Bỏ qua tới nội dung chính

Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam

  • PLX
  • HOSE
  • Dầu khí · Sản xuất dầu khí

Giá đóng cửa · nghìn đồng

35,30

So với phiên trước: -0,35 -1,0%

Phiên 27/10/2026

Vốn hóa
44,9 nghìn tỷ
P/E
14,0
P/B
1,8
ROE
11,1%
Biên độ 52 tuần
30,80 67,96

Báo cáo tài chính

Đơn vị: tỷ đồng, trừ EPS và BVPS (đồng) và tỷ lệ (%)

  • Doanh thu và lợi nhuận

    tỷ đồng
    • Doanh thu309.875
    • LNST2.675
  • Biên lợi nhuận

    %
    • Biên gộp5,8%
    • Biên ròng0,9%
  • ROE và ROA

    %
    • ROE9,1%
    • ROA3,2%
  • EPS và BVPS

    đồng
    • EPS1.472
    • BVPS22.847
  • Nợ vay trên vốn chủ

    lần
    • Nợ vay / vốn chủ0,6

Từ năm 2011 · Kỳ mới nhất ở bên trái, cuộn ngang để xem kỳ cũ hơn

Chỉ tiêu tài chính PLX theo năm
Chỉ tiêu 202520242023202220212020201920182017201620152014201320122011
Kết quả kinh doanh
Doanh thu thuần 309.875 284.017 273.979 304.064 169.009 123.919 189.604 191.932 153.697 123.097 146.920 206.781 195.928 200.848 185.129
Lợi nhuận gộp 18.113 17.351 15.264 12.320 12.623 10.040 14.169 13.906 12.297 14.205 13.184 7.157 7.984 6.950 6.765
Lợi nhuận sau thuế 2.675 2.890 2.834 1.450 2.839 988 4.158 3.748 3.468 4.669 3.079 -365 1.378 553 -1.915
Dòng tiền kinh doanh 3.990 2.373 5.274 5.092 -656 5.349 4.181 4.371 1.777 4.671 6.448 8.860 5.049 -4.370 -7.798
Cân đối kế toán
Tổng tài sản 85.855 81.275 79.676 74.476 64.791 61.106 61.762 56.283 61.769 54.244 50.845 55.406 57.474 55.062 57.651
Vốn chủ sở hữu 29.562 29.308 29.202 27.783 28.260 24.126 25.923 23.092 23.384 23.201 16.632 14.092 12.932 11.631 11.051
Nợ vay 18.694 17.872 19.782 14.413 15.370 16.021 15.398 14.708 16.152 9.890 15.676 18.817 22.656 24.768 22.817
Trên mỗi cổ phiếu
EPS (đồng) 1.472 1.509 1.455 714 1.762 686 3.166 2.859 3.013 4.254 2.974 -341 1.288 517 0
BVPS (đồng) 22.847 22.651 22.569 21.472 21.841 18.647 20.035 17.847 18.073 17.931 15.544 13.170 12.086 10.870 10.328
Tỷ số
ROE 9,1% 9,9% 9,9% 5,2% 10,8% 3,9% 17,0% 16,1% 14,9% 23,4% 20,0% -2,7% 11,2% 4,9% -17,3%
ROA 3,2% 3,6% 3,7% 2,1% 4,5% 1,6% 7,0% 6,3% 6,0% 8,9% 5,8% -0,6% 2,4% 1,0% -3,3%
Biên lợi nhuận gộp 5,8% 6,1% 5,6% 4,1% 7,5% 8,1% 7,5% 7,2% 8,0% 11,5% 9,0% 3,5% 4,1% 3,5% 3,7%
Biên lợi nhuận ròng 0,9% 1,0% 1,0% 0,5% 1,7% 0,8% 2,2% 2,0% 2,3% 3,8% 2,1% -0,2% 0,7% 0,3% -1,0%
Nợ vay / vốn chủ (lần) 0,6 0,6 0,7 0,5 0,5 0,7 0,6 0,6 0,7 0,4 0,9 1,3 1,8 2,1 2,1
  • Doanh thu và lợi nhuận

    tỷ đồng
    • Doanh thu136.046
    • LNST2.800
  • Biên lợi nhuận

    %
    • Biên gộp5,6%
    • Biên ròng2,1%
  • ROE và ROA

    %
    • ROE38,5%
    • ROA11,5%
  • EPS và BVPS

    đồng
    • EPS0
    • BVPS22.581
  • Nợ vay trên vốn chủ

    lần
    • Nợ vay / vốn chủ0,4

8 quý gần nhất · Kỳ mới nhất ở bên trái, cuộn ngang để xem kỳ cũ hơn

Chỉ tiêu tài chính PLX theo quý
Chỉ tiêu Q2/2026Q1/2026Q4/2025Q3/2025Q2/2025Q1/2025Q4/2024Q3/2024
Kết quả kinh doanh
Doanh thu thuần 136.046 98.698 81.843 83.631 76.539 67.861 71.027 64.324
Lợi nhuận gộp 7.554 3.701 4.754 4.499 5.148 3.712 4.640 3.436
Lợi nhuận sau thuế 2.800 -763 565 611 1.366 133 545 66
Dòng tiền kinh doanh -8.431 9.376 5.147 -800 2.193 -2.550 1.256 2.132
Cân đối kế toán
Tổng tài sản 88.456 106.073 85.855 91.575 87.249 80.036 81.275 70.189
Vốn chủ sở hữu 29.217 28.884 29.562 28.900 28.205 29.520 29.308 28.675
Nợ vay 10.691 11.005 18.694 25.217 21.241 20.519 17.872 13.608
Trên mỗi cổ phiếu
EPS (đồng) 0 0 142 369 734 86 -151 51
BVPS (đồng) 22.581 22.324 22.847 22.336 21.799 22.815 22.651 22.162
Tỷ số
ROE 38,5% -10,4% 7,7% 8,6% 18,9% 1,8% 7,5% 0,9%
ROA 11,5% -3,2% 2,5% 2,7% 6,5% 0,7% 2,9% 0,4%
Biên lợi nhuận gộp 5,6% 3,7% 5,8% 5,4% 6,7% 5,5% 6,5% 5,3%
Biên lợi nhuận ròng 2,1% -0,8% 0,7% 0,7% 1,8% 0,2% 0,8% 0,1%
Nợ vay / vốn chủ (lần) 0,4 0,4 0,6 0,9 0,8 0,7 0,6 0,5

ROE, ROA theo quý tính trên lợi nhuận quý, quy đổi ra năm (nhân 4).

Chỉ số chính

Vốn hóa
44,9 nghìn tỷ
P/E
14,0
P/B
1,8
P/S
0,1
EPS 4 quý
2.528
BVPS
19.123
ROE
11,1%
ROA
3,5%
EV/EBITDA
8,0
Beta
0,7

Chỉ số định giá theo giá ngày 27/10/2026; EPS, ROE, ROA theo 4 quý gần nhất.