Bỏ qua tới nội dung chính

Công ty Cổ phần chứng khoán SSI

  • SSI
  • HOSE
  • VN30
  • Dịch vụ tài chính

Giá đóng cửa · nghìn đồng

19,80

So với phiên trước: 0,00 0,0%

Phiên 27/10/2026

Vốn hóa
59,4 nghìn tỷ
P/E
12,4
P/B
1,6
ROE
13,9%
Biên độ 52 tuần
17,35 27,98

Báo cáo tài chính

Đơn vị: tỷ đồng, trừ EPS và BVPS (đồng) và tỷ lệ (%)

  • Doanh thu và lợi nhuận

    tỷ đồng
    • Doanh thu12.931
    • LNST4.106
  • Biên lợi nhuận

    %
    • Biên gộp60,5%
    • Biên ròng31,8%
  • ROE và ROA

    %
    • ROE13,9%
    • ROA4,9%
  • EPS và BVPS

    đồng
    • EPS2.053
    • BVPS15.432
  • Nợ vay trên vốn chủ

    lần
    • Nợ vay / vốn chủ1,9

Từ năm 2004 · Kỳ mới nhất ở bên trái, cuộn ngang để xem kỳ cũ hơn

Chỉ tiêu tài chính SSI theo năm
Chỉ tiêu 2025202420232022202120202019201820172016201520142013201220112010200920082007200620052004
Kết quả kinh doanh
Doanh thu thuần 12.931 8.529 7.158 6.336 7.443 4.367 3.235 3.673 2.898 2.217 1.548 1.565 727 849 848 1.503 1.122 1.382 1.352 378 51 28
Lợi nhuận gộp 7.824 5.241 4.723 3.631 4.289 2.465 2.064 2.022 1.761 1.369 1.053 875 340 395 191 911 888 310 960 303 28 14
Lợi nhuận sau thuế 4.106 2.704 2.293 1.699 2.696 1.257 909 1.305 1.162 877 842 745 418 464 79 689 804 251 864 242 25 14
Dòng tiền kinh doanh -10.426 -4.264 -14.693 -7.149 -10.419 -12.274 3.049 -2.938 -1.576 496 -1.452 -1.788 -2 -566 1.580 -1.989 -409 -491 1.063 -280 131 20
Cân đối kế toán
Tổng tài sản 94.050 73.507 69.241 52.226 50.793 35.770 27.044 23.826 18.764 13.228 12.153 8.914 7.705 7.981 6.508 8.793 7.077 5.621 9.362 3.730 373 101
Vốn chủ sở hữu 32.066 26.827 23.241 22.384 14.220 9.873 9.401 9.156 8.616 7.153 6.728 5.774 5.242 5.192 5.081 5.459 4.819 3.897 4.057 1.207 75 27
Nợ vay 60.161 45.502 43.169 27.892 31.121 23.351 15.550 11.193 8.504 4.819 3.914 1.506 359 358 0 2.000 222 499 3.206 749 65 30
Trên mỗi cổ phiếu
EPS (đồng) 2.053 1.482 1.531 1.389 2.852 1.955 1.663 2.428 2.208 1.698 1.658 2.117 1.192 1.328 0 1.982 5.360 1.868 8.378 0 0 0
BVPS (đồng) 15.432 13.660 15.482 15.011 14.440 16.374 18.431 17.950 17.230 14.595 14.014 16.320 14.817 14.723 14.409 15.549 31.425 28.514 33.804 24.146 14.382 11.781
Tỷ số
ROE 13,9% 10,8% 10,1% 9,3% 22,4% 13,0% 9,8% 14,7% 14,7% 12,6% 13,5% 13,5% 8,0% 9,0% 1,5% 13,4% 18,5% 6,3% 32,8% 37,8% 49,8% 50,4%
ROA 4,9% 3,8% 3,8% 3,3% 6,2% 4,0% 3,6% 6,1% 7,3% 6,9% 8,0% 9,0% 5,3% 6,4% 1,0% 8,7% 12,7% 3,3% 13,2% 11,8% 10,7% 13,5%
Biên lợi nhuận gộp 60,5% 61,5% 66,0% 57,3% 57,6% 56,4% 63,8% 55,0% 60,8% 61,8% 68,0% 55,9% 46,8% 46,5% 22,6% 60,6% 79,2% 22,4% 71,0% 80,1% 54,1% 50,1%
Biên lợi nhuận ròng 31,8% 31,7% 32,0% 26,8% 36,2% 28,8% 28,1% 35,5% 40,1% 39,6% 54,4% 47,6% 57,5% 54,7% 9,3% 45,8% 71,7% 18,1% 63,9% 63,9% 49,8% 49,2%
Nợ vay / vốn chủ (lần) 1,9 1,7 1,9 1,2 2,2 2,4 1,7 1,2 1,0 0,7 0,6 0,3 0,1 0,1 0,0 0,4 0,0 0,1 0,8 0,6 0,9 1,1
  • Doanh thu và lợi nhuận

    tỷ đồng
    • Doanh thu3.319
    • LNST1.231
  • Biên lợi nhuận

    %
    • Biên gộp73,1%
    • Biên ròng37,1%
  • ROE và ROA

    %
    • ROE12,3%
    • ROA5,2%
  • EPS và BVPS

    đồng
    • EPS0
    • BVPS16.269
  • Nợ vay trên vốn chủ

    lần
    • Nợ vay / vốn chủ1,3

8 quý gần nhất · Kỳ mới nhất ở bên trái, cuộn ngang để xem kỳ cũ hơn

Chỉ tiêu tài chính SSI theo quý
Chỉ tiêu Q2/2026Q1/2026Q4/2025Q3/2025Q2/2025Q1/2025Q4/2024Q3/2024
Kết quả kinh doanh
Doanh thu thuần 3.319 3.178 3.602 4.177 2.993 2.159 2.221 2.028
Lợi nhuận gộp 2.426 2.280 1.852 2.562 1.876 1.534 1.016 1.392
Lợi nhuận sau thuế 1.231 1.278 817 1.475 862 844 297 795
Dòng tiền kinh doanh -2.792 -1.059 12.386 -9.892 -3.547 -9.374 -6.370 2.769
Cân đối kế toán
Tổng tài sản 96.461 93.114 94.050 100.712 91.984 84.044 73.507 66.181
Vốn chủ sở hữu 40.724 39.668 32.066 31.255 28.606 27.703 26.827 24.115
Nợ vay 54.038 51.966 60.161 65.419 61.250 55.247 45.502 39.286
Trên mỗi cổ phiếu
EPS (đồng) 0 0 0 0 0 0 0 0
BVPS (đồng) 16.269 15.911 15.432 15.042 14.492 14.107 13.660 13.301
Tỷ số
ROE 12,3% 14,3% 10,3% 19,7% 12,3% 12,4% 4,7% 13,0%
ROA 5,2% 5,5% 3,4% 6,1% 3,9% 4,3% 1,7% 4,6%
Biên lợi nhuận gộp 73,1% 71,7% 51,4% 61,3% 62,7% 71,0% 45,7% 68,6%
Biên lợi nhuận ròng 37,1% 40,2% 22,7% 35,3% 28,8% 39,1% 13,4% 39,2%
Nợ vay / vốn chủ (lần) 1,3 1,3 1,9 2,1 2,1 2,0 1,7 1,6

ROE, ROA theo quý tính trên lợi nhuận quý, quy đổi ra năm (nhân 4).

Chỉ số chính

Vốn hóa
59,4 nghìn tỷ
P/E
12,4
P/B
1,6
P/S
4,2
EPS 4 quý
1.920
BVPS
12.692
ROE
13,9%
ROA
5,0%
Beta
1,1

Chỉ số định giá theo giá ngày 27/10/2026; EPS, ROE, ROA theo 4 quý gần nhất.