Bỏ qua tới nội dung chính

Công ty Cổ phần Đầu tư Dịch vụ Tài chính Hoàng Huy

  • TCH
  • HOSE
  • Bất động sản · Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Giá đóng cửa · nghìn đồng

12,10

So với phiên trước: +0,20 +1,7%

Phiên 27/10/2026

Vốn hóa
12,1 nghìn tỷ
P/E
40,7
P/B
1,0
ROE
2,1%
Biên độ 52 tuần
9,59 19,52

Báo cáo tài chính

Đơn vị: tỷ đồng, trừ EPS và BVPS (đồng) và tỷ lệ (%)

  • Doanh thu và lợi nhuận

    tỷ đồng
    • Doanh thu1.912
    • LNST318
  • Biên lợi nhuận

    %
    • Biên gộp30,4%
    • Biên ròng16,6%
  • ROE và ROA

    %
    • ROE2,3%
    • ROA1,7%
  • EPS và BVPS

    đồng
    • EPS0
    • BVPS15.646
  • Nợ vay trên vốn chủ

    lần
    • Nợ vay / vốn chủ0,0

Từ năm 2013 · Kỳ mới nhất ở bên trái, cuộn ngang để xem kỳ cũ hơn

Chỉ tiêu tài chính TCH theo năm
Chỉ tiêu 2025202420232022202120202019201820172016201520142013
Kết quả kinh doanh
Doanh thu thuần 1.912 5.427 2.736 2.694 2.224 4.566 1.725 828 1.944 1.280 1.145 1.140 59
Lợi nhuận gộp 581 2.162 1.006 512 705 1.119 640 244 547 296 247 316 13
Lợi nhuận sau thuế 318 980 594 179 477 909 539 268 483 402 162 168 6
Dòng tiền kinh doanh 2.342 2.014 -5.128 -235 62 -1.197 1.488 598 154 282 -388 200 373
Cân đối kế toán
Tổng tài sản 21.121 15.349 16.776 14.311 14.355 10.990 8.198 5.215 4.971 4.583 2.273 1.732 1.595
Vốn chủ sở hữu 14.271 13.277 11.946 11.446 12.185 8.303 4.470 4.325 4.338 4.282 1.610 635 437
Nợ vay 390 90 2.040 364 522 986 392 129 146 0 193 103 212
Trên mỗi cổ phiếu
EPS (đồng) 0 1.466 890 0 0 3.865 0 0 1.155 1.337 Không có Không có Không có
BVPS (đồng) 15.646 19.869 17.878 17.130 19.693 22.874 12.314 11.915 11.951 11.796 13.416 13.658 10.055
Tỷ số
ROE 2,3% 7,8% 5,1% 1,5% 4,7% 14,2% 12,3% 6,2% 11,2% 13,6% 14,5% 31,3% 1,3%
ROA 1,7% 6,1% 3,8% 1,2% 3,8% 9,5% 8,0% 5,3% 10,1% 11,7% 8,1% 10,1% 0,4%
Biên lợi nhuận gộp 30,4% 39,8% 36,8% 19,0% 31,7% 24,5% 37,1% 29,4% 28,1% 23,1% 21,5% 27,7% 22,4%
Biên lợi nhuận ròng 16,6% 18,1% 21,7% 6,6% 21,5% 19,9% 31,3% 32,3% 24,8% 31,4% 14,2% 14,7% 9,8%
Nợ vay / vốn chủ (lần) 0,0 0,0 0,2 0,0 0,0 0,1 0,1 0,0 0,0 0,0 0,1 0,2 0,5
  • Doanh thu và lợi nhuận

    tỷ đồng
    • Doanh thu451
    • LNST125
  • Biên lợi nhuận

    %
    • Biên gộp31,1%
    • Biên ròng27,8%
  • ROE và ROA

    %
    • ROE3,5%
    • ROA2,3%
  • EPS và BVPS

    đồng
    • EPS138
    • BVPS15.929
  • Nợ vay trên vốn chủ

    lần
    • Nợ vay / vốn chủ0,0

8 quý gần nhất · Kỳ mới nhất ở bên trái, cuộn ngang để xem kỳ cũ hơn

Chỉ tiêu tài chính TCH theo quý
Chỉ tiêu Q2/2026Q1/2026Q4/2025Q3/2025Q2/2025Q1/2025Q4/2024Q3/2024
Kết quả kinh doanh
Doanh thu thuần 451 394 317 346 390 859 1.561 1.419
Lợi nhuận gộp 140 122 24 89 113 355 554 536
Lợi nhuận sau thuế 125 81 52 40 38 188 307 220
Dòng tiền kinh doanh -1.596 -488 959 2.048 -489 -178 479 736
Cân đối kế toán
Tổng tài sản 22.278 21.841 21.121 19.168 14.480 15.332 15.349 15.365
Vốn chủ sở hữu 14.529 14.365 14.271 14.219 12.119 13.449 13.277 12.897
Nợ vay 0 0 390 591 591 304 90 0
Trên mỗi cổ phiếu
EPS (đồng) 138 93 0 59 57 281 0 329
BVPS (đồng) 15.929 15.750 15.646 16.369 18.137 20.127 19.869 19.301
Tỷ số
ROE 3,5% 2,3% 1,5% 1,2% 1,2% 5,6% 9,4% 6,9%
ROA 2,3% 1,5% 1,0% 1,0% 1,0% 4,9% 8,0% 5,8%
Biên lợi nhuận gộp 31,1% 31,1% 7,5% 25,9% 28,9% 41,4% 35,5% 37,8%
Biên lợi nhuận ròng 27,8% 20,4% 16,5% 11,6% 9,7% 21,9% 19,6% 15,5%
Nợ vay / vốn chủ (lần) 0,0 0,0 0,0 0,0 0,0 0,0 0,0 0,0

ROE, ROA theo quý tính trên lợi nhuận quý, quy đổi ra năm (nhân 4).

Chỉ số chính

Vốn hóa
12,1 nghìn tỷ
P/E
40,7
P/B
1,0
P/S
8,1
BVPS
11.583
ROE
2,1%
ROA
1,5%
EV/EBITDA
51,8
Beta
1,1

Chỉ số định giá theo giá ngày 27/10/2026; EPS, ROE, ROA theo 4 quý gần nhất.