Bỏ qua tới nội dung chính

Công ty Cổ phần Đầu tư Sài Gòn VRG

  • SIP
  • HOSE
  • Bất động sản · Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Giá đóng cửa · nghìn đồng

49,70

So với phiên trước: -0,60 -1,2%

Phiên 27/10/2026

Vốn hóa
12,0 nghìn tỷ
P/E
8,5
P/B
2,5
ROE
25,0%
Biên độ 52 tuần
45,15 62,46

Báo cáo tài chính

Đơn vị: tỷ đồng, trừ EPS và BVPS (đồng) và tỷ lệ (%)

  • Doanh thu và lợi nhuận

    tỷ đồng
    • Doanh thu8.596
    • LNST1.323
  • Biên lợi nhuận

    %
    • Biên gộp15,6%
    • Biên ròng15,4%
  • ROE và ROA

    %
    • ROE24,8%
    • ROA4,9%
  • EPS và BVPS

    đồng
    • EPS4.972
    • BVPS24.014
  • Nợ vay trên vốn chủ

    lần
    • Nợ vay / vốn chủ0,8

Từ năm 2015 · Kỳ mới nhất ở bên trái, cuộn ngang để xem kỳ cũ hơn

Chỉ tiêu tài chính SIP theo năm
Chỉ tiêu 20252024202320222021202020192018201720162015
Kết quả kinh doanh
Doanh thu thuần 8.596 7.801 6.677 6.035 5.578 5.083 4.340 3.239 2.578 1.828 978
Lợi nhuận gộp 1.343 1.095 930 901 773 689 606 380 250 178 74
Lợi nhuận sau thuế 1.323 1.170 927 977 835 1.026 595 219 163 145 77
Dòng tiền kinh doanh 2.440 621 -798 1.206 805 2.862 2.136 3.733 724 992 256
Cân đối kế toán
Tổng tài sản 28.670 25.053 21.060 19.003 17.817 16.700 13.466 10.739 6.410 5.542 4.090
Vốn chủ sở hữu 5.814 4.868 4.028 3.661 3.298 2.778 1.897 1.364 1.056 972 880
Nợ vay 4.818 3.598 1.686 690 457 461 368 313 184 75 90
Trên mỗi cổ phiếu
EPS (đồng) 4.972 4.379 3.992 4.697 8.992 12.917 8.617 2.562 2.018 2.139 1.722
BVPS (đồng) 24.014 23.121 22.156 40.271 35.498 34.984 27.479 19.753 15.985 15.291 14.408
Tỷ số
ROE 24,8% 26,3% 24,1% 28,1% 27,5% 43,9% 36,5% 18,1% 16,1% 15,6% 8,8%
ROA 4,9% 5,1% 4,6% 5,3% 4,8% 6,8% 4,9% 2,5% 2,7% 3,0% 1,9%
Biên lợi nhuận gộp 15,6% 14,0% 13,9% 14,9% 13,9% 13,6% 14,0% 11,7% 9,7% 9,7% 7,5%
Biên lợi nhuận ròng 15,4% 15,0% 13,9% 16,2% 15,0% 20,2% 13,7% 6,7% 6,3% 7,9% 7,9%
Nợ vay / vốn chủ (lần) 0,8 0,7 0,4 0,2 0,1 0,2 0,2 0,2 0,2 0,1 0,1
  • Doanh thu và lợi nhuận

    tỷ đồng
    • Doanh thu2.412
    • LNST399
  • Biên lợi nhuận

    %
    • Biên gộp15,1%
    • Biên ròng16,6%
  • ROE và ROA

    %
    • ROE27,7%
    • ROA5,4%
  • EPS và BVPS

    đồng
    • EPS1.353
    • BVPS22.193
  • Nợ vay trên vốn chủ

    lần
    • Nợ vay / vốn chủ1,0

8 quý gần nhất · Kỳ mới nhất ở bên trái, cuộn ngang để xem kỳ cũ hơn

Chỉ tiêu tài chính SIP theo quý
Chỉ tiêu Q2/2026Q1/2026Q4/2025Q3/2025Q2/2025Q1/2025Q4/2024Q3/2024
Kết quả kinh doanh
Doanh thu thuần 2.412 2.165 2.292 2.234 2.129 1.941 2.065 1.977
Lợi nhuận gộp 364 357 366 366 291 320 283 296
Lợi nhuận sau thuế 399 334 321 366 285 351 323 302
Dòng tiền kinh doanh 1.257 547 588 465 767 620 923 140
Cân đối kế toán
Tổng tài sản 30.068 29.354 28.670 28.410 27.877 26.326 25.053 24.345
Vốn chủ sở hữu 5.373 6.175 5.814 5.697 5.309 5.298 4.868 4.711
Nợ vay 5.507 4.659 4.818 4.589 4.773 4.118 3.598 3.674
Trên mỗi cổ phiếu
EPS (đồng) 1.353 1.380 834 1.511 752 1.669 357 1.434
BVPS (đồng) 22.193 25.506 24.014 23.529 25.217 25.167 23.121 22.375
Tỷ số
ROE 27,7% 22,3% 22,3% 26,6% 21,5% 27,7% 27,0% 26,6%
ROA 5,4% 4,6% 4,5% 5,2% 4,2% 5,5% 5,2% 5,1%
Biên lợi nhuận gộp 15,1% 16,5% 16,0% 16,4% 13,7% 16,5% 13,7% 15,0%
Biên lợi nhuận ròng 16,6% 15,4% 14,0% 16,4% 13,4% 18,1% 15,7% 15,3%
Nợ vay / vốn chủ (lần) 1,0 0,8 0,8 0,8 0,9 0,8 0,7 0,8

ROE, ROA theo quý tính trên lợi nhuận quý, quy đổi ra năm (nhân 4).

Chỉ số chính

Vốn hóa
12,0 nghìn tỷ
P/E
8,5
P/B
2,5
P/S
1,3
EPS 4 quý
5.867
BVPS
19.956
ROE
25,0%
ROA
4,9%
EV/EBITDA
9,5
Beta
0,5

Chỉ số định giá theo giá ngày 27/10/2026; EPS, ROE, ROA theo 4 quý gần nhất.