Bỏ qua tới nội dung chính

Công ty Cổ phần Cơ điện lạnh

  • REE
  • HOSE
  • Dịch vụ tiện ích · Ga, nước & dịch vụ công cộng gia dụng

Giá đóng cửa · nghìn đồng

45,55

So với phiên trước: -0,35 -0,8%

Phiên 27/10/2026

Vốn hóa
28,4 nghìn tỷ
P/E
10,8
P/B
1,3
ROE
10,7%
Biên độ 52 tuần
42,50 64,52

Báo cáo tài chính

Đơn vị: tỷ đồng, trừ EPS và BVPS (đồng) và tỷ lệ (%)

  • Doanh thu và lợi nhuận

    tỷ đồng
    • Doanh thu10.012
    • LNST2.529
  • Biên lợi nhuận

    %
    • Biên gộp37,7%
    • Biên ròng25,3%
  • ROE và ROA

    %
    • ROE10,7%
    • ROA6,6%
  • EPS và BVPS

    đồng
    • EPS4.669
    • BVPS45.779
  • Nợ vay trên vốn chủ

    lần
    • Nợ vay / vốn chủ0,4

Từ năm 2003 · Kỳ mới nhất ở bên trái, cuộn ngang để xem kỳ cũ hơn

Chỉ tiêu tài chính REE theo năm
Chỉ tiêu 20252024202320222021202020192018201720162015201420132012201120102009200820072006200520042003
Kết quả kinh doanh
Doanh thu thuần 10.012 8.384 8.570 9.372 5.810 5.640 4.890 5.101 4.995 3.659 2.643 2.629 2.413 2.396 1.810 1.808 1.174 1.154 977 824 387 364 372
Lợi nhuận gộp 3.775 3.124 3.710 4.330 2.310 1.606 1.246 1.228 1.429 1.182 891 803 603 585 541 495 409 330 298 217 138 120 108
Lợi nhuận sau thuế 2.529 1.993 2.188 2.693 1.855 1.628 1.639 1.784 1.377 1.093 853 1.062 976 657 514 362 432 -154 291 222 68 56 39
Dòng tiền kinh doanh 2.711 3.784 2.817 1.569 1.525 613 319 90 992 681 774 649 -41 506 114 61 422 82 46 53 108 78 52
Cân đối kế toán
Tổng tài sản 40.075 36.362 34.912 33.915 31.827 20.530 19.623 15.500 14.295 11.397 9.609 8.403 6.954 6.574 5.297 4.962 3.382 2.608 2.891 1.513 834 521 479
Vốn chủ sở hữu 24.797 22.455 20.770 19.204 16.358 12.213 11.102 9.928 8.693 7.721 6.683 6.338 5.197 4.216 3.866 2.900 2.463 2.088 2.245 1.085 512 310 287
Nợ vay 10.852 10.397 10.743 11.401 11.974 5.599 5.627 3.181 2.981 1.494 991 711 523 773 251 1.053 171 181 121 118 104 90 104
Trên mỗi cổ phiếu
EPS (đồng) 4.669 4.237 5.354 7.576 5.220 5.251 5.286 5.754 4.441 3.519 Không có Không có Không có Không có Không có Không có Không có Không có 5.819 Không có Không có Không có Không có
BVPS (đồng) 45.779 47.673 50.694 53.881 52.757 39.388 35.805 32.021 28.038 24.902 24.787 23.556 19.708 17.232 15.804 15.567 30.396 25.770 39.030 32.084 18.148 13.771 12.745
Tỷ số
ROE 10,7% 9,2% 10,9% 15,1% 13,0% 14,0% 15,6% 19,2% 16,8% 15,2% 13,1% 18,4% 20,7% 16,3% 15,2% 13,5% 19,0% -7,1% 17,5% 27,9% 16,5% 18,9% 13,6%
ROA 6,6% 5,6% 6,4% 8,2% 7,1% 8,1% 9,3% 12,0% 10,7% 10,4% 9,5% 13,8% 14,4% 11,1% 10,0% 8,7% 14,4% -5,6% 13,2% 19,0% 10,0% 11,2% 8,1%
Biên lợi nhuận gộp 37,7% 37,3% 43,3% 46,2% 39,8% 28,5% 25,5% 24,1% 28,6% 32,3% 33,7% 30,5% 25,0% 24,4% 29,9% 27,4% 34,8% 28,6% 30,5% 26,3% 35,7% 33,0% 29,0%
Biên lợi nhuận ròng 25,3% 23,8% 25,5% 28,7% 31,9% 28,9% 33,5% 35,0% 27,6% 29,9% 32,3% 40,4% 40,4% 27,4% 28,4% 20,0% 36,8% -13,3% 29,8% 27,0% 17,5% 15,5% 10,5%
Nợ vay / vốn chủ (lần) 0,4 0,5 0,5 0,6 0,7 0,5 0,5 0,3 0,3 0,2 0,1 0,1 0,1 0,2 0,1 0,4 0,1 0,1 0,1 0,1 0,2 0,3 0,4
  • Doanh thu và lợi nhuận

    tỷ đồng
    • Doanh thu2.426
    • LNST631
  • Biên lợi nhuận

    %
    • Biên gộp37,9%
    • Biên ròng26,0%
  • ROE và ROA

    %
    • ROE10,0%
    • ROA6,2%
  • EPS và BVPS

    đồng
    • EPS841
    • BVPS41.222
  • Nợ vay trên vốn chủ

    lần
    • Nợ vay / vốn chủ0,4

8 quý gần nhất · Kỳ mới nhất ở bên trái, cuộn ngang để xem kỳ cũ hơn

Chỉ tiêu tài chính REE theo quý
Chỉ tiêu Q2/2026Q1/2026Q4/2025Q3/2025Q2/2025Q1/2025Q4/2024Q3/2024
Kết quả kinh doanh
Doanh thu thuần 2.426 2.471 2.878 2.552 2.514 2.068 2.336 2.029
Lợi nhuận gộp 919 1.046 1.040 932 853 950 1.015 688
Lợi nhuận sau thuế 631 714 620 674 623 611 678 480
Dòng tiền kinh doanh 1.589 989 1.076 598 729 308 998 845
Cân đối kế toán
Tổng tài sản 41.214 40.741 40.075 38.266 37.016 36.889 36.362 35.649
Vốn chủ sở hữu 25.677 24.941 24.797 24.165 23.487 23.227 22.455 21.788
Nợ vay 10.195 10.789 10.852 10.346 10.061 10.257 10.397 10.587
Trên mỗi cổ phiếu
EPS (đồng) 841 1.319 1.144 1.245 981 1.298 1.443 1.020
BVPS (đồng) 41.222 46.045 45.779 44.613 43.362 49.314 47.673 46.258
Tỷ số
ROE 10,0% 11,5% 10,1% 11,3% 10,7% 10,7% 12,3% 8,9%
ROA 6,2% 7,1% 6,3% 7,2% 6,7% 6,7% 7,5% 5,5%
Biên lợi nhuận gộp 37,9% 42,3% 36,1% 36,5% 33,9% 46,0% 43,5% 33,9%
Biên lợi nhuận ròng 26,0% 28,9% 21,5% 26,4% 24,8% 29,6% 29,0% 23,6%
Nợ vay / vốn chủ (lần) 0,4 0,4 0,4 0,4 0,4 0,4 0,5 0,5

ROE, ROA theo quý tính trên lợi nhuận quý, quy đổi ra năm (nhân 4).

Chỉ số chính

Vốn hóa
28,4 nghìn tỷ
P/E
10,8
P/B
1,3
P/S
2,7
EPS 4 quý
4.238
BVPS
34.872
ROE
10,7%
ROA
6,7%
EV/EBITDA
7,7
Beta
0,4

Chỉ số định giá theo giá ngày 27/10/2026; EPS, ROE, ROA theo 4 quý gần nhất.