Công Ty Cổ Phần SJ Group
Giá đóng cửa · nghìn đồng
54,50
So với phiên trước: -0,10 -0,2%
Phiên 27/10/2026
- Vốn hóa
- 16,2 nghìn tỷ
- P/E
- 10,0
- P/B
- 3,3
- ROE
- 42,5%
- Biên độ 52 tuần
- 44,50 64,50
Báo cáo tài chính
Đơn vị: tỷ đồng, trừ EPS và BVPS (đồng) và tỷ lệ (%)
Doanh thu và lợi nhuận
tỷ đồng- Doanh thu751
- LNST361
Biên lợi nhuận
%- Biên gộp70,7%
- Biên ròng48,1%
ROE và ROA
%- ROE11,2%
- ROA4,6%
EPS và BVPS
đồng- EPS1.220
- BVPS11.582
Nợ vay trên vốn chủ
lần- Nợ vay / vốn chủ0,3
Từ năm 2005 · Kỳ mới nhất ở bên trái, cuộn ngang để xem kỳ cũ hơn
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 | 2012 | 2010 | 2009 | 2008 | 2007 | 2006 | 2005 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kết quả kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| Doanh thu thuần | 751 | 646 | 416 | 380 | 747 | 1.136 | 696 | 467 | -20 | 514 | 855 | 1.226 | 631 | 51 | 1.017 | 1.115 | 314 | 708 | 336 | 378 |
| Lợi nhuận gộp | 531 | 437 | 187 | 56 | 232 | 427 | 188 | 111 | 186 | 247 | 315 | 333 | 257 | -147 | 671 | 709 | 192 | 347 | 131 | 179 |
| Lợi nhuận sau thuế | 361 | 269 | 185 | 120 | 65 | 31 | 105 | 110 | 131 | 179 | 225 | 156 | 70 | -303 | 457 | 705 | 114 | 284 | 120 | 174 |
| Dòng tiền kinh doanh | -74 | 199 | -830 | -658 | -398 | 62 | -4 | 27 | 24 | -122 | 88 | 716 | 138 | -206 | 750 | 271 | -146 | 83 | -161 | -71 |
| Cân đối kế toán | ||||||||||||||||||||
| Tổng tài sản | 7.880 | 7.844 | 7.474 | 6.780 | 6.946 | 7.048 | 6.653 | 6.452 | 6.285 | 5.969 | 5.734 | 5.420 | 5.607 | 5.513 | 4.467 | 2.999 | 1.591 | 1.531 | 936 | 803 |
| Vốn chủ sở hữu | 3.445 | 2.994 | 2.762 | 2.575 | 2.199 | 2.153 | 2.235 | 2.252 | 2.275 | 2.112 | 1.977 | 1.752 | 1.596 | 1.526 | 2.173 | 1.760 | 1.144 | 1.196 | 543 | 445 |
| Nợ vay | 1.064 | 605 | 1.456 | 1.608 | 1.204 | 682 | 576 | 555 | 634 | 862 | 1.211 | 1.391 | 2.098 | 2.205 | 1.650 | 500 | 217 | 32 | 173 | 50 |
| Trên mỗi cổ phiếu | ||||||||||||||||||||
| EPS (đồng) | 1.220 | 2.357 | 1.627 | 1.051 | 569 | 268 | 921 | 962 | 1.325 | 1.807 | Không có | Không có | Không có | Không có | Không có | Không có | Không có | 11.385 | 23.969 | Không có |
| BVPS (đồng) | 11.582 | 26.066 | 24.044 | 22.423 | 19.144 | 18.749 | 19.462 | 19.607 | 22.754 | 21.123 | 19.769 | 17.520 | 15.958 | 15.264 | 21.734 | 22.000 | 28.600 | 29.895 | 108.539 | 89.056 |
| Tỷ số | ||||||||||||||||||||
| ROE | 11,2% | 9,3% | 6,9% | 5,0% | 3,0% | 1,4% | 4,7% | 4,8% | 6,0% | 8,8% | 12,1% | 9,3% | 4,5% | -16,4% | 23,2% | 48,6% | 9,8% | 32,7% | 24,3% | 39,1% |
| ROA | 4,6% | 3,5% | 2,6% | 1,7% | 0,9% | 0,4% | 1,6% | 1,7% | 2,1% | 3,1% | 4,0% | 2,8% | 1,3% | -6,1% | 12,2% | 30,7% | 7,3% | 23,0% | 13,8% | 21,7% |
| Biên lợi nhuận gộp | 70,7% | 67,6% | 45,0% | 14,7% | 31,0% | 37,6% | 27,0% | 23,7% | -922,2% | 48,1% | 36,8% | 27,2% | 40,6% | -290,9% | 66,0% | 63,6% | 61,1% | 49,0% | 38,9% | 47,3% |
| Biên lợi nhuận ròng | 48,1% | 41,6% | 44,5% | 31,5% | 8,7% | 2,7% | 15,1% | 23,5% | -650,9% | 34,8% | 26,3% | 12,8% | 11,1% | -597,3% | 44,9% | 63,2% | 36,4% | 40,1% | 35,7% | 46,1% |
| Nợ vay / vốn chủ (lần) | 0,3 | 0,2 | 0,5 | 0,6 | 0,5 | 0,3 | 0,3 | 0,2 | 0,3 | 0,4 | 0,6 | 0,8 | 1,3 | 1,4 | 0,8 | 0,3 | 0,2 | 0,0 | 0,3 | 0,1 |
Doanh thu và lợi nhuận
tỷ đồng- Doanh thu1.785
- LNST1.012
Biên lợi nhuận
%- Biên gộp72,1%
- Biên ròng56,7%
ROE và ROA
%- ROE92,8%
- ROA47,6%
EPS và BVPS
đồng- EPS3.402
- BVPS16.375
Nợ vay trên vốn chủ
lần- Nợ vay / vốn chủ0,3
8 quý gần nhất · Kỳ mới nhất ở bên trái, cuộn ngang để xem kỳ cũ hơn
| Chỉ tiêu | Q3/2026 | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kết quả kinh doanh | ||||||||
| Doanh thu thuần | 1.785 | 441 | 317 | 380 | 27 | 201 | 143 | 281 |
| Lợi nhuận gộp | 1.286 | 350 | 229 | 278 | 7 | 150 | 95 | 219 |
| Lợi nhuận sau thuế | 1.012 | 244 | 176 | 187 | 3 | 104 | 67 | 125 |
| Dòng tiền kinh doanh | 871 | -198 | -299 | -38 | 69 | -82 | -24 | -630 |
| Cân đối kế toán | ||||||||
| Tổng tài sản | 8.656 | 8.363 | 7.991 | 7.880 | 8.046 | 7.942 | 7.823 | 7.844 |
| Vốn chủ sở hữu | 4.871 | 3.856 | 3.617 | 3.445 | 3.257 | 3.175 | 3.059 | 2.994 |
| Nợ vay | 1.482 | 2.873 | 1.170 | 1.064 | 956 | 782 | 519 | 605 |
| Trên mỗi cổ phiếu | ||||||||
| EPS (đồng) | 3.402 | 820 | 590 | 635 | 10 | 0 | 590 | 1.098 |
| BVPS (đồng) | 16.375 | 12.961 | 12.157 | 11.582 | 10.948 | 27.641 | 26.630 | 26.066 |
| Tỷ số | ||||||||
| ROE | 92,8% | 26,1% | 19,9% | 22,4% | 0,4% | 13,3% | 8,9% | 17,1% |
| ROA | 47,6% | 11,9% | 8,9% | 9,4% | 0,1% | 5,3% | 3,4% | 6,4% |
| Biên lợi nhuận gộp | 72,1% | 79,2% | 72,3% | 73,2% | 26,1% | 74,9% | 66,5% | 77,7% |
| Biên lợi nhuận ròng | 56,7% | 55,3% | 55,4% | 49,3% | 10,8% | 51,8% | 46,9% | 44,5% |
| Nợ vay / vốn chủ (lần) | 0,3 | 0,7 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,2 | 0,2 | 0,2 |
ROE, ROA theo quý tính trên lợi nhuận quý, quy đổi ra năm (nhân 4).
Chỉ số chính
- Vốn hóa
- 16,2 nghìn tỷ
- P/E
- 10,0
- P/B
- 3,3
- P/S
- 5,5
- EPS 4 quý
- 5.442
- BVPS
- 16.351
- ROE
- 42,5%
- ROA
- 19,8%
- Tỷ suất cổ tức
- 0,0%
- EV/EBITDA
- 8,6
- Beta
- 0,5
- Cao nhất 52 tuần
- 64,50
- Thấp nhất 52 tuần
- 44,50
- KL trung bình 20 phiên
- 19.070
Chỉ số định giá theo giá ngày 27/10/2026; EPS, ROE, ROA theo 4 quý gần nhất.