Công ty Cổ phần Chứng khoán VPS
Giá đóng cửa · nghìn đồng
27,60
So với phiên trước: -0,10 -0,4%
Phiên 27/10/2026
- Vốn hóa
- 67,2 nghìn tỷ
- P/E
- 15,8
- P/B
- 2,1
- ROE
- 15,6%
- Biên độ 52 tuần
- 26,31 38,10
Báo cáo tài chính
Đơn vị: tỷ đồng, trừ EPS và BVPS (đồng) và tỷ lệ (%)
Doanh thu và lợi nhuận
tỷ đồng- Doanh thu8.261
- LNST3.579
Biên lợi nhuận
%- Biên gộp59,8%
- Biên ròng43,3%
ROE và ROA
%- ROE17,8%
- ROA9,1%
EPS và BVPS
đồng- EPS2.742
- BVPS18.948
Nợ vay trên vốn chủ
lần- Nợ vay / vốn chủ0,4
Từ năm 2014 · Kỳ mới nhất ở bên trái, cuộn ngang để xem kỳ cũ hơn
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2015 | 2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kết quả kinh doanh | |||||||||||
| Doanh thu thuần | 8.261 | 6.466 | 6.374 | 8.441 | 9.518 | 3.828 | 3.093 | 1.496 | 1.826 | 431 | 407 |
| Lợi nhuận gộp | 4.939 | 3.564 | 1.814 | 1.697 | 1.689 | 1.003 | 874 | 754 | 533 | 64 | 111 |
| Lợi nhuận sau thuế | 3.579 | 2.519 | 667 | 806 | 797 | 503 | 444 | 410 | 235 | 31 | 41 |
| Dòng tiền kinh doanh | -6.387 | -6.219 | -8.065 | 7.180 | -6.457 | Không có | Không có | -3.885 | Không có | -344 | Không có |
| Cân đối kế toán | |||||||||||
| Tổng tài sản | 48.402 | 30.368 | 22.462 | 20.225 | 26.857 | 16.052 | Không có | 9.661 | Không có | 3.477 | Không có |
| Vốn chủ sở hữu | 28.835 | 11.363 | 8.993 | 8.475 | 7.820 | 4.975 | Không có | 4.271 | Không có | 1.018 | Không có |
| Nợ vay | 12.924 | 18.329 | 12.831 | 10.841 | 15.222 | 6.978 | Không có | 3.486 | Không có | 0 | Không có |
| Trên mỗi cổ phiếu | |||||||||||
| EPS (đồng) | 2.742 | 5.934 | 1.626 | 2.065 | 6.227 | 4.362 | 3.776 | 3.783 | 2.225 | 29 | 0 |
| BVPS (đồng) | 18.948 | 19.935 | 15.777 | 14.868 | 13.720 | 14.215 | Không có | 12.203 | Không có | 10.497 | Không có |
| Tỷ số | |||||||||||
| ROE | 17,8% | 24,7% | 7,6% | 9,9% | 12,5% | 10,1% | Không có | 9,6% | Không có | 3,0% | Không có |
| ROA | 9,1% | 9,5% | 3,1% | 3,4% | 3,7% | 3,1% | Không có | 4,2% | Không có | 0,9% | Không có |
| Biên lợi nhuận gộp | 59,8% | 55,1% | 28,5% | 20,1% | 17,7% | 26,2% | 28,3% | 50,4% | 29,2% | 14,9% | 27,2% |
| Biên lợi nhuận ròng | 43,3% | 39,0% | 10,5% | 9,6% | 8,4% | 13,1% | 14,4% | 27,4% | 12,9% | 7,1% | 10,1% |
| Nợ vay / vốn chủ (lần) | 0,4 | 1,6 | 1,4 | 1,3 | 1,9 | 1,4 | Không có | 0,8 | Không có | 0,0 | Không có |
Doanh thu và lợi nhuận
tỷ đồng- Doanh thu2.076
- LNST894
Biên lợi nhuận
%- Biên gộp71,3%
- Biên ròng43,0%
ROE và ROA
%- ROE11,3%
- ROA7,4%
EPS và BVPS
đồng- EPS367
- BVPS13.173
Nợ vay trên vốn chủ
lần- Nợ vay / vốn chủ0,3
8 quý gần nhất · Kỳ mới nhất ở bên trái, cuộn ngang để xem kỳ cũ hơn
| Chỉ tiêu | Q3/2026 | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kết quả kinh doanh | ||||||||
| Doanh thu thuần | 2.076 | 2.354 | 2.519 | 2.367 | 2.708 | 1.724 | 1.468 | 1.544 |
| Lợi nhuận gộp | 1.480 | 1.727 | 1.599 | 1.477 | 1.475 | 1.054 | 932 | 940 |
| Lợi nhuận sau thuế | 894 | 1.104 | 1.235 | 1.014 | 1.127 | 703 | 735 | 835 |
| Dòng tiền kinh doanh | 1.098 | 3.426 | -6.396 | -7.396 | -2.292 | 8.494 | -5.192 | -2.262 |
| Cân đối kế toán | ||||||||
| Tổng tài sản | 48.809 | 47.889 | 53.217 | 48.402 | 39.178 | 32.138 | 36.130 | 30.368 |
| Vốn chủ sở hữu | 32.074 | 31.206 | 30.097 | 28.835 | 13.927 | 12.801 | 12.098 | 11.363 |
| Nợ vay | 10.708 | 10.639 | 16.808 | 12.924 | 19.374 | 13.531 | 18.431 | 18.329 |
| Trên mỗi cổ phiếu | ||||||||
| EPS (đồng) | 367 | 454 | 507 | 734 | 1.976 | 1.234 | 1.289 | 1.682 |
| BVPS (đồng) | 13.173 | 12.816 | 12.361 | 18.948 | 24.434 | 22.457 | 21.224 | 19.935 |
| Tỷ số | ||||||||
| ROE | 11,3% | 14,4% | 16,8% | 19,0% | 33,7% | 22,6% | 25,1% | 30,5% |
| ROA | 7,4% | 8,7% | 9,7% | 9,3% | 12,6% | 8,2% | 8,8% | 11,3% |
| Biên lợi nhuận gộp | 71,3% | 73,4% | 63,5% | 62,4% | 54,5% | 61,2% | 63,5% | 60,9% |
| Biên lợi nhuận ròng | 43,0% | 46,9% | 49,0% | 42,9% | 41,6% | 40,8% | 50,0% | 54,1% |
| Nợ vay / vốn chủ (lần) | 0,3 | 0,3 | 0,6 | 0,4 | 1,4 | 1,1 | 1,5 | 1,6 |
ROE, ROA theo quý tính trên lợi nhuận quý, quy đổi ra năm (nhân 4).
Chỉ số chính
- Vốn hóa
- 67,2 nghìn tỷ
- P/E
- 15,8
- P/B
- 2,1
- P/S
- 7,2
- EPS 4 quý
- 1.744
- BVPS
- 13.173
- ROE
- 15,6%
- ROA
- 8,9%
- Tỷ suất cổ tức
- 0,0%
- Beta
- 0,6
- Cao nhất 52 tuần
- 38,10
- Thấp nhất 52 tuần
- 26,31
- KL trung bình 20 phiên
- 1.679.766
Chỉ số định giá theo giá ngày 27/10/2026; EPS, ROE, ROA theo 4 quý gần nhất.