,0% 8,3% 3,5% 8,4%
Nợ vay / vốn chủ (lần) 1,9 2,3 2,2 2,0 1,8 1,6 1,5 1,3

ROE, ROA theo quý tính trên lợi nhuận quý, quy đổi ra năm (nhân 4).

Chỉ số chính

Vốn hóa
1.851,0 nghìn tỷ
P/E
86,9
P/B
10,8
P/S
4,4
EPS 4 quý
2.764
BVPS
22.191
ROE
13,0%
ROA
1,9%
EV/EBITDA
36,2
Beta
1,8

Chỉ số định giá theo giá ngày 27/10/2026; EPS, ROE, ROA theo 4 quý gần nhất.