Bỏ qua tới nội dung chính

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Kỹ Thương Việt Nam - Techcombank

  • TCB
  • HOSE
  • VN30
  • Ngân hàng

Giá đóng cửa · nghìn đồng

33,55

So với phiên trước: -0,25 -0,7%

Phiên 27/10/2026

Vốn hóa
237,7 nghìn tỷ
P/E
8,3
P/B
1,3
ROE
15,4%
Biên độ 52 tuần
27,77 37,41

Báo cáo tài chính

Đơn vị: tỷ đồng, trừ EPS và BVPS (đồng) và tỷ lệ (%)

  • Doanh thu và lợi nhuận

    tỷ đồng
    • Doanh thu53.391
    • LNST25.290
  • Biên lợi nhuận

    %
    • Biên ròng47,4%
  • ROE và ROA

    %
    • ROE15,4%
    • ROA2,3%
  • EPS và BVPS

    đồng
    • EPS3.572
    • BVPS25.331

Từ năm 2002 · Kỳ mới nhất ở bên trái, cuộn ngang để xem kỳ cũ hơn

Chỉ tiêu tài chính TCB theo năm
Chỉ tiêu 202520242023202220212020201920182017201620152014201320122011201020092008200720062005200420032002
Kết quả kinh doanh
Doanh thu thuần 53.391 46.990 40.061 40.527 37.076 27.379 21.068 18.350 16.458 11.833 9.344 7.007 5.648 5.761 6.662 4.719 3.918 3.138 1.214 611 441 220 143 90
Lợi nhuận sau thuế 25.290 21.523 18.004 20.150 18.052 12.325 10.075 8.463 6.446 3.149 1.529 1.082 659 766 3.154 2.073 1.700 1.183 510 257 206 77 30 5
Dòng tiền kinh doanh 39.924 42.377 12.053 55.469 12.828 -10.088 12.632 299 6.968 2.355 -5.318 1.621 -5.075 -10.378 -5.812 17.188 7.851 6.775 1.963 -410 885 227 -295 44
Cân đối kế toán
Tổng tài sản 1.192.344 978.799 849.482 699.033 568.729 439.603 383.699 320.989 269.392 235.363 191.994 175.902 158.897 179.934 180.531 150.291 92.582 59.099 39.542 17.326 10.666 7.667 5.510 4.060
Vốn chủ sở hữu 179.501 147.940 131.616 113.425 93.041 74.615 62.073 51.783 26.931 19.586 16.458 14.986 13.920 13.290 12.516 9.389 7.324 5.625 3.573 1.762 1.009 515 209 131
Trên mỗi cổ phiếu
EPS (đồng) 3.572 3.049 2.549 5.725 5.137 3.515 2.871 3.816 7.719 3.525 1.694 1.203 Không có Không có 2.902 Không có 3.148 2.293 Không có 1.446 Không có Không có Không có Không có
BVPS (đồng) 25.331 20.940 37.364 32.248 26.501 21.289 17.734 14.809 23.106 22.062 18.537 16.880 15.679 15.020 14.242 13.544 13.562 15.446 14.173 11.745 16.342 12.481 11.604 11.112
Tỷ số
ROE 15,4% 15,4% 14,7% 19,5% 21,5% 18,0% 17,7% 21,5% 27,7% 17,5% 9,7% 7,5% 4,8% 5,9% 28,8% 24,8% 26,3% 25,7% 19,1% 18,5% 27,0% 21,3% 17,9% 4,1%
ROA 2,3% 2,4% 2,3% 3,2% 3,6% 3,0% 2,9% 2,9% 2,6% 1,5% 0,8% 0,6% 0,4% 0,4% 1,9% 1,7% 2,2% 2,4% 1,8% 1,8% 2,2% 1,2% 0,6% 0,1%
Biên lợi nhuận ròng 47,4% 45,8% 44,9% 49,7% 48,7% 45,0% 47,8% 46,1% 39,2% 26,6% 16,4% 15,4% 11,7% 13,3% 47,3% 43,9% 43,4% 37,7% 42,0% 42,0% 46,8% 35,1% 21,3% 6,0%

Ngân hàng và công ty chứng khoán dùng mẫu báo cáo riêng: “Doanh thu” là tổng thu nhập hoạt động, không có lợi nhuận gộp.

  • Doanh thu và lợi nhuận

    tỷ đồng
    • Doanh thu16.588
    • LNST7.943
  • Biên lợi nhuận

    %
    • Biên ròng47,9%
  • ROE và ROA

    %
    • ROE16,4%
    • ROA2,5%
  • EPS và BVPS

    đồng
    • EPS0
    • BVPS27.846

8 quý gần nhất · Kỳ mới nhất ở bên trái, cuộn ngang để xem kỳ cũ hơn

Chỉ tiêu tài chính TCB theo quý
Chỉ tiêu Q3/2026Q2/2026Q1/2026Q4/2025Q3/2025Q2/2025Q1/2025Q4/2024
Kết quả kinh doanh
Doanh thu thuần 16.588 14.942 13.674 14.795 14.242 12.743 11.611 9.555
Lợi nhuận sau thuế 7.943 7.350 6.671 6.676 6.419 6.247 5.948 3.371
Dòng tiền kinh doanh 7.495 -4.359 -12.088 39.077 19.633 -7.771 -11.015 25.034
Cân đối kế toán
Tổng tài sản 1.318.165 1.273.077 1.190.454 1.192.344 1.129.570 1.037.645 989.216 978.799
Vốn chủ sở hữu 197.325 188.997 186.683 179.501 179.431 161.827 153.953 147.940
Trên mỗi cổ phiếu
EPS (đồng) 0 0 0 0 0 0 0 0
BVPS (đồng) 27.846 26.671 26.344 25.331 25.398 22.906 21.791 20.940
Tỷ số
ROE 16,4% 15,7% 14,6% 14,9% 15,0% 15,8% 15,8% 9,2%
ROA 2,5% 2,4% 2,2% 2,3% 2,4% 2,5% 2,4% 1,4%
Biên lợi nhuận ròng 47,9% 49,2% 48,8% 45,1% 45,1% 49,0% 51,2% 35,3%

ROE, ROA theo quý tính trên lợi nhuận quý, quy đổi ra năm (nhân 4).

Chỉ số chính

Vốn hóa
237,7 nghìn tỷ
P/E
8,3
P/B
1,3
P/S
5,6
EPS 4 quý
4.042
BVPS
26.401
ROE
15,4%
ROA
2,3%
Beta
1,0

Chỉ số định giá theo giá ngày 27/10/2026; EPS, ROE, ROA theo 4 quý gần nhất.