Bỏ qua tới nội dung chính

Tổng Công ty Viglacera - CTCP

  • VGC
  • HOSE
  • Bất động sản · Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Giá đóng cửa · nghìn đồng

44,35

So với phiên trước: -1,95 -4,2%

Phiên 27/10/2026

Vốn hóa
19,9 nghìn tỷ
P/E
11,1
P/B
2,2
ROE
15,4%
Biên độ 52 tuần
34,00 55,13

Báo cáo tài chính

Đơn vị: tỷ đồng, trừ EPS và BVPS (đồng) và tỷ lệ (%)

  • Doanh thu và lợi nhuận

    tỷ đồng
    • Doanh thu13.315
    • LNST1.403
  • Biên lợi nhuận

    %
    • Biên gộp30,0%
    • Biên ròng10,5%
  • ROE và ROA

    %
    • ROE13,0%
    • ROA5,5%
  • EPS và BVPS

    đồng
    • EPS3.130
    • BVPS25.808
  • Nợ vay trên vốn chủ

    lần
    • Nợ vay / vốn chủ0,5

Từ năm 2009 · Kỳ mới nhất ở bên trái, cuộn ngang để xem kỳ cũ hơn

Chỉ tiêu tài chính VGC theo năm
Chỉ tiêu 20252024202320222021202020192018201720162015201420132012201120102009
Kết quả kinh doanh
Doanh thu thuần 13.315 11.906 13.194 14.592 11.194 9.433 10.146 8.812 9.197 8.139 7.820 8.009 6.091 5.696 6.959 7.224 5.093
Lợi nhuận gộp 3.999 3.517 3.519 4.238 2.873 2.328 2.420 2.044 2.141 1.979 1.717 1.598 1.170 1.004 1.208 1.269 960
Lợi nhuận sau thuế 1.403 1.105 1.218 1.728 1.224 601 652 565 600 514 328 296 30 42 141 555 232
Dòng tiền kinh doanh 3.339 4.296 2.704 2.474 4.795 2.773 3.794 1.538 1.483 1.037 904 1.059 440 -222 54 1.721 1.134
Cân đối kế toán
Tổng tài sản 26.437 24.827 24.100 22.959 21.997 21.323 19.888 16.533 16.034 12.989 11.663 12.317 11.217 10.567 9.798 7.807 7.209
Vốn chủ sở hữu 11.571 9.953 9.524 9.085 8.357 7.024 7.055 6.872 6.720 4.367 3.302 2.940 1.202 1.199 1.187 1.078 711
Nợ vay 5.585 4.812 5.135 3.617 3.189 1.898 2.164 2.109 2.143 2.146 2.240 2.508 3.162 3.001 2.758 2.126 2.649
Trên mỗi cổ phiếu
EPS (đồng) 3.130 2.464 2.717 3.854 2.729 1.340 1.453 1.261 1.585 1.826 1.239 0 0 0 0 0 0
BVPS (đồng) 25.808 22.199 21.243 20.264 18.639 15.667 15.736 15.327 14.988 14.225 12.484 11.114 10.847 10.791 11.555 17.046 15.762
Tỷ số
ROE 13,0% 11,3% 13,1% 19,8% 15,9% 8,5% 9,4% 8,3% 10,8% 13,4% 10,5% 14,3% 2,5% 3,5% 12,5% 62,0% 32,7%
ROA 5,5% 4,5% 5,2% 7,7% 5,6% 2,9% 3,6% 3,5% 4,1% 4,2% 2,7% 2,5% 0,3% 0,4% 1,6% 7,4% 3,2%
Biên lợi nhuận gộp 30,0% 29,5% 26,7% 29,0% 25,7% 24,7% 23,9% 23,2% 23,3% 24,3% 22,0% 20,0% 19,2% 17,6% 17,4% 17,6% 18,9%
Biên lợi nhuận ròng 10,5% 9,3% 9,2% 11,8% 10,9% 6,4% 6,4% 6,4% 6,5% 6,3% 4,2% 3,7% 0,5% 0,7% 2,0% 7,7% 4,6%
Nợ vay / vốn chủ (lần) 0,5 0,5 0,5 0,4 0,4 0,3 0,3 0,3 0,3 0,5 0,7 0,9 2,6 2,5 2,3 2,0 3,7
  • Doanh thu và lợi nhuận

    tỷ đồng
    • Doanh thu3.795
    • LNST464
  • Biên lợi nhuận

    %
    • Biên gộp31,9%
    • Biên ròng12,2%
  • ROE và ROA

    %
    • ROE15,6%
    • ROA6,8%
  • EPS và BVPS

    đồng
    • EPS0
    • BVPS27.014
  • Nợ vay trên vốn chủ

    lần
    • Nợ vay / vốn chủ0,4

8 quý gần nhất · Kỳ mới nhất ở bên trái, cuộn ngang để xem kỳ cũ hơn

Chỉ tiêu tài chính VGC theo quý
Chỉ tiêu Q3/2026Q2/2026Q1/2026Q4/2025Q3/2025Q2/2025Q1/2025Q4/2024
Kết quả kinh doanh
Doanh thu thuần 3.795 4.462 3.274 3.977 3.254 3.229 2.855 3.721
Lợi nhuận gộp 1.209 1.388 849 1.315 692 1.151 842 1.252
Lợi nhuận sau thuế 464 563 216 552 92 438 321 535
Dòng tiền kinh doanh 98 543 68 1.246 960 1.158 -26 2.462
Cân đối kế toán
Tổng tài sản 26.611 27.670 26.868 26.437 25.624 25.463 23.963 24.827
Vốn chủ sở hữu 12.112 11.741 12.077 11.571 10.873 10.875 10.250 9.953
Nợ vay 5.251 5.539 5.767 5.585 4.921 5.087 4.746 4.812
Trên mỗi cổ phiếu
EPS (đồng) 0 0 0 0 0 0 0 0
BVPS (đồng) 27.014 26.187 26.938 25.808 24.252 24.255 22.861 22.199
Tỷ số
ROE 15,6% 18,9% 7,3% 19,7% 3,4% 16,6% 12,7% 21,5%
ROA 6,8% 8,3% 3,2% 8,5% 1,4% 7,1% 5,3% 8,7%
Biên lợi nhuận gộp 31,9% 31,1% 25,9% 33,1% 21,3% 35,6% 29,5% 33,7%
Biên lợi nhuận ròng 12,2% 12,6% 6,6% 13,9% 2,8% 13,6% 11,2% 14,4%
Nợ vay / vốn chủ (lần) 0,4 0,5 0,5 0,5 0,5 0,5 0,5 0,5

ROE, ROA theo quý tính trên lợi nhuận quý, quy đổi ra năm (nhân 4).

Chỉ số chính

Vốn hóa
19,9 nghìn tỷ
P/E
11,1
P/B
2,2
P/S
1,3
EPS 4 quý
4.003
BVPS
19.777
ROE
15,4%
ROA
6,7%
EV/EBITDA
5,7
Beta
0,8

Chỉ số định giá theo giá ngày 27/10/2026; EPS, ROE, ROA theo 4 quý gần nhất.