Công ty Cổ phần Vĩnh Hoàn
Giá đóng cửa · nghìn đồng
51,10
So với phiên trước: -0,90 -1,7%
Phiên 27/10/2026
- Vốn hóa
- 10,7 nghìn tỷ
- P/E
- 7,4
- P/B
- 1,1
- ROE
- 14,5%
- Biên độ 52 tuần
- 48,00 69,90
Báo cáo tài chính
Đơn vị: tỷ đồng, trừ EPS và BVPS (đồng) và tỷ lệ (%)
Doanh thu và lợi nhuận
tỷ đồng- Doanh thu12.021
- LNST1.418
Biên lợi nhuận
%- Biên gộp17,0%
- Biên ròng11,8%
ROE và ROA
%- ROE14,9%
- ROA11,1%
EPS và BVPS
đồng- EPS6.319
- BVPS44.753
Nợ vay trên vốn chủ
lần- Nợ vay / vốn chủ0,2
Từ năm 2006 · Kỳ mới nhất ở bên trái, cuộn ngang để xem kỳ cũ hơn
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 | 2012 | 2010 | 2009 | 2008 | 2007 | 2006 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kết quả kinh doanh | |||||||||||||||||||
| Doanh thu thuần | 12.021 | 12.513 | 10.033 | 13.231 | 9.054 | 7.037 | 7.867 | 9.271 | 8.151 | 7.304 | 6.493 | 6.292 | 5.095 | 4.228 | 3.009 | 2.771 | 2.442 | 1.425 | 1.516 |
| Lợi nhuận gộp | 2.040 | 1.895 | 1.493 | 2.976 | 1.756 | 1.015 | 1.533 | 2.039 | 1.172 | 1.067 | 803 | 823 | 604 | 548 | 587 | 452 | 289 | 183 | 149 |
| Lợi nhuận sau thuế | 1.418 | 1.226 | 919 | 1.975 | 1.099 | 719 | 1.179 | 1.442 | 605 | 567 | 323 | 439 | 158 | 210 | 214 | 193 | 80 | 96 | 79 |
| Dòng tiền kinh doanh | 2.407 | 2.073 | 547 | 1.604 | 332 | 392 | 1.489 | 680 | 444 | 956 | 146 | 64 | 62 | 180 | 110 | 298 | -181 | -7 | Không có |
| Cân đối kế toán | |||||||||||||||||||
| Tổng tài sản | 13.408 | 12.234 | 11.943 | 11.583 | 8.738 | 7.202 | 6.612 | 6.299 | 5.043 | 4.451 | 4.357 | 4.492 | 2.550 | 3.074 | 1.822 | 1.516 | 1.215 | 676 | 329 |
| Vốn chủ sở hữu | 10.045 | 8.994 | 8.591 | 7.694 | 5.884 | 5.176 | 4.877 | 4.015 | 2.943 | 2.393 | 2.089 | 1.870 | 1.468 | 1.329 | 936 | 651 | 392 | 394 | 247 |
| Nợ vay | 2.046 | 2.277 | 2.259 | 2.388 | 1.891 | 1.175 | 866 | 1.269 | 1.410 | 1.384 | 1.772 | 2.043 | 596 | 1.255 | 441 | 609 | 677 | 158 | 36 |
| Trên mỗi cổ phiếu | |||||||||||||||||||
| EPS (đồng) | 6.319 | 5.473 | 4.998 | 10.266 | 6.040 | 3.953 | 12.559 | 15.489 | 6.551 | 5.922 | Không có | Không có | Không có | Không có | Không có | Không có | Không có | 4.525 | Không có |
| BVPS (đồng) | 44.753 | 40.069 | 45.931 | 41.959 | 32.087 | 28.225 | 26.597 | 43.452 | 31.845 | 25.898 | 22.611 | 20.236 | 23.905 | 27.972 | 19.851 | 19.993 | 13.064 | 13.136 | 10.000 |
| Tỷ số | |||||||||||||||||||
| ROE | 14,9% | 13,9% | 11,3% | 29,1% | 19,9% | 14,3% | 26,5% | 41,5% | 22,7% | 25,3% | 16,3% | 26,3% | 11,3% | 18,6% | 27,0% | 37,1% | 20,4% | 30,0% | 31,9% |
| ROA | 11,1% | 10,1% | 7,8% | 19,4% | 13,8% | 10,4% | 18,3% | 25,4% | 12,7% | 12,9% | 7,3% | 12,5% | 5,6% | 8,6% | 12,8% | 14,1% | 8,5% | 19,1% | 23,9% |
| Biên lợi nhuận gộp | 17,0% | 15,1% | 14,9% | 22,5% | 19,4% | 14,4% | 19,5% | 22,0% | 14,4% | 14,6% | 12,4% | 13,1% | 11,8% | 13,0% | 19,5% | 16,3% | 11,8% | 12,9% | 9,8% |
| Biên lợi nhuận ròng | 11,8% | 9,8% | 9,2% | 14,9% | 12,1% | 10,2% | 15,0% | 15,6% | 7,4% | 7,8% | 5,0% | 7,0% | 3,1% | 5,0% | 7,1% | 7,0% | 3,3% | 6,7% | 5,2% |
| Nợ vay / vốn chủ (lần) | 0,2 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,2 | 0,2 | 0,3 | 0,5 | 0,6 | 0,8 | 1,1 | 0,4 | 0,9 | 0,5 | 0,9 | 1,7 | 0,4 | 0,1 |
Doanh thu và lợi nhuận
tỷ đồng- Doanh thu3.394
- LNST475
Biên lợi nhuận
%- Biên gộp20,7%
- Biên ròng14,0%
ROE và ROA
%- ROE18,9%
- ROA13,9%
EPS và BVPS
đồng- EPS2.161
- BVPS46.891
Nợ vay trên vốn chủ
lần- Nợ vay / vốn chủ0,3
8 quý gần nhất · Kỳ mới nhất ở bên trái, cuộn ngang để xem kỳ cũ hơn
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kết quả kinh doanh | ||||||||
| Doanh thu thuần | 3.394 | 2.955 | 2.710 | 3.471 | 3.192 | 2.648 | 3.183 | 3.278 |
| Lợi nhuận gộp | 703 | 431 | 486 | 584 | 633 | 337 | 582 | 579 |
| Lợi nhuận sau thuế | 475 | 266 | 277 | 433 | 515 | 193 | 418 | 321 |
| Dòng tiền kinh doanh | 381 | -389 | 425 | 1.255 | 485 | 241 | 689 | 482 |
| Cân đối kế toán | ||||||||
| Tổng tài sản | 13.514 | 13.756 | 13.408 | 13.502 | 12.795 | 12.822 | 12.234 | 12.522 |
| Vốn chủ sở hữu | 9.821 | 10.331 | 10.045 | 10.166 | 9.710 | 9.205 | 8.994 | 9.010 |
| Nợ vay | 2.470 | 2.300 | 2.046 | 1.989 | 1.870 | 2.486 | 2.277 | 2.243 |
| Trên mỗi cổ phiếu | ||||||||
| EPS (đồng) | 2.161 | 1.188 | 1.227 | 1.933 | 2.299 | 860 | 1.863 | 1.429 |
| BVPS (đồng) | 46.891 | 46.027 | 44.753 | 45.290 | 43.260 | 41.011 | 40.069 | 40.141 |
| Tỷ số | ||||||||
| ROE | 18,9% | 10,5% | 11,0% | 17,4% | 21,8% | 8,5% | 18,6% | 14,5% |
| ROA | 13,9% | 7,8% | 8,2% | 13,2% | 16,1% | 6,2% | 13,5% | 10,4% |
| Biên lợi nhuận gộp | 20,7% | 14,6% | 17,9% | 16,8% | 19,8% | 12,7% | 18,3% | 17,7% |
| Biên lợi nhuận ròng | 14,0% | 9,0% | 10,2% | 12,5% | 16,1% | 7,3% | 13,1% | 9,8% |
| Nợ vay / vốn chủ (lần) | 0,3 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,3 | 0,3 | 0,2 |
ROE, ROA theo quý tính trên lợi nhuận quý, quy đổi ra năm (nhân 4).
Chỉ số chính
- Vốn hóa
- 10,7 nghìn tỷ
- P/E
- 7,4
- P/B
- 1,1
- P/S
- 0,9
- EPS 4 quý
- 6.931
- BVPS
- 44.825
- ROE
- 14,5%
- ROA
- 10,8%
- Tỷ suất cổ tức
- 4,2%
- EV/EBITDA
- 5,6
- Beta
- 0,5
- Cao nhất 52 tuần
- 69,90
- Thấp nhất 52 tuần
- 48,00
- KL trung bình 20 phiên
- 314.224
Chỉ số định giá theo giá ngày 27/10/2026; EPS, ROE, ROA theo 4 quý gần nhất.